Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-25NS3 – 1.700m³/h, 2 Tốc Độ
Quạt thông gió Cabinet nối ống gió công suất lớn, thiết kế thân hộp tối ưu cho không gian trần hẹp. Hai cấp tốc độ Cao – Thấp, lưu lượng 1.380–1.700 m³/h theo catalogue, công suất 265–345W, độ ồn 38–41 dB(A), cánh quạt Sirocco. Phù hợp công trình dân dụng và thương mại cần hút thải lưu lượng lớn tại Hà Nội.
Thông Số Kỹ Thuật Quạt Thông Gió Panasonic FV-25NS3
Bảng thông số kỹ thuật theo Catalogue Panasonic chính hãng — 2 cấp tốc độ Cao / Thấp:
| Thông số | Tốc độ cao | Tốc độ thấp |
|---|---|---|
| Số pha | 1 pha | 1 pha |
| Tần số | 50Hz | 50Hz |
| Công suất điện | 345 W | 265 W |
| Tốc độ quay | 1.125 vòng/phút | 950 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | 1.700 m³/h | 1.380 m³/h |
| Lưu lượng quy đổi | 1.001 ft³/phút | 812 ft³/phút |
| Độ ồn | 41 dB(A) | 38 dB(A) |
Thông số chung:
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Model | FV-25NS3 |
| Dòng sản phẩm | Quạt thông gió Cabinet |
| Kiểu thiết bị | Quạt hộp nối ống gió |
| Số cấp tốc độ | 2 cấp: Cao – Thấp |
| Đường kính cánh quạt | 220 mm |
| Đường kính ống gió | Ø250 mm |
| Trọng lượng | 24 kg |
| Cánh quạt | Sirocco |
| Động cơ | Động cơ 1 pha có cầu chì nhiệt |
| Lớp cách điện động cơ | E |
| Cấp bảo vệ chống nước | IPX2 |
| Thiết kế bảo trì | Cửa thăm rời |
| Phụ kiện lắp đặt | Móc treo chữ U |
⚠️ GÓC KỸ THUẬT TỪ DNA HVAC
Lưu lượng 1.700 m³/h (cao) và 1.380 m³/h (thấp) là thông số catalogue tại áp suất tĩnh 0 Pa. Khi lắp hệ thống nối ống, cần xác định lưu lượng thực tế qua đường đặc tính và tổn thất áp suất của hệ thống. Điện áp nguồn chưa được thể hiện rõ trong bảng kỹ thuật — cần kiểm tra nhãn máy trước khi công bố.
Giới Thiệu Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-25NS3
Panasonic FV-25NS3 là dòng quạt Cabinet Panasonic sử dụng cho hệ thống thông gió nối ống, thiết kế dạng hộp với vật liệu giảm âm bên trong. Thân máy nhỏ gọn so với ứng dụng thông gió lưu lượng lớn.
Trang bị hai cấp tốc độ Cao – Thấp, lưu lượng gió 1.380–1.700 m³/h theo catalogue, kết nối hệ thống đường ống Ø250 mm. Phù hợp công trình dân dụng và thương mại cần hút thải lưu lượng lớn — lớn hơn dòng FV-23NL3 (1.200 m³/h).
Những Tính Năng Nổi Bật Của Panasonic FV-25NS3
Lưu lượng tối đa 1.700 m³/h – Khả năng hút thải lớn
Lưu lượng 1.700 m³/h ở cấp cao, 1.380 m³/h ở cấp thấp theo catalogue. Hỗ trợ hút không khí tù đọng, hơi ẩm và mùi. Phù hợp nhu cầu lưu lượng lớn hơn dòng FV-23NL3. Lựa chọn theo lưu lượng và áp suất làm việc thực tế — cần kiểm tra đường đặc tính quạt.
Hai cấp tốc độ cao – thấp, điều chỉnh linh hoạt
FV-25NS3 có 2 cấp tốc độ:
- Tốc độ cao: 1.125 vòng/phút.
- Tốc độ thấp: 950 vòng/phút.
Có thể lựa chọn chế độ vận hành theo nhu cầu thông gió, cân bằng lưu lượng, độ ồn và điện năng tiêu thụ.
Độ ồn 38–41 dB(A) – Thiết kế giảm âm
Độ ồn công bố theo catalogue:
- Cấp thấp: 38 dB(A).
- Cấp cao: 41 dB(A).
Vật liệu giảm âm bên trong thân quạt, hỗ trợ hạn chế tiếng ồn động cơ và cánh quạt truyền ra ngoài. Lưu ý: độ ồn thực tế phụ thuộc hệ thống lắp đặt.
Công suất điện 265–345W
Công suất điện theo catalogue:
- Cấp thấp: 265W.
- Cấp cao: 345W.
Phân tích điện năng tiêu thụ: vận hành cấp thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ≈ 265W × 8h × 30 = 63,6 kWh/tháng; cấp cao ≈ 345W × 8h × 30 = 82,8 kWh/tháng — lựa chọn tốc độ theo yêu cầu thực tế.
Cánh quạt Sirocco – Hiệu năng lưu lượng và áp suất tĩnh
FV-25NS3 trang bị cánh quạt Sirocco, hỗ trợ tạo dòng khí qua hệ thống đường ống. Thiết kế hướng đến lưu lượng và áp suất tĩnh cao. Cần phân tích đường đặc tính FV-25NS3 trong catalogue khi thiết kế hệ thống.
Thiết kế thân hộp Cabinet – Tối ưu không gian trần
Thân hộp kim loại, thiết kế phù hợp bố trí trong không gian trần kỹ thuật, kết nối đường ống Ø250 mm. Cần kiểm tra khoảng không lắp đặt và bảo trì thực tế.
Động cơ có cầu chì nhiệt – Bảo vệ khi quá nhiệt
Động cơ 1 pha, trang bị cầu chì nhiệt hỗ trợ bảo vệ thiết bị khi nhiệt độ vượt giới hạn. Lớp cách điện E. DNA không tự cam kết tuổi thọ cụ thể — tuổi thọ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và bảo trì định kỳ.
Trang bị móc treo chữ U – Hỗ trợ lắp đặt
Tích hợp móc treo chữ U, cho phép lựa chọn hai hướng lắp theo thiết kế. Sử dụng hệ treo chịu tải phù hợp thiết bị nặng 24 kg. Kiểm tra kết cấu trước khi vận hành.
Cửa thăm rời – Dễ dàng kiểm tra và bảo dưỡng
Thiết kế cửa thăm tháo rời, hỗ trợ tiếp cận bộ phận bên trong. Thuận tiện vệ sinh cánh quạt. Bố trí cửa thăm trần tại vị trí phù hợp.
Khả năng chống nước IPX2
Cấp bảo vệ IPX2 theo catalogue — bảo vệ trước nước nhỏ giọt trong điều kiện quy định. Không sử dụng ở khu vực có tia nước trực tiếp nếu không được nhà sản xuất cho phép.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Quạt Cabinet Panasonic FV-25NS3
CỬA HÚT ──► ỐNG GIÓ ──► [ QUẠT FV-25NS3 ] ──► ỐNG XẢ Ø250 ──► NGOÀI TRỜI
▲ │
│ ▼
└──────────────── KHÔNG KHÍ BÙ QUA CỬA / HỆ THỐNG CẤP KHÍ ◄─────────┘
- Không khí được hút từ không gian cần thông gió qua cửa hút.
- Dòng khí đi vào hệ thống ống dẫn.
- Động cơ quay cánh Sirocco.
- Quạt tạo chênh lệch áp suất để vận chuyển không khí.
- Không khí được đẩy qua thân quạt và đường ống Ø250 mm.
- Khí thải đi ra ngoài qua cửa xả.
- Không khí bù được cấp vào phòng theo thiết kế.
Ứng Dụng Thực Tế Của Quạt Thông Gió Panasonic FV-25NS3
Hệ thống thông gió khu vệ sinh công cộng
Phù hợp khu vệ sinh tòa nhà, trung tâm thương mại, hệ thống hút mùi tập trung.
Thông gió văn phòng và phòng họp lớn
Hút thải không khí qua hệ thống ống gió, hai cấp tốc độ phù hợp các chế độ vận hành khác nhau.
Thông gió nhà hàng, showroom
Phù hợp khu vực phụ trợ, không gian cần hút thải không khí thông thường. Lưu ý: Không thay thế quạt hút khói bếp chuyên dụng.
Thông gió biệt thự và công trình dân dụng
Bố trí trong không gian trần kỹ thuật, kết nối đường ống và cửa gió theo thiết kế.
Hệ thống hút thải công trình thương mại
Phù hợp khu vực kỹ thuật thông thường, khu chức năng, hành lang phụ trợ. Hệ thống yêu cầu lưu lượng và áp suất tương ứng.
So Sánh Panasonic FV-25NS3 Với Các Model Cabinet Cùng Dòng
| Thông số | FV-20NS3 | FV-23NL3 | FV-25NS3 | FV-25NF3 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu lượng cao (m³/h) | 920 | 1.200 | 1.700 | 1.900 |
| Lưu lượng thấp (m³/h) | 720 | 900 | 1.380 | 1.600 |
| Công suất cao | 120W | 230W | 345W | 390W |
| Công suất thấp | 113W | 170W | 265W | 325W |
| Độ ồn cao | 32 dB(A) | 40 dB(A) | 41 dB(A) | 43 dB(A) |
| Độ ồn thấp | 29 dB(A) | 34 dB(A) | 38 dB(A) | 40 dB(A) |
| Đường kính ống | Ø200 | Ø200 | Ø250 | Ø250 |
| Trọng lượng | 14kg | 18kg | 24kg | 24kg |
Định hướng lựa chọn
- FV-20NS3: Lưu lượng tối đa 920 m³/h.
- FV-23NL3: Lưu lượng tối đa 1.200 m³/h.
- FV-25NS3: Lưu lượng tối đa 1.700 m³/h, ống Ø250 mm.
- FV-25NF3: Lưu lượng tối đa 1.900 m³/h, ống Ø250 mm.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Lắp Đặt Panasonic FV-25NS3
Xác định lưu lượng thông gió cần thiết
- Tính thể tích không gian.
- Xác định số lần trao đổi khí.
- Đối chiếu yêu cầu thiết kế. Với 1.700 m³/h, thiết bị phù hợp không gian thể tích khoảng 240 m³ với ACH = 7 lần/giờ.
Tính toán tổn thất áp suất hệ thống ống gió
- Chiều dài đường ống.
- Các đoạn co, cút.
- Trở lực cửa gió, van gió và phụ kiện.
- Xác định điểm vận hành trên biểu đồ đặc tính quạt.
Khảo sát vị trí lắp đặt
- Kiểm tra khoảng không trần.
- Chuẩn bị hệ treo chịu tải phù hợp 24 kg.
- Bố trí cửa thăm phục vụ bảo dưỡng.
Kết nối đường ống Ø250mm
- Lắp đặt đường ống hút và xả.
- Kiểm tra độ kín tại các mối nối.
- Cố định ống gió.
- Kiểm tra và hạn chế rung truyền qua hệ thống.
Đấu nối nguồn điện và chạy thử
- Kết nối điện theo sơ đồ Panasonic.
- Kiểm tra hai cấp tốc độ.
- Kiểm tra hướng dòng khí.
- Đánh giá độ rung, tiếng ồn và lưu lượng thực tế.
Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Dưỡng Panasonic FV-25NS3
- Vệ sinh cánh quạt Sirocco.
- Kiểm tra vật liệu giảm âm bên trong thân quạt.
- Kiểm tra cửa hút, cửa xả và hệ thống ống.
- Kiểm tra bulông, móc treo và kết cấu chịu lực.
- Kiểm tra hệ thống điện và bộ phận bảo vệ.
- Bảo dưỡng thông qua cửa thăm theo tài liệu Panasonic.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Panasonic FV-25NS3
Q: Panasonic FV-25NS3 là quạt thông gió loại gì?
A: Là quạt thông gió Cabinet (quạt hộp nối ống gió) Panasonic, thiết kế dạng hộp với vật liệu giảm âm bên trong, phù hợp không gian trần hẹp.
Q: FV-25NS3 có mấy cấp tốc độ?
A: Thiết bị có 2 cấp tốc độ Cao – Thấp theo catalogue.
Q: Lưu lượng tối đa của Panasonic FV-25NS3 là bao nhiêu?
A: Lưu lượng 1.700 m³/h ở tốc độ cao và 1.380 m³/h ở tốc độ thấp theo catalogue, tại áp suất tĩnh 0 Pa. Lưu lượng thực tế sẽ thay đổi theo trở lực hệ thống ống gió.
Q: FV-25NS3 sử dụng đường ống gió D bao nhiêu?
A: Đường kính ống gió Ø250 mm theo catalogue.
Q: Độ ồn quạt FV-25NS3 là bao nhiêu?
A: Độ ồn 41 dB(A) ở cấp cao và 38 dB(A) ở cấp thấp theo catalogue. Độ ồn thực tế phụ thuộc hệ thống lắp đặt.
Q: Công suất điện của Panasonic FV-25NS3 là bao nhiêu?
A: Công suất 265W (thấp) – 345W (cao). Vận hành cấp thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ước tính khoảng 63,6 kWh/tháng; cấp cao khoảng 82,8 kWh/tháng.
Q: FV-25NS3 có phù hợp lắp trên trần thạch cao không?
A: Có. Thiết kế Cabinet với móc treo chữ U, phù hợp lắp trên trần thạch cao. Cần kiểm tra khoảng không phía trên trần và gia cố hệ treo phù hợp trọng lượng 24 kg.
Q: Panasonic FV-25NS3 khác FV-25NF3 như thế nào?
A: FV-25NS3 có lưu lượng 1.700/1.380 m³/h, công suất 345/265W, độ ồn 41/38 dB(A). FV-25NF3 có lưu lượng 1.900/1.600 m³/h, công suất 390/325W, độ ồn 43/40 dB(A). Cả hai cùng dùng ống gió Ø250 mm, trọng lượng 24 kg.
Q: FV-25NS3 có lắp được hệ thống ống gió dài không?
A: Có thể, nhưng cần tính trở lực đường ống và đối chiếu đường đặc tính quạt FV-25NS3 để xác định điểm làm việc. Lưu lượng 1.700/1.380 m³/h là thông số catalogue tại áp suất tĩnh 0 Pa — không khẳng định quạt luôn đạt lưu lượng cực đại khi lắp đặt.
Q: Cần lưu ý gì khi bảo trì quạt Cabinet Panasonic?
A: Vệ sinh cánh quạt Sirocco, kiểm tra vật liệu giảm âm, kiểm tra cửa hút và cửa xả, kiểm tra bulông và móc treo, kiểm tra hệ thống điện. Bảo dưỡng qua cửa thăm theo tài liệu Panasonic.
CƠ ĐIỆN LẠNH DNA – CƠ SỞ HÀ NỘI
Gửi cho DNA: Số lượng quạt cần lắp, diện tích phòng, điều kiện trần và hệ thống ống gió hiện có để nhận tư vấn chọn model phù hợp và báo giá chính hãng!
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline kinh doanh: 091 345 9288
• Website: dieuhoanoithat.vn
✨ Cơ Điện Lạnh DNA – Cam kết thiết bị Panasonic chính hãng 100%, bảo hành uy tín!
