Bảng Giá Lắp Đặt Điều Hòa Treo Tường
Cơ Điện Lạnh DNA cung cấp dịch vụ lắp đặt điều hòa treo tường tại Hà Nội với bảng giá nhân công và vật tư phân chia rõ ràng theo từng hạng mục thi công. Bảo hành lắp đặt 12 tháng, tư vấn khảo sát theo điều kiện thực tế.
Bảng Giá Lắp Đặt Điều Hòa Treo Tường Tại Hà Nội
Cơ Điện Lạnh DNA cung cấp dịch vụ lắp đặt điều hòa treo tường tại Hà Nội với bảng giá nhân công và vật tư được phân chia rõ ràng theo từng hạng mục thi công.
Chi phí lắp đặt được tính dựa trên công suất máy, chiều dài ống đồng, dây điện, đường thoát nước, giá đỡ và các vật tư phát sinh thực tế:
- Nhân công lắp điều hòa: Từ 250.000đ/bộ.
- Ống đồng Toàn Phát kèm bảo ôn Korea: Từ 220.000đ/mét.
- Dây điện Cadivi/Cadisun: Từ 20.000đ/mét.
- Giá đỡ dàn nóng: Từ 100.000đ/bộ.
- Bảo hành lắp đặt: 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu.
⚠️ LƯU Ý TỪ DNA HVAC
Bảng giá dưới đây chưa bao gồm VAT và được tính riêng cho dịch vụ lắp đặt, chưa bao gồm giá máy điều hòa. Các khoản phát sinh được xác định trên cơ sở khối lượng vật tư và công việc cần thực hiện thực tế.
1. Bảng Giá Nhân Công Lắp Đặt Điều Hòa Treo Tường
Chi phí nhân công lắp đặt điều hòa tại Hà Nội được Cơ Điện Lạnh DNA phân chia theo công suất thiết bị. Đơn giá nhân công chưa bao gồm ống đồng, dây điện, đường thoát nước, giá đỡ và các vật tư khác.
| Công suất điều hòa | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|
| Điều hòa 9.000–12.000 BTU | Bộ | 250.000đ |
| Điều hòa 18.000–24.000 BTU | Bộ | 400.000đ |
Đơn giá áp dụng cho hạng mục nhân công lắp đặt theo bảng giá DNA. Trường hợp vị trí thi công đặc biệt hoặc cần bổ sung các công việc khác, kỹ thuật viên sẽ thông báo chi phí phát sinh.
2. Bảng Giá Ống Đồng Điều Hòa Toàn Phát Kèm Bảo Ôn Korea
DNA sử dụng ống đồng Toàn Phát kết hợp bảo ôn Korea dày 10mm và băng cuốn theo quy cách trong bảng giá. Kích thước đường ống cần được lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật của từng model điều hòa.
| Quy cách ống đồng | Ứng dụng tham khảo | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| Toàn Phát D6/D10mm + bảo ôn Korea 10mm | 9.000–12.000 BTU Inverter | Mét | 220.000đ |
| Toàn Phát D6/D12mm + bảo ôn Korea 10mm | 12.000–18.000 BTU | Mét | 250.000đ |
| Toàn Phát D6/D16mm + bảo ôn Korea 10mm | 18.000–24.000 BTU | Mét | 280.000đ |
| Toàn Phát D10/D16mm + bảo ôn Korea 10mm | Máy cơ 24.000–28.000 BTU đặc thù | Mét | 310.000đ |
Lưu ý kỹ thuật: Công suất BTU chỉ mang tính định hướng lựa chọn. Kích thước ống lỏng, ống gas và yêu cầu độ dày ống đồng phải tuân theo thông số của từng model máy — không mặc định tất cả máy cùng công suất đều dùng chung quy cách.
3. Bảng Giá Dây Điện, Nẹp Điện Và Át Tô Mát
Đường điện cấp nguồn và dây tín hiệu cần được thi công phù hợp với yêu cầu thiết bị. DNA sử dụng dây điện Cadivi hoặc Cadisun theo quy cách báo giá.
| Vật tư | Thương hiệu / Xuất xứ | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| Dây điện tín hiệu 2 × 1,5mm² | Cadivi / Cadisun | Mét | 20.000đ |
| Dây điện tín hiệu 2 × 2,5mm² | Cadivi / Cadisun | Mét | 30.000đ |
| Nẹp điện | Việt Nam | Mét | 15.000đ |
| Át tô mát (CB) | Việt Nam | Cái | 100.000đ |
Tiết diện dây điện, số lõi và định mức bảo vệ của CB cần được kiểm tra theo công suất, dòng điện và sơ đồ đấu nối của nhà sản xuất.
4. Bảng Giá Ống Thoát Nước Ngưng Điều Hòa
Đường thoát nước ngưng có vai trò dẫn nước từ dàn lạnh đến vị trí xả. Hệ thống cần được bố trí độ dốc phù hợp, hạn chế đọng nước, tắc nghẽn hoặc rò rỉ.
| Loại ống nước | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|
| Ống nước thoát mềm ruột gà | Mét | 10.000đ |
| Ống thoát nước PVC Ø21 | Mét | 20.000đ |
| Ống thoát nước PVC Ø21 + bảo ôn | Mét | 50.000đ |
5. Bảng Giá Giá Đỡ Dàn Nóng Và Vật Tư Phụ
Giá đỡ dàn nóng được lựa chọn theo kích thước, trọng lượng và điều kiện lắp đặt của thiết bị. Cần cố định giá đỡ vào kết cấu có khả năng chịu lực phù hợp.
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|
| Giá đỡ máy 9.000–12.000 BTU | Bộ | 100.000đ |
| Giá đỡ máy 18.000 BTU | Bộ | 150.000đ |
| Giá đỡ máy 24.000 BTU | Bộ | 250.000đ |
| Vật tư phụ | Bộ | 50.000đ |
6. Chi Phí Xử Lý Đường Ống Điều Hòa Đi Sẵn
Đối với căn hộ chung cư hoặc công trình đã bố trí sẵn ống đồng chờ, kỹ thuật viên DNA sẽ kiểm tra tình trạng đầu ống, quy cách ống và khả năng kết nối với máy mới trước khi thi công.
| Hạng mục công việc | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|
| Thổi nitơ vệ sinh đường ống đi sẵn | Bộ | 200.000đ |
| Chỉnh sửa đường ống đi sẵn khi đầu chờ sai vị trí, cần đục tường và điều chỉnh | Bộ | 150.000đ |
Việc vệ sinh đường ống hoặc chỉnh sửa đầu chờ không thay thế bước kiểm tra độ kín, tình trạng đường ống và các yêu cầu kỹ thuật khác trước khi vận hành.
7. Bảng Giá Các Dịch Vụ Và Chi Phí Phát Sinh Khác
| Nội dung công việc | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|
| Nhân công tháo điều hòa cũ | Bộ | 100.000đ |
| Vệ sinh máy lạnh không nạp gas | Bộ | 200.000đ |
| Đi ống âm tường, bao gồm trát thô | Mét | 70.000đ |
| Khoan rút lõi | Lỗ | 100.000đ |
| Nạp gas bổ sung | PSI | 15.000đ |
| Nhân công chạy ống đồng do khách cung cấp | Mét | 50.000đ |
Lưu ý: Chi phí tháo máy cũ phụ thuộc vị trí và địa hình thi công — kỹ thuật viên sẽ xác nhận đơn giá trực tiếp. Chi phí nạp gas bổ sung được niêm yết theo đơn vị PSI trong bảng giá DNA; lượng gas thực tế phải được xác định theo đúng loại môi chất và quy trình kỹ thuật của thiết bị. Các hạng mục phát sinh chỉ tính khi công trình có nhu cầu thực hiện.
8. Chi Phí Lắp Đặt Điều Hòa Được Tính Như Thế Nào?
Tổng chi phí lắp đặt điều hòa được xác định theo số lượng, khối lượng thi công và đơn giá từng hạng mục:
Tổng chi phí = Nhân công + Ống đồng & bảo ôn + Dây điện & CB + Ống thoát nước + Giá đỡ & vật tư phụ + Các chi phí phát sinh thực tế.
Ví dụ dự toán lắp điều hòa 9.000–12.000 BTU
Giả sử công trình sử dụng 3 mét cặp ống đồng D6/D10mm, 7 mét dây điện 2 × 1,5mm² và 2 mét ống nước mềm:
| Hạng mục | Khối lượng | Thành tiền |
|---|---|---|
| Nhân công lắp đặt | 1 bộ | 250.000đ |
| Ống đồng D6/D10 + bảo ôn Korea | 3 mét | 660.000đ |
| Dây điện 2 × 1,5mm² | 7 mét | 140.000đ |
| Ống nước thoát mềm | 2 mét | 20.000đ |
| Giá đỡ dàn nóng | 1 bộ | 100.000đ |
| Át tô mát | 1 cái | 100.000đ |
| Vật tư phụ | 1 bộ | 50.000đ |
| Tổng cộng tham khảo | 1.320.000đ |
Ví dụ trên chỉ nhằm minh họa cách tính khối lượng theo bảng giá. Tổng chi phí thực tế phụ thuộc model máy, điều kiện thi công và vật tư sử dụng. Chưa bao gồm VAT, giá thiết bị và các hạng mục phát sinh khác.
9. Quy Trình Lắp Đặt Điều Hòa Treo Tường Tại DNA Hà Nội
Ghi nhận model máy, công suất, địa chỉ và nhu cầu lắp đặt.
Kiểm tra vị trí dàn nóng, dàn lạnh, nguồn điện và hướng đi đường ống.
Xác định quy cách ống đồng, bảo ôn, dây điện, đường nước và giá đỡ phù hợp.
Thống nhất các hạng mục và khối lượng dự kiến với khách hàng.
Cố định thiết bị, kết nối đường ống, điện và hệ thống thoát nước.
Thử kín, hút chân không và vận hành theo quy trình tương ứng của thiết bị.
Kiểm tra hoạt động, hướng dẫn sử dụng và xác nhận hạng mục hoàn thành.
12 tháng kể từ ngày nghiệm thu theo chính sách DNA.
10. Chính Sách Lắp Đặt Và Bảo Hành Tại Cơ Điện Lạnh DNA
- Bảng giá chưa bao gồm VAT.
- Bảo hành lắp đặt 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu.
- Khối lượng thi công và các hạng mục phát sinh được xác định theo thực tế.
- Phiếu nghiệm thu được lập thành 2 bản, mỗi bên giữ 1 bản có giá trị như nhau.
- Mọi ý kiến đóng góp, phản ánh liên quan đến dịch vụ và hàng hóa liên hệ hotline 091 345 9288.
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Lắp Đặt Điều Hòa Tại Hà Nội
Q: Lắp điều hòa 9.000 BTU hết bao nhiêu tiền công?
A: Theo bảng giá DNA, nhân công lắp điều hòa 9.000–12.000 BTU là 250.000đ/bộ, chưa bao gồm vật tư, VAT và các công việc phát sinh.
Q: Lắp điều hòa 18.000 BTU nhân công bao nhiêu?
A: Nhân công lắp máy 18.000–24.000 BTU là 400.000đ/bộ theo bảng giá, chưa bao gồm vật tư.
Q: Giá ống đồng điều hòa Toàn Phát bao nhiêu một mét?
A: Ống đồng Toàn Phát kèm bảo ôn Korea dày 10mm có đơn giá từ 220.000đ đến 310.000đ/mét tùy quy cách D6/D10, D6/D12, D6/D16 hoặc D10/D16.
Q: Có thể dùng lại ống đồng điều hòa cũ không?
A: Chỉ nên sử dụng lại khi đường ống đáp ứng đúng kích thước, độ dày, tình trạng sạch, khô và khả năng chịu áp theo yêu cầu của máy mới. Kỹ thuật viên cần kiểm tra thực tế trước khi quyết định.
Q: Khách tự mua ống đồng thì có nhận thi công không?
A: DNA có hạng mục nhân công chạy ống đồng do khách cung cấp, đơn giá 50.000đ/mét. Vật tư cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
Q: Lắp đặt điều hòa có bảo hành không?
A: Cơ Điện Lạnh DNA áp dụng bảo hành lắp đặt 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu theo chính sách dịch vụ.
Q: Chi phí lắp điều hòa đã bao gồm VAT chưa?
A: Chưa. Đơn giá trong bảng chưa bao gồm VAT.
CƠ ĐIỆN LẠNH DNA – CƠ SỞ HÀ NỘI
Gửi cho DNA: Model điều hòa, địa chỉ, hình ảnh vị trí dự kiến lắp đặt để được tư vấn phương án vật tư phù hợp và báo giá chi tiết theo điều kiện thực tế!
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline: 091 345 9288
• Website: dieuhoanoithat.vn
✨ Cơ Điện Lạnh DNA – Bảng giá rõ ràng, bảo hành lắp đặt 12 tháng, phục vụ tận nơi tại Hà Nội!
