Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-25SW3 – 4500m³/h, 3 Pha
Quạt thông gió Cabinet công nghiệp sử dụng điện 3 pha, thiết kế dạng hộp chữ nhật phù hợp hệ thống thông gió nối ống gió. Lưu lượng 4.000 m³/h tại 50Hz (4.500 m³/h tại 60Hz), công suất 940–1.450W, cánh quạt Sirocco, kết nối ống gió 250×500 mm. Phù hợp hệ thống thông gió tòa nhà và công trình thương mại tại Hà Nội.
Thông Số Kỹ Thuật Quạt Thông Gió Panasonic FV-25SW3
Bảng thông số kỹ thuật theo Catalogue Panasonic chính hãng — theo tần số nguồn 50Hz / 60Hz:
| Thông số | 50Hz | 60Hz |
|---|---|---|
| Số pha | 3 pha | 3 pha |
| Công suất điện | 940 W | 1.450 W |
| Tốc độ quay | 1.375 vòng/phút | 1.530 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | 4.000 m³/h | 4.500 m³/h |
| Lưu lượng quy đổi | 2.354 ft³/phút | 2.649 ft³/phút |
| Độ ồn | 43 dB(A) | 45 dB(A) |
Thông số chung:
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Model | FV-25SW3 |
| Dòng sản phẩm | Quạt thông gió Cabinet |
| Kiểu thiết bị | Quạt hộp nối ống gió |
| Nguồn điện | 3 pha |
| Tần số nguồn | 50Hz / 60Hz |
| Kiểu cánh quạt | Sirocco |
| Trọng lượng | 60 kg |
| Kích thước ống gió | 250 × 500 mm |
| Đường kính cánh quạt | 250 mm |
| Lớp cách điện động cơ | F |
| Khả năng chống nước | IPX2 |
| Cầu chì nhiệt | Có |
| Cấu tạo thân quạt | Dạng hộp kim loại, có vật liệu giảm âm |
⚠️ GÓC KỸ THUẬT TỪ DNA HVAC
Hai cột 50Hz và 60Hz là điều kiện tần số nguồn khác nhau, không phải hai cấp tốc độ điều chỉnh của cùng một nguồn điện. Ở nguồn điện 50Hz, FV-25SW3 có lưu lượng danh định 4.000 m³/h. Giá trị 4.500 m³/h là thông số tại 60Hz, không nên dùng để mô tả khả năng vận hành tại nguồn điện 50Hz. Lưu lượng thực tế khi đấu nối đường ống sẽ thay đổi theo trở lực hệ thống. Điện áp định mức cần xác nhận từ nhãn thiết bị.
Giới Thiệu Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-25SW3
Panasonic FV-25SW3 là dòng quạt Cabinet Panasonic công suất lớn, sử dụng nguồn điện 3 pha. Thiết kế thân hộp kim loại dạng chữ nhật, kích thước kết nối ống gió 250×500 mm.
Lưu lượng gió 4.000 m³/h tại 50Hz (4.500 m³/h tại 60Hz). Ứng dụng cho hệ thống thông gió tòa nhà và công trình thương mại — phù hợp các công trình có nhu cầu thông gió lớn và hệ thống cấp điện 3 pha tương thích.
Những Tính Năng Nổi Bật Của Panasonic FV-25SW3
Lưu lượng đến 4.500 m³/h – Phục vụ hệ thống thông gió lớn
Lưu lượng 4.000 m³/h tại 50Hz và 4.500 m³/h tại 60Hz theo catalogue. Hỗ trợ hút thải không khí qua hệ thống ống gió. Phù hợp các công trình có nhu cầu thông gió lớn. Lưu lượng vận hành thực tế phụ thuộc trở lực hệ thống.
Động cơ điện 3 pha – Phù hợp hệ thống kỹ thuật công trình
FV-25SW3 sử dụng nguồn điện 3 pha, công suất 940W ở tần số 50Hz và 1.450W ở tần số 60Hz. Phù hợp hệ thống cấp điện công trình có thông số tương thích. Cần kiểm tra điện áp và yêu cầu bảo vệ điện của Panasonic.
Cánh quạt Sirocco – Lưu lượng lớn, áp suất tĩnh cao
FV-25SW3 trang bị cánh quạt Sirocco, thiết kế phù hợp hệ thống vận chuyển không khí qua đường ống, hỗ trợ tạo áp suất tĩnh. Cần phân tích quan hệ lưu lượng – áp suất theo đường đặc tính FV-25SW3 khi thiết kế hệ thống.
Độ ồn 43–45 dB(A) theo tần số nguồn
Độ ồn công bố theo catalogue:
- Tại 50Hz: 43 dB(A).
- Tại 60Hz: 45 dB(A).
Vật liệu giảm âm bên trong thân quạt. Cần phân biệt giữa độ ồn catalogue và độ ồn tại vị trí sử dụng thực tế.
Thiết kế thân hộp Cabinet tối ưu không gian trần
Thiết kế dạng hộp chữ nhật, bố trí trong không gian kỹ thuật phù hợp. Kết nối đường ống chữ nhật 250×500 mm. Cần kiểm tra kích thước thân máy và khoảng không bảo trì.
Động cơ có cầu chì nhiệt – Tăng độ tin cậy
Trang bị cầu chì nhiệt bảo vệ, hỗ trợ hạn chế hư hỏng khi quá nhiệt. Lớp cách điện động cơ F. Nhấn mạnh yêu cầu đấu điện đúng hướng dẫn hãng.
Kết cấu chắc chắn, thuận tiện bảo trì
Trọng lượng thiết bị 60 kg. Có móc treo chữ U theo giới thiệu dòng sản phẩm. Thiết kế cho phép tiếp cận bảo trì. Cần hệ treo và kết cấu chịu lực phù hợp.
Khả năng chống nước IPX2
Cấp bảo vệ IPX2 — chống nước nhỏ giọt trong giới hạn tiêu chuẩn. Không thay thế thiết bị chuyên dụng ngoài trời hoặc khu vực có nước phun trực tiếp.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Quạt Cabinet Panasonic FV-25SW3
CỬA HÚT ──► ỐNG GIÓ ──► [ QUẠT FV-25SW3 ] ──► ỐNG XẢ 250×500 ──► NGOÀI TRỜI
▲ │
│ ▼
└──────────────── KHÔNG KHÍ BÙ QUA CỬA / HỆ THỐNG CẤP KHÍ ◄─────────────┘
- Không khí đi vào hệ thống qua cửa hút.
- Động cơ 3 pha làm quay cánh Sirocco.
- Quạt tạo chênh lệch áp suất.
- Dòng khí được vận chuyển qua thân quạt Cabinet.
- Không khí đi vào hệ thống ống gió chữ nhật 250×500 mm.
- Khí được thải ra ngoài hoặc đưa đến vị trí được thiết kế.
Ứng Dụng Thực Tế Của Quạt Panasonic FV-25SW3
Hệ thống thông gió tòa nhà văn phòng
Hệ thống hút thải không khí, khu vực công cộng và không gian phụ trợ. Phù hợp lưu lượng và áp suất thiết kế.
Thông gió trung tâm thương mại và showroom
Hút thải không khí qua hệ thống ống dẫn, các khu vực có nhu cầu thông gió lưu lượng lớn.
Thông gió khu vệ sinh công cộng tập trung
Hệ thống hút thải nhiều khu vực, hỗ trợ hút mùi qua đường ống gió.
Hệ thống thông gió công trình thương mại
Phù hợp nhà hàng, khu dịch vụ, không gian phụ trợ. Lưu ý: Không sử dụng như quạt hút khói bếp dầu mỡ nếu chưa có xác nhận phù hợp.
Hệ thống thông gió nhà xưởng và khu kỹ thuật
Phù hợp các khu vực thông gió thông thường. Lưu ý: Không sử dụng trong môi trường khí cháy nổ, hóa chất ăn mòn hoặc hệ thống hút khói PCCC nếu không có chứng nhận phù hợp.
So Sánh Panasonic FV-25SW3 Với Các Model Cabinet 3 Pha
| Thông số | FV-25SW3 | FV-25SM3 | FV-28NX3 |
|---|---|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha | 3 pha | 3 pha |
| Lưu lượng 50Hz | 4.000 m³/h | 5.200 m³/h | 2.600 m³/h |
| Lưu lượng 60Hz | 4.500 m³/h | 5.500 m³/h | 2.650 m³/h |
| Công suất 50Hz | 940W | 1.180W | 600W |
| Công suất 60Hz | 1.450W | 1.750W | 840W |
| Độ ồn 50Hz | 43 dB(A) | 45 dB(A) | 44 dB(A) |
| Độ ồn 60Hz | 45 dB(A) | 46 dB(A) | 45 dB(A) |
| Trọng lượng | 60kg | 60kg | 28kg |
| Kích thước kết nối ống | 250×500 mm | 250×700 mm | Ø250 mm |
Định hướng lựa chọn
- FV-25SW3: Lưu lượng 4.000 m³/h tại 50Hz, kết nối ống chữ nhật 250×500 mm.
- FV-25SM3: Lưu lượng lớn hơn, đến 5.200 m³/h tại 50Hz.
- FV-28NX3: Lưu lượng thấp hơn, kết nối ống tròn Ø250 mm.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Lắp Đặt Panasonic FV-25SW3
Tính toán lưu lượng thông gió
- Xác định thể tích không gian.
- Tính lưu lượng theo số lần trao đổi khí hoặc yêu cầu thiết kế.
- Đối chiếu lưu lượng thực tế cần sử dụng. Với 4.000 m³/h, thiết bị phù hợp không gian thể tích khoảng 570 m³ với ACH = 7 lần/giờ.
Xác định áp suất tĩnh hệ thống
- Tính tổn thất ma sát đường ống.
- Tính tổn thất tại co, cút.
- Xác định trở lực cửa gió, van gió và phụ kiện.
- Đọc đường đặc tính FV-25SW3 tại tần số cấp điện sử dụng.
Khảo sát vị trí lắp đặt
- Kiểm tra không gian kỹ thuật.
- Thiết kế hệ treo phù hợp thiết bị 60 kg.
- Bố trí lối tiếp cận bảo trì.
Kết nối ống gió 250×500mm
- Kết nối đầu hút và đầu đẩy theo cấu tạo thiết bị.
- Cố định các mối nối.
- Kiểm tra độ kín và độ rung.
- Bố trí phương án hạn chế rung truyền.
Đấu nối nguồn điện 3 pha
- Xác nhận điện áp và tần số nguồn.
- Lựa chọn thiết bị bảo vệ theo hướng dẫn Panasonic.
- Kiểm tra chiều quay và chiều dòng khí.
- Vận hành thử và đánh giá lưu lượng.
Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Dưỡng Panasonic FV-25SW3
- Kiểm tra, vệ sinh cánh quạt Sirocco.
- Kiểm tra vật liệu giảm âm trong thân hộp.
- Kiểm tra hệ treo và các liên kết cơ khí.
- Vệ sinh đường ống, cửa hút và cửa xả.
- Kiểm tra nguồn điện 3 pha và các bộ phận bảo vệ.
- Kiểm tra độ rung và tiếng ồn bất thường.
- Bảo dưỡng theo hướng dẫn của Panasonic.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Panasonic FV-25SW3
Q: Quạt Panasonic FV-25SW3 thuộc dòng quạt gì?
A: Là quạt thông gió Cabinet (quạt hộp nối ống gió) Panasonic công suất lớn, thiết kế dạng hộp chữ nhật, phù hợp hệ thống thông gió công trình.
Q: FV-25SW3 sử dụng điện mấy pha?
A: Thiết bị sử dụng nguồn điện 3 pha theo catalogue. Cần xác nhận điện áp định mức từ nhãn thiết bị.
Q: Lưu lượng của FV-25SW3 tại 50Hz là bao nhiêu?
A: Lưu lượng 4.000 m³/h tại tần số nguồn 50Hz theo catalogue.
Q: Lưu lượng 4.500 m³/h áp dụng trong điều kiện nào?
A: Đây là thông số tại tần số nguồn 60Hz. Không nên dùng giá trị này để mô tả khả năng vận hành tại nguồn điện 50Hz.
Q: FV-25SW3 sử dụng đường ống tròn hay chữ nhật?
A: Thiết bị kết nối với ống gió chữ nhật kích thước 250×500 mm theo catalogue.
Q: Kích thước kết nối ống gió của FV-25SW3 là bao nhiêu?
A: Kích thước 250×500 mm theo catalogue.
Q: FV-25SW3 có độ ồn bao nhiêu?
A: Độ ồn 43 dB(A) tại 50Hz và 45 dB(A) tại 60Hz theo catalogue. Cần phân biệt giữa độ ồn catalogue và độ ồn tại vị trí sử dụng thực tế.
Q: Panasonic FV-25SW3 khác FV-25SM3 như thế nào?
A: FV-25SW3 có lưu lượng 4.000/4.500 m³/h (50/60Hz), kết nối ống 250×500 mm. FV-25SM3 có lưu lượng 5.200/5.500 m³/h (50/60Hz), kết nối ống 250×700 mm. Cả hai đều dùng điện 3 pha, trọng lượng 60 kg.
Q: Có thể lắp FV-25SW3 trên trần kỹ thuật không?
A: Có. Thiết kế dạng hộp phù hợp bố trí trong không gian kỹ thuật. Cần kiểm tra khoảng không phía trên trần và thiết kế hệ treo chịu tải phù hợp trọng lượng 60 kg.
Q: Quạt FV-25SW3 có phù hợp hệ thống ống gió dài không?
A: Có thể, nhưng cần tính trở lực đường ống và đối chiếu đường đặc tính FV-25SW3 tại tần số cấp điện sử dụng để xác định điểm làm việc. Lưu lượng thực tế khi đấu nối đường ống sẽ thay đổi theo trở lực hệ thống.
CƠ ĐIỆN LẠNH DNA – CƠ SỞ HÀ NỘI
Gửi cho DNA: Số lượng quạt cần lắp, diện tích phòng, điều kiện trần và hệ thống ống gió hiện có để nhận tư vấn chọn model phù hợp và báo giá chính hãng!
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline kinh doanh: 091 345 9288
• Website: dieuhoanoithat.vn
✨ Cơ Điện Lạnh DNA – Cam kết thiết bị Panasonic chính hãng 100%, bảo hành uy tín!
