Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-20NS3 – 920m³/h, 2 Tốc Độ
Quạt thông gió Cabinet nối ống gió Ø200 mm, thiết kế thân hộp tối ưu cho không gian trần hẹp. Hai cấp tốc độ Cao – Thấp, lưu lượng 720–920 m³/h theo catalogue, công suất 113–120W, độ ồn 29–32 dB(A), cánh quạt Sirocco. Phù hợp hệ thống hút thải dân dụng và thương mại tại Hà Nội.
Thông Số Kỹ Thuật Quạt Thông Gió Panasonic FV-20NS3
Bảng thông số kỹ thuật theo Catalogue Panasonic chính hãng — 2 cấp tốc độ Cao / Thấp:
| Thông số | Tốc độ cao | Tốc độ thấp |
|---|---|---|
| Số pha | 1 pha | 1 pha |
| Tần số | 50Hz | 50Hz |
| Công suất điện | 120 W | 113 W |
| Tốc độ quay | 1.195 vòng/phút | 1.000 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | 920 m³/h | 720 m³/h |
| Lưu lượng quy đổi | 541 ft³/phút | 424 ft³/phút |
| Độ ồn | 32 dB(A) | 29 dB(A) |
Thông số chung:
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Model | FV-20NS3 |
| Loại sản phẩm | Quạt thông gió Cabinet |
| Kiểu thiết bị | Quạt hộp nối ống gió |
| Số cấp tốc độ | 2 cấp: Cao – Thấp |
| Đường kính cánh quạt | 178 mm |
| Đường kính ống gió | Ø200 mm |
| Trọng lượng | 14 kg |
| Cánh quạt | Sirocco |
| Động cơ | Động cơ 1 pha có cầu chì nhiệt |
| Lớp cách điện động cơ | E |
| Cấp bảo vệ chống nước | IPX2 |
| Thiết kế bảo trì | Cửa thăm rời, móc treo chữ U |
⚠️ GÓC KỸ THUẬT TỪ DNA HVAC
Lưu lượng 920 m³/h (cao) và 720 m³/h (thấp) là thông số catalogue theo điều kiện đo. Khi đấu nối với hệ thống ống gió, cần xác định lưu lượng thực tế dựa trên trở lực đường ống và đường đặc tính FV-20NS3. Điện áp nguồn chưa thể hiện rõ trên bảng — cần kiểm tra nhãn thiết bị trước khi công bố.
Giới Thiệu Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-20NS3
Panasonic FV-20NS3 là dòng quạt Cabinet Panasonic dùng cho hệ thống nối ống gió, thiết kế thân hộp bằng kim loại phù hợp bố trí trên trần kỹ thuật. Lưu lượng danh định 720–920 m³/h theo catalogue.
Trang bị hai cấp tốc độ Cao – Thấp, kết nối đường ống Ø200 mm. Phù hợp hệ thống hút thải dân dụng và thương mại có yêu cầu lưu lượng tương ứng — lớn hơn dòng FV-18NF3 (770 m³/h).
Những Tính Năng Nổi Bật Của Panasonic FV-20NS3
Lưu lượng tối đa 920 m³/h – Hỗ trợ thông gió công suất lớn
Lưu lượng 920 m³/h ở tốc độ cao, 720 m³/h ở tốc độ thấp theo catalogue. Hỗ trợ hút thải mùi, hơi ẩm và không khí tù đọng. Phù hợp nhu cầu thông gió lớn hơn dòng FV-18NF3. Ảnh hưởng của trở lực đường ống: lưu lượng thực tế sẽ giảm khi đường ống dài hoặc nhiều co — cần kiểm tra đường đặc tính quạt.
Hai cấp tốc độ cao – thấp, vận hành linh hoạt
Cho phép lựa chọn hai mức tốc độ:
- Tốc độ cao: khi cần tăng lưu lượng.
- Tốc độ thấp: khi nhu cầu thông gió giảm.
Hỗ trợ điều chỉnh theo công năng sử dụng.
Độ ồn thấp 29–32 dB(A)
Độ ồn công bố theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 29 dB(A).
- Tốc độ cao: 32 dB(A).
Vật liệu giảm âm bố trí bên trong thân quạt, hỗ trợ giảm tiếng ồn từ cánh quạt và động cơ truyền ra ngoài. Phù hợp cân nhắc cho công trình có yêu cầu kiểm soát tiếng ồn.
Công suất điện 113–120W
Công suất điện theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 113W.
- Tốc độ cao: 120W.
Phân tích điện năng tiêu thụ: vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ≈ 113W × 8h × 30 = 27,12 kWh/tháng; tốc độ cao ≈ 120W × 8h × 30 = 28,8 kWh/tháng — điều chỉnh cấp tốc độ phù hợp nhu cầu thực tế.
Cánh quạt Sirocco – Lưu lượng lớn, áp suất tĩnh cao
FV-20NS3 sử dụng cánh quạt Sirocco, thiết kế hướng đến hiệu năng lưu lượng và áp suất tĩnh, phù hợp hệ thống thông gió nối ống. Quan hệ giữa lưu lượng và áp suất được thể hiện qua đường đặc tính FV-20NS3 — cần tham khảo khi thiết kế hệ thống.
Thiết kế thân hộp Cabinet – Phù hợp không gian trần hẹp
Thân quạt dạng hộp, tối ưu bố trí phía trên trần giả khi đủ không gian kỹ thuật. Kết nối đường ống Ø200 mm. Thiết kế phù hợp hệ thống thông gió có cửa hút và cửa xả riêng.
Động cơ có cầu chì nhiệt – Tăng độ tin cậy
Động cơ điện một pha, trang bị cầu chì nhiệt bảo vệ, hỗ trợ hạn chế hư hỏng khi quá nhiệt. Lớp cách điện động cơ E. DNA không tự cam kết tuổi thọ cụ thể — tuổi thọ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và bảo trì định kỳ.
Trang bị móc treo chữ U – Thuận tiện thi công
Có sẵn móc treo chữ U theo catalogue, cho phép lựa chọn hai hướng lắp đặt. Cần thiết kế hệ treo phù hợp trọng lượng 14 kg. Kiểm tra độ chắc chắn của kết cấu trước khi vận hành.
Cửa thăm rời – Dễ dàng vệ sinh, bảo dưỡng
Thiết kế cửa thăm có thể tháo rời, hỗ trợ tiếp cận các bộ phận bên trong. Thuận tiện vệ sinh cánh quạt và kiểm tra thiết bị. Cần bố trí khoảng không cần thiết cho việc bảo trì.
Khả năng chống nước IPX2
Cấp bảo vệ IPX2 theo catalogue — bảo vệ trước nước nhỏ giọt trong giới hạn tiêu chuẩn. Lắp đặt theo hướng dẫn của Panasonic. IPX2 không chống tia nước mạnh hoặc ngâm nước.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Quạt Cabinet Panasonic FV-20NS3
CỬA HÚT ──► ỐNG GIÓ ──► [ QUẠT CABINET FV-20NS3 ] ──► ỐNG XẢ Ø200 ──► NGOÀI TRỜI
▲ │
│ ▼
└──────────────── KHÔNG KHÍ BÙ QUA CỬA / HỆ THỐNG CẤP KHÍ ◄───────────────┘
- Không khí từ không gian cần thông gió đi vào cửa hút.
- Không khí được dẫn qua hệ thống ống gió.
- Động cơ làm quay cánh quạt Sirocco.
- Quạt tạo chênh lệch áp suất để vận chuyển không khí.
- Khí được đẩy qua đường ống Ø200 mm ra cửa xả.
- Không khí bù được cấp vào không gian theo thiết kế hệ thống.
Ứng Dụng Thực Tế Của Quạt Thông Gió Panasonic FV-20NS3
Thông gió khu vệ sinh công cộng
Phù hợp khu vệ sinh văn phòng, tòa nhà, nhà hàng và trung tâm thương mại. Hỗ trợ hút thải mùi, hơi ẩm.
Hệ thống thông gió văn phòng, phòng họp
Hút thải không khí tù đọng, hai cấp tốc độ phục vụ nhu cầu vận hành. Kết hợp đường cấp khí bù phù hợp.
Thông gió biệt thự, nhà phố
Bố trí phía trên trần giả, kết nối hệ thống đường ống dẫn khí. Phù hợp công trình có khoảng không kỹ thuật đáp ứng yêu cầu.
Thông gió showroom, cửa hàng
Hút thải không khí qua đường ống, phù hợp các khu vực phụ trợ có lưu lượng thiết kế tương ứng.
Thông gió các khu chức năng công trình
Phù hợp phòng phụ trợ, khu kỹ thuật cần thông gió thông thường. Hệ thống hút thải không yêu cầu quạt chuyên dụng cho khí nguy hiểm hoặc khói cháy.
So Sánh Panasonic FV-20NS3 Với Các Dòng Cabinet Công Suất Lớn
| Thông số | FV-20NS3 | FV-23NL3 | FV-25NS3 | FV-25NF3 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu lượng cao (m³/h) | 920 | 1.200 | 1.700 | 1.900 |
| Lưu lượng thấp (m³/h) | 720 | 900 | 1.380 | 1.600 |
| Công suất cao | 120W | 230W | 345W | 390W |
| Công suất thấp | 113W | 170W | 265W | 325W |
| Độ ồn cao | 32 dB(A) | 40 dB(A) | 41 dB(A) | 43 dB(A) |
| Độ ồn thấp | 29 dB(A) | 34 dB(A) | 38 dB(A) | 40 dB(A) |
| Đường kính ống | Ø200 | Ø200 | Ø250 | Ø250 |
| Trọng lượng | 14kg | 18kg | 24kg | 24kg |
Định hướng lựa chọn
- FV-20NS3: Lưu lượng tối đa 920 m³/h, kết nối ống Ø200 mm.
- FV-23NL3: Lưu lượng tối đa 1.200 m³/h.
- FV-25NS3: Lưu lượng tối đa 1.700 m³/h.
- FV-25NF3: Lưu lượng tối đa 1.900 m³/h.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Lắp Đặt Panasonic FV-20NS3
Xác định lưu lượng gió cần thiết
- Tính toán theo thể tích phòng.
- Xác định số lần trao đổi khí.
- Đối chiếu yêu cầu thông gió thực tế. Với 920 m³/h, thiết bị phù hợp không gian thể tích khoảng 130 m³ với ACH = 7 lần/giờ.
Tính toán tổn thất áp suất đường ống
- Xác định chiều dài ống.
- Tính tổn thất tại co, cút.
- Xác định trở lực cửa gió và phụ kiện.
- Kiểm tra đường đặc tính quạt FV-20NS3.
Khảo sát vị trí lắp đặt trên trần
- Kiểm tra chiều cao không gian trần.
- Chuẩn bị hệ treo phù hợp tải trọng 14 kg.
- Bố trí cửa thăm bảo trì.
Lắp đặt đường ống gió Ø200mm
- Kết nối ống hút và ống xả.
- Cố định các mối nối.
- Kiểm tra độ kín hệ thống.
- Hạn chế rung truyền qua hệ ống.
Đấu nối điện và chạy thử
- Đấu điện theo sơ đồ Panasonic.
- Kiểm tra hai cấp tốc độ.
- Kiểm tra chiều dòng khí.
- Đánh giá độ rung, tiếng ồn và lưu lượng thực tế.
Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Dưỡng Panasonic FV-20NS3
- Vệ sinh cánh quạt Sirocco.
- Kiểm tra vật liệu giảm âm trong thân quạt.
- Vệ sinh cửa hút và cửa xả.
- Kiểm tra bulông, hệ treo và kết cấu.
- Kiểm tra hệ thống điện.
- Thực hiện bảo trì qua cửa thăm theo tài liệu hãng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Panasonic FV-20NS3
Q: Panasonic FV-20NS3 là quạt thông gió loại gì?
A: Là quạt thông gió Cabinet (quạt hộp nối ống gió) Panasonic, thiết kế thân hộp bằng kim loại, phù hợp bố trí trên trần kỹ thuật.
Q: Quạt FV-20NS3 có mấy cấp tốc độ?
A: Thiết bị có 2 cấp tốc độ Cao – Thấp theo catalogue.
Q: Lưu lượng tối đa của Panasonic FV-20NS3 là bao nhiêu?
A: Lưu lượng 920 m³/h ở tốc độ cao và 720 m³/h ở tốc độ thấp theo catalogue. Lưu lượng thực tế sẽ thay đổi theo trở lực hệ thống ống gió.
Q: FV-20NS3 sử dụng đường ống gió đường kính bao nhiêu?
A: Đường kính ống gió Ø200 mm theo catalogue.
Q: Độ ồn của quạt Panasonic FV-20NS3 là bao nhiêu?
A: Độ ồn 32 dB(A) ở tốc độ cao và 29 dB(A) ở tốc độ thấp theo catalogue.
Q: Công suất điện của FV-20NS3 có lớn không?
A: Công suất 113W (thấp) – 120W (cao). Vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ước tính khoảng 27,12 kWh/tháng; tốc độ cao khoảng 28,8 kWh/tháng.
Q: Quạt Cabinet FV-20NS3 có lắp trên trần thạch cao được không?
A: Có. Thiết kế Cabinet với móc treo chữ U, phù hợp lắp trên trần thạch cao. Cần kiểm tra khoảng không phía trên trần và gia cố hệ treo phù hợp trọng lượng 14 kg.
Q: Panasonic FV-20NS3 khác FV-23NL3 như thế nào?
A: FV-20NS3 có lưu lượng 920/720 m³/h, công suất 120/113W, độ ồn 32/29 dB(A), trọng lượng 14 kg. FV-23NL3 có lưu lượng 1.200/900 m³/h, công suất 230/170W, độ ồn 40/34 dB(A), trọng lượng 18 kg. Cả hai cùng dùng ống gió Ø200 mm.
Q: FV-20NS3 có phù hợp với hệ thống ống gió dài không?
A: Có thể, nhưng cần tính trở lực đường ống và đối chiếu đường đặc tính quạt FV-20NS3 để xác định điểm làm việc. Lưu lượng 920/720 m³/h là thông số catalogue theo điều kiện đo — không khẳng định quạt luôn đạt lưu lượng cực đại khi lắp đặt.
Q: Cần lưu ý gì khi bảo trì quạt Cabinet?
A: Vệ sinh cánh quạt Sirocco, kiểm tra vật liệu giảm âm, vệ sinh cửa hút và cửa xả, kiểm tra bulông và hệ treo, kiểm tra hệ thống điện. Sử dụng cửa thăm rời để bảo trì theo tài liệu hãng.
CƠ ĐIỆN LẠNH DNA – CƠ SỞ HÀ NỘI
Gửi cho DNA: Số lượng quạt cần lắp, diện tích phòng, điều kiện trần và hệ thống ống gió hiện có để nhận tư vấn chọn model phù hợp và báo giá chính hãng!
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline kinh doanh: 091 345 9288
• Website: dieuhoanoithat.vn
✨ Cơ Điện Lạnh DNA – Cam kết thiết bị Panasonic chính hãng 100%, bảo hành uy tín!
