Cửa Gió Nan Bầu Dục 2 Lớp DDG – Điều Chỉnh Hướng Gió
Cửa gió nan bầu dục 2 lớp DDG (Double Layer Deflection Air Grille) bằng nhôm hoặc tôn mạ kẽm, điều chỉnh hướng gió linh hoạt, lắp tường hoặc trần. Đủ thông số, kích thước tại Cơ Điện Lạnh DNA Hà Nội.
Cửa Gió Nan Bầu Dục 2 Lớp DDG Là Gì?
Cửa gió nan bầu dục 2 lớp DDG (Double Layer Deflection Air Grille) là loại miệng gió có thiết kế hai lớp nan điều hướng gió. Sản phẩm có chức năng chính là cửa gió cấp, có thể lắp đặt trên tường hoặc trần, phù hợp với hệ thống điều hòa không khí và thông gió.
Theo catalogue, phần mô tả còn đề cập khả năng sử dụng làm cửa gió hồi. Tuy nhiên, bảng Specification ghi rõ chức năng là "cửa gió cấp". Khi lựa chọn, cần phân biệt rõ mục đích sử dụng để có cấu hình phù hợp.
Cấu Tạo Cửa Gió Nan Bầu Dục Hai Lớp DDG
Khung cửa gió
Vật liệu: tôn mạ kẽm hoặc nhôm. Độ dày khung 1,0mm.
Hai lớp nan bầu dục điều chỉnh hướng gió
Nan có thể điều chỉnh góc theo yêu cầu sử dụng. Hai lớp nan hỗ trợ điều chỉnh luồng khí theo các phương khác nhau. Lớp nan bên ngoài thường điều hướng gió theo phương ngang, lớp nan bên trong điều hướng theo phương dọc (hoặc ngược lại tùy cấu hình).
Vật liệu và bề mặt hoàn thiện
Vật liệu tôn mạ kẽm hoặc nhôm. Sơn tĩnh điện. Màu trắng hoặc màu tùy chọn.
Phụ kiện cửa gió DDG
Van OBD. Lưới lọc bụi. Lưới chắn côn trùng.
Thông Số Kỹ Thuật Cửa Gió DDG
| Thông số | Giá trị theo catalogue |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cửa gió nan bầu dục hai lớp DDG |
| Tên tiếng Anh | Double Layer Deflection Air Grille |
| Vật liệu | Tôn mạ kẽm, nhôm |
| Kích thước | Tùy chọn |
| Độ dày khung | 1,0 mm |
| Độ dày nan | 0,66–1,2 mm |
| Chức năng trong bảng Specification | Cửa gió cấp |
| Lắp đặt | Trên trần, tường |
| Màu sắc | Trắng, tùy chọn |
| Hoàn thiện bề mặt | Sơn tĩnh điện |
| Phụ kiện | Van OBD, lưới lọc bụi, lưới chắn côn trùng |
Bảng Kích Thước Cửa Gió Nan Bầu Dục 2 Lớp DDG
Kích thước mặt, cổ, ống gió và lỗ mở
| Kích thước mặt A (mm) | Kích thước cổ B (mm) | Kích thước ống gió C (mm) | Kích thước lỗ mở D (mm) |
|---|---|---|---|
| 300 × 200 | 250 × 150 | 260 × 160 | 270 × 170 |
| 400 × 150 | 350 × 100 | 360 × 110 | 370 × 120 |
| 400 × 200 | 350 × 150 | 360 × 160 | 370 × 170 |
| 400 × 300 | 350 × 250 | 360 × 260 | 370 × 270 |
| 500 × 200 | 450 × 150 | 460 × 160 | 470 × 170 |
| 500 × 300 | 450 × 250 | 460 × 260 | 470 × 270 |
| 600 × 200 | 550 × 150 | 560 × 160 | 570 × 170 |
Công thức xác định kích thước
Theo bảng Dimension:
- A = W × H: kích thước mặt.
- B = (W − 50) × (H − 50): kích thước cổ.
- C = (W − 40) × (H − 40): kích thước ống gió.
- D = (W − 30) × (H − 30): kích thước lỗ mở.
Cửa gió DDG có đặt kích thước riêng được không?
Catalogue ghi kích thước tùy chọn. Tư vấn lựa chọn theo bản vẽ thiết kế. Xác nhận kích thước gia công trước khi đặt hàng.
Thông Số Lưu Lượng Gió, Tầm Thổi Và Độ Ồn Cửa Gió DDG
Bảng lưu lượng gió theo vận tốc bề mặt
| Kích thước | 1 m/s | 2 m/s | 3 m/s | 4 m/s | 5 m/s |
|---|---|---|---|---|---|
| 300 × 200 | 104,4 | 205,2 | 309,6 | 410,4 | 514,8 |
| 450 × 150 | 93,6 | 187,2 | 280,8 | 374,4 | 468 |
| 400 × 200 | 144 | 291,6 | 435,6 | 583,2 | 727 |
| 400 × 300 | 248,4 | 500,4 | 748,8 | 997,2 | 1249 |
*Đơn vị: m³/h. Catalogue có dữ liệu vận tốc từ 0,5 đến 5 m/s, bước 0,5 m/s. Bảng trên trích các mốc vận tốc nguyên để bài viết dễ theo dõi.
Tầm thổi và độ ồn của cửa gió DDG
Tầm thổi (Throw Distance) là khoảng cách mà luồng gió còn duy trì được vận tốc nhất định. Thông số này quan trọng khi thiết kế vị trí cửa gió, giúp đảm bảo luồng gió phân bố đều và không thổi trực tiếp vào vị trí sinh hoạt.
Độ ồn của cửa gió DDG thay đổi theo kích thước và vận tốc bề mặt. Cần đối chiếu bảng thông số độ ồn chi tiết trong catalogue để lựa chọn cửa gió phù hợp với yêu cầu âm học của từng không gian, đặc biệt là phòng ngủ, phòng họp, văn phòng.
⚠️ LƯU Ý KỸ THUẬT
Bảng Technical Data của catalogue ghi kích thước 450 × 150, còn bảng Dimension ghi 400 × 150. Đây là hai giá trị khác nhau trong tài liệu gốc. Không tự thay đổi hoặc suy diễn dữ liệu; cần xác minh với nhà sản xuất trước khi áp dụng cho thiết kế hoặc đặt hàng.
Ưu Điểm Của Cửa Gió Nan Bầu Dục 2 Lớp DDG
Ứng Dụng Cửa Gió Nan Bầu Dục DDG Trong Hệ Thống HVAC
Hệ thống điều hòa âm trần nối ống gió
Cấp gió lạnh vào phòng, điều chỉnh hướng thổi tại cửa gió.
Hệ thống điều hòa trung tâm VRV/VRF
Ứng dụng với các dàn lạnh nối ống gió. Phù hợp văn phòng, khách sạn, nhà hàng và công trình thương mại.
Hệ thống cấp khí tươi và thông gió
Phân phối khí tươi, điều chỉnh hướng luồng khí theo bố trí công trình.
Các vị trí ứng dụng phổ biến
Nhà ở, căn hộ, phòng khách, phòng họp, văn phòng, showroom, nhà hàng, khách sạn.
So Sánh Cửa Gió Nan Bầu Dục 1 Lớp SAG Và 2 Lớp DDG
| Tiêu chí | SAG 1 lớp | DDG 2 lớp |
|---|---|---|
| Cấu tạo nan | Một lớp | Hai lớp |
| Điều chỉnh góc nan | Có | Có |
| Điều hướng luồng khí | Theo phương bố trí nan | Có thể điều chỉnh theo hai phương |
| Vật liệu | Tôn mạ kẽm, nhôm | Tôn mạ kẽm, nhôm |
| Bề mặt | Sơn tĩnh điện | Sơn tĩnh điện |
| Phụ kiện catalogue | OBD, lưới lọc | OBD, lưới lọc, lưới chắn côn trùng |
Không khẳng định DDG luôn có tầm thổi tốt hơn SAG; cần đối chiếu thông số khí động học theo điều kiện thiết kế cụ thể.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Cửa Gió DDG Phù Hợp
- Chọn kích thước cửa gió theo lưu lượng thiết kế: Đảm bảo phù hợp với yêu cầu hệ thống.
- Chọn theo vận tốc gió và yêu cầu độ ồn: Đặc biệt quan trọng với không gian cần yên tĩnh.
- Xác định vị trí lắp đặt trên trần hoặc tường: Ảnh hưởng đến hướng điều chỉnh nan.
- Chọn vật liệu nhôm hoặc tôn mạ kẽm: Tùy điều kiện môi trường và ngân sách.
- Lựa chọn van OBD và các phụ kiện đi kèm: Phù hợp với mục đích sử dụng.
Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Bảo Dưỡng Cửa Gió DDG
- Kiểm tra kích thước mặt, cổ và ô chờ.
- Xác định hướng bố trí cửa gió.
- Kết nối với hệ thống ống gió.
- Lắp đặt khung và bộ nan.
- Điều chỉnh góc nan theo thiết kế.
- Kiểm tra độ chắc chắn và hướng gió.
- Vệ sinh cửa gió, van OBD và lưới lọc định kỳ nếu có.
Các Sản Phẩm Cửa Gió Điều Hòa Liên Quan
Tham khảo thêm các dòng sản phẩm khác tại DNA: Cửa, miệng gió điều hòa bằng nhôm • Cửa gió nan bầu dục 1 lớp SAG • Cửa gió nan bầu dục 2 lớp DDG • Cửa gió nan Z • Cửa gió sọt trứng • Cửa gió khuếch tán vuông • Cửa gió khuếch tán tròn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Cửa Gió DDG
Q: Cửa gió nan bầu dục 2 lớp DDG là gì?
A: Là loại cửa gió có thiết kế hai lớp nan điều hướng gió, giúp điều chỉnh luồng khí linh hoạt hơn so với loại một lớp.
Q: Cửa gió DDG khác cửa gió SAG 1 lớp như thế nào?
A: DDG có hai lớp nan, cho phép điều chỉnh hướng gió theo hai phương. SAG chỉ có một lớp nan.
Q: Cửa gió DDG có điều chỉnh được hướng gió không?
A: Có, hai lớp nan có thể điều chỉnh góc để hướng luồng khí theo yêu cầu.
Q: Cửa gió DDG được làm từ vật liệu gì?
A: Tôn mạ kẽm hoặc nhôm, bề mặt sơn tĩnh điện.
Q: Cửa gió DDG có thể lắp trên tường không?
A: Có, sản phẩm có thể lắp trên tường hoặc trần.
Q: Cửa gió DDG có lắp được van OBD không?
A: Có, van OBD là phụ kiện tùy chọn để điều chỉnh lưu lượng gió.
Q: Có thể đặt cửa gió DDG theo kích thước riêng không?
A: Có thể, tùy thuộc vào khả năng sản xuất. Cần xác nhận trước khi đặt hàng.
Q: Làm thế nào để lựa chọn kích thước DDG theo lưu lượng gió?
A: Cần xem bảng lưu lượng theo vận tốc bề mặt và đối chiếu với yêu cầu thiết kế. Nên tham khảo ý kiến kỹ sư HVAC để chọn chính xác.
CƠ ĐIỆN LẠNH DNA HÀ NỘI
Cung cấp cửa gió DDG theo kích thước công trình, tư vấn vật liệu và phụ kiện. Hỗ trợ thiết kế và thi công hệ thống HVAC đồng bộ.
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline: 091 345 9288 – 039 908 1141
• Website: dieuhoanoithat.vn
✨ Cơ Điện Lạnh DNA – Vật tư HVAC chính hãng, tư vấn kỹ thuật tận tâm!
