Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-25NF3 – 1.900m³/h, 2 Tốc Độ
Quạt thông gió Cabinet nối ống gió lưu lượng lớn nhất dòng Panasonic, thiết kế dạng hộp phù hợp lắp phía trên trần kỹ thuật. Hai cấp tốc độ Cao – Thấp, lưu lượng 1.600–1.900 m³/h theo catalogue, công suất 325–390W, độ ồn 40–43 dB(A), cánh quạt Sirocco, kết nối ống Ø250 mm. Phù hợp công trình cần hút thải lưu lượng lớn tại Hà Nội.
Thông Số Kỹ Thuật Quạt Thông Gió Panasonic FV-25NF3
Bảng thông số kỹ thuật theo Catalogue Panasonic chính hãng — 2 cấp tốc độ Cao / Thấp:
| Thông số | Tốc độ cao | Tốc độ thấp |
|---|---|---|
| Số pha | 1 pha | 1 pha |
| Tần số | 50Hz | 50Hz |
| Công suất điện | 390 W | 325 W |
| Tốc độ quay | 1.225 vòng/phút | 1.070 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | 1.900 m³/h | 1.600 m³/h |
| Lưu lượng quy đổi | 1.118 ft³/phút | 942 ft³/phút |
| Độ ồn | 43 dB(A) | 40 dB(A) |
Thông số chung:
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Model | FV-25NF3 |
| Dòng sản phẩm | Quạt thông gió Cabinet |
| Kiểu thiết bị | Quạt hộp nối ống gió |
| Số cấp tốc độ | 2 cấp: Cao – Thấp |
| Đường kính cánh quạt | 220 mm |
| Đường kính ống gió | Ø250 mm |
| Trọng lượng | 24 kg |
| Cánh quạt | Sirocco |
| Động cơ | Động cơ 1 pha có cầu chì nhiệt |
| Lớp cách điện động cơ | E |
| Cấp bảo vệ chống nước | IPX2 |
| Thiết kế bảo trì | Cửa thăm rời |
| Phụ kiện lắp đặt | Móc treo chữ U |
⚠️ GÓC KỸ THUẬT TỪ DNA HVAC
Lưu lượng 1.900 m³/h (cao) và 1.600 m³/h (thấp) được công bố trong catalogue theo điều kiện thử nghiệm. Khi lắp đường ống, lưu lượng thực tế cần xác định dựa trên đường đặc tính FV-25NF3 và trở lực hệ thống. Không mặc định quạt luôn đạt lưu lượng cực đại tại mọi điều kiện làm việc. Điện áp nguồn chưa thể hiện rõ trên bảng kỹ thuật — cần kiểm tra nhãn máy trước khi công bố.
Giới Thiệu Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-25NF3
Panasonic FV-25NF3 là dòng quạt Cabinet Panasonic dùng cho hệ thống thông gió nối ống, thiết kế dạng hộp kim loại với vật liệu giảm âm bên trong. Trang bị hai cấp tốc độ Cao – Thấp, lưu lượng gió 1.600–1.900 m³/h theo catalogue.
Kết nối đường ống Ø250 mm, tối ưu bố trí trong không gian trần kỹ thuật. Phù hợp công trình có nhu cầu hút thải lưu lượng lớn — đây là model có lưu lượng lớn nhất trong toàn bộ dòng quạt Cabinet Panasonic, cao hơn FV-25NS3 (1.700 m³/h).
Những Tính Năng Nổi Bật Của Panasonic FV-25NF3
Lưu lượng tối đa 1.900 m³/h – Khả năng hút thải lớn
Lưu lượng 1.900 m³/h ở tốc độ cao, 1.600 m³/h ở tốc độ thấp theo catalogue. Hỗ trợ hút thải hơi ẩm, mùi và không khí tù đọng. Có lưu lượng công bố cao hơn FV-25NS3. Sự thay đổi lưu lượng khi tăng trở lực đường ống: đường ống càng dài, nhiều co thì lưu lượng làm việc càng giảm so với catalogue.
Hai cấp tốc độ cao – thấp, linh hoạt vận hành
FV-25NF3 có 2 cấp tốc độ:
- Tốc độ cao: 1.225 vòng/phút.
- Tốc độ thấp: 1.070 vòng/phút.
Điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu sử dụng, lựa chọn giữa lưu lượng, tiếng ồn và điện năng tiêu thụ.
Độ ồn 40–43 dB(A) – Thiết kế giảm âm
Độ ồn công bố theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 40 dB(A).
- Tốc độ cao: 43 dB(A).
Trang bị vật liệu giảm âm bên trong thân quạt, hỗ trợ giảm tiếng ồn từ cánh và động cơ truyền ra ngoài. Cần tính đến tiếng ồn hệ thống ống gió khi thiết kế công trình.
Công suất điện 325–390W
Công suất điện theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 325W.
- Tốc độ cao: 390W.
Minh họa mức tiêu thụ điện năng: vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ≈ 325W × 8h × 30 = 78 kWh/tháng; tốc độ cao ≈ 390W × 8h × 30 = 93,6 kWh/tháng — hướng dẫn lựa chọn cấp tốc độ phù hợp.
Cánh quạt Sirocco – Lưu lượng lớn và áp suất tĩnh cao
FV-25NF3 trang bị cánh quạt Sirocco, thiết kế hướng đến hiệu năng thông gió nối ống, hỗ trợ tạo áp suất tĩnh cho hệ thống ống dẫn. Cần phân tích đường đặc tính FV-25NF3 để xác định điểm vận hành thực tế.
Thiết kế Cabinet – Tối ưu không gian trần
Thân quạt dạng hộp kim loại, bố trí trong không gian trần kỹ thuật, kết nối ống gió Ø250 mm. Kiểm tra kích thước máy, chiều cao trần và khoảng không bảo trì trước khi lắp đặt.
Động cơ có cầu chì nhiệt – Bảo vệ thiết bị
Động cơ điện một pha, trang bị cầu chì nhiệt hỗ trợ bảo vệ khi động cơ quá nhiệt. Lớp cách điện động cơ E. DNA không tự cam kết tuổi thọ cụ thể — tuổi thọ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và bảo trì định kỳ.
Móc treo chữ U – Hỗ trợ lắp đặt
Có móc treo chữ U theo catalogue, cho phép lựa chọn hai hướng lắp đặt. Yêu cầu hệ treo chịu tải phù hợp với trọng lượng 24 kg. Kiểm tra khả năng chịu lực và độ rung của kết cấu.
Cửa thăm rời – Thuận tiện kiểm tra và bảo dưỡng
Thiết kế cửa thăm tháo rời, hỗ trợ kiểm tra bộ phận bên trong. Thuận tiện vệ sinh cánh quạt và bảo trì. Cần bố trí cửa thăm trần đủ không gian thao tác.
Khả năng chống nước IPX2
Cấp bảo vệ IPX2 theo catalogue — bảo vệ trước nước nhỏ giọt trong giới hạn tiêu chuẩn. Lắp đặt đúng hướng dẫn Panasonic. IPX2 không chống tia nước mạnh hoặc ngâm nước.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Quạt Thông Gió Panasonic FV-25NF3
CỬA HÚT ──► ỐNG GIÓ ──► [ QUẠT FV-25NF3 ] ──► ỐNG XẢ Ø250 ──► NGOÀI TRỜI
▲ │
│ ▼
└──────────────── KHÔNG KHÍ BÙ QUA CỬA / HỆ THỐNG CẤP KHÍ ◄─────────┘
- Không khí từ không gian cần thông gió đi vào cửa hút.
- Dòng khí được dẫn qua đường ống hút.
- Động cơ làm quay cánh quạt Sirocco.
- Cánh quạt tạo chênh lệch áp suất để vận chuyển không khí.
- Không khí được đẩy qua thân quạt và đường ống Ø250 mm.
- Khí thải đi ra ngoài qua cửa xả.
- Không khí bù được cấp vào phòng theo thiết kế thông gió.
Ứng Dụng Thực Tế Của Quạt Cabinet Panasonic FV-25NF3
Hệ thống thông gió khu vệ sinh công cộng
Phù hợp khu vệ sinh tại tòa nhà, trung tâm thương mại, văn phòng, nhà hàng. Hệ thống hút mùi tập trung với lưu lượng lớn.
Thông gió văn phòng và phòng họp lớn
Hút thải không khí qua hệ thống ống dẫn, hai cấp tốc độ phục vụ các nhu cầu vận hành khác nhau.
Hệ thống thông gió nhà hàng, showroom
Phù hợp khu vực phụ trợ, các không gian cần hút thải thông thường. Lưu ý: Không sử dụng thay thế quạt hút khói bếp chuyên dụng.
Thông gió biệt thự và công trình dân dụng
Bố trí trong không gian trần kỹ thuật, kết nối hệ thống cửa hút, ống gió và cửa xả.
Thông gió công trình thương mại
Phù hợp khu chức năng, phòng phụ trợ và hệ thống hút thải cần lưu lượng và áp suất phù hợp.
So Sánh Panasonic FV-25NF3 Với Các Model Cabinet Cùng Dòng
| Thông số | FV-20NS3 | FV-23NL3 | FV-25NS3 | FV-25NF3 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu lượng cao (m³/h) | 920 | 1.200 | 1.700 | 1.900 |
| Lưu lượng thấp (m³/h) | 720 | 900 | 1.380 | 1.600 |
| Công suất cao | 120W | 230W | 345W | 390W |
| Công suất thấp | 113W | 170W | 265W | 325W |
| Độ ồn cao | 32 dB(A) | 40 dB(A) | 41 dB(A) | 43 dB(A) |
| Độ ồn thấp | 29 dB(A) | 34 dB(A) | 38 dB(A) | 40 dB(A) |
| Đường kính ống | Ø200 | Ø200 | Ø250 | Ø250 |
| Trọng lượng | 14kg | 18kg | 24kg | 24kg |
Định hướng lựa chọn
- FV-20NS3: Lưu lượng tối đa 920 m³/h.
- FV-23NL3: Lưu lượng tối đa 1.200 m³/h.
- FV-25NS3: Lưu lượng tối đa 1.700 m³/h.
- FV-25NF3: Lưu lượng lớn nhất trong nhóm, tối đa 1.900 m³/h, kết nối Ø250 mm.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Lắp Đặt Panasonic FV-25NF3
Xác định lưu lượng thông gió cần thiết
- Tính thể tích không gian.
- Xác định số lần trao đổi khí.
- Đối chiếu yêu cầu thiết kế công trình. Với 1.900 m³/h, thiết bị phù hợp không gian thể tích khoảng 270 m³ với ACH = 7 lần/giờ.
Tính toán tổn thất áp suất đường ống
- Chiều dài hệ thống ống.
- Số lượng co, cút.
- Trở lực cửa gió, van gió và phụ kiện.
- Kiểm tra đường đặc tính quạt để xác định điểm làm việc.
Khảo sát vị trí lắp đặt
- Kiểm tra chiều cao không gian trần.
- Chuẩn bị hệ treo chịu tải phù hợp 24 kg.
- Bố trí cửa thăm phục vụ bảo dưỡng.
Lắp đặt đường ống gió Ø250mm
- Kết nối đường ống hút và xả.
- Kiểm tra độ kín các mối nối.
- Cố định hệ thống đường ống.
- Kiểm soát rung truyền qua kết cấu.
Đấu điện và vận hành thử
- Đấu điện theo sơ đồ Panasonic.
- Kiểm tra hai cấp tốc độ.
- Kiểm tra chiều dòng khí.
- Đánh giá độ rung, độ ồn và lưu lượng thực tế.
Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Dưỡng Panasonic FV-25NF3
- Kiểm tra và vệ sinh cánh quạt Sirocco.
- Kiểm tra vật liệu giảm âm bên trong thân quạt.
- Vệ sinh cửa hút, cửa xả.
- Kiểm tra hệ thống ống gió.
- Kiểm tra giá treo, bulông và liên kết cơ khí.
- Kiểm tra hệ thống điện và các bộ phận bảo vệ.
- Bảo trì thông qua cửa thăm theo hướng dẫn hãng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Panasonic FV-25NF3
Q: Panasonic FV-25NF3 là quạt thông gió loại gì?
A: Là quạt thông gió Cabinet (quạt hộp nối ống gió) Panasonic, thiết kế dạng hộp kim loại với vật liệu giảm âm bên trong, phù hợp lắp trên trần kỹ thuật.
Q: FV-25NF3 có mấy cấp tốc độ?
A: Thiết bị có 2 cấp tốc độ Cao – Thấp theo catalogue.
Q: Lưu lượng gió tối đa của FV-25NF3 là bao nhiêu?
A: Lưu lượng 1.900 m³/h ở tốc độ cao và 1.600 m³/h ở tốc độ thấp theo catalogue. Lưu lượng thực tế sẽ thay đổi theo trở lực hệ thống ống gió.
Q: Panasonic FV-25NF3 sử dụng đường ống gió D bao nhiêu?
A: Đường kính ống gió Ø250 mm theo catalogue.
Q: Độ ồn của quạt FV-25NF3 là bao nhiêu?
A: Độ ồn 43 dB(A) ở tốc độ cao và 40 dB(A) ở tốc độ thấp theo catalogue. Cần tính đến tiếng ồn hệ thống ống gió khi thiết kế công trình.
Q: Công suất điện của Panasonic FV-25NF3 là bao nhiêu?
A: Công suất 325W (thấp) – 390W (cao). Vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ước tính khoảng 78 kWh/tháng; tốc độ cao khoảng 93,6 kWh/tháng.
Q: Quạt Cabinet FV-25NF3 có thể lắp trên trần thạch cao không?
A: Có. Thiết kế Cabinet với móc treo chữ U, phù hợp lắp trên trần thạch cao. Cần kiểm tra khoảng không phía trên trần và gia cố hệ treo phù hợp trọng lượng 24 kg.
Q: FV-25NF3 khác FV-25NS3 ở điểm nào?
A: FV-25NF3 có lưu lượng 1.900/1.600 m³/h, công suất 390/325W, độ ồn 43/40 dB(A). FV-25NS3 có lưu lượng 1.700/1.380 m³/h, công suất 345/265W, độ ồn 41/38 dB(A). Cả hai cùng dùng ống gió Ø250 mm, trọng lượng 24 kg.
Q: Quạt FV-25NF3 có phù hợp hệ thống ống gió dài không?
A: Có thể, nhưng cần tính trở lực đường ống và đối chiếu đường đặc tính FV-25NF3 để xác định điểm làm việc. Lưu lượng 1.900/1.600 m³/h được công bố trong catalogue theo điều kiện thử nghiệm — không mặc định quạt luôn đạt lưu lượng cực đại tại mọi điều kiện làm việc.
Q: Cần lưu ý gì khi bảo trì quạt Cabinet Panasonic?
A: Vệ sinh cánh quạt Sirocco, kiểm tra vật liệu giảm âm, vệ sinh cửa hút và cửa xả, kiểm tra hệ thống ống gió, kiểm tra giá treo và bulông, kiểm tra hệ thống điện. Bảo trì qua cửa thăm theo hướng dẫn hãng.
CƠ ĐIỆN LẠNH DNA – CƠ SỞ HÀ NỘI
Gửi cho DNA: Số lượng quạt cần lắp, diện tích phòng, điều kiện trần và hệ thống ống gió hiện có để nhận tư vấn chọn model phù hợp và báo giá chính hãng!
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline kinh doanh: 091 345 9288
• Website: dieuhoanoithat.vn
✨ Cơ Điện Lạnh DNA – Cam kết thiết bị Panasonic chính hãng 100%, bảo hành uy tín!
