Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-23NL3 – 1.200m³/h, 2 Tốc Độ
Quạt thông gió Cabinet nối ống gió Ø200 mm, thiết kế nhỏ gọn tối ưu cho không gian trần hẹp. Hai cấp tốc độ Cao – Thấp, lưu lượng 900–1.200 m³/h theo catalogue, công suất 170–230W, độ ồn 34–40 dB(A), cánh quạt Sirocco. Phù hợp hệ thống hút thải dân dụng và công trình thương mại tại Hà Nội.
Thông Số Kỹ Thuật Quạt Thông Gió Panasonic FV-23NL3
Bảng thông số kỹ thuật theo Catalogue Panasonic chính hãng — 2 cấp tốc độ Cao / Thấp:
| Thông số | Tốc độ cao | Tốc độ thấp |
|---|---|---|
| Số pha | 1 pha | 1 pha |
| Tần số | 50Hz | 50Hz |
| Công suất điện | 230 W | 170 W |
| Tốc độ quay | 1.245 vòng/phút | 985 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | 1.200 m³/h | 900 m³/h |
| Lưu lượng quy đổi | 706 ft³/phút | 530 ft³/phút |
| Độ ồn | 40 dB(A) | 34 dB(A) |
Thông số chung:
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Model | FV-23NL3 |
| Dòng sản phẩm | Quạt thông gió Cabinet |
| Kiểu thiết bị | Quạt hộp nối ống gió |
| Số cấp tốc độ | 2 cấp: Cao – Thấp |
| Đường kính cánh quạt | 220 mm |
| Đường kính ống gió | Ø200 mm |
| Trọng lượng | 18 kg |
| Cánh quạt | Sirocco |
| Động cơ | Động cơ 1 pha có cầu chì nhiệt |
| Lớp cách điện động cơ | E |
| Cấp bảo vệ chống nước | IPX2 |
| Thiết kế bảo trì | Cửa thăm rời |
| Phụ kiện lắp đặt | Móc treo chữ U |
⚠️ GÓC KỸ THUẬT TỪ DNA HVAC
Lưu lượng 1.200 m³/h (cao) và 900 m³/h (thấp) là các giá trị catalogue đo ở áp suất tĩnh 0 Pa. Khi lắp với đường ống, lưu lượng thực tế cần xác định theo trở lực hệ thống và đường đặc tính quạt. Điện áp nguồn chưa thể hiện rõ trong bảng — cần kiểm tra nhãn thiết bị trước khi công bố.
Giới Thiệu Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-23NL3
Panasonic FV-23NL3 là dòng quạt Cabinet Panasonic dành cho hệ thống thông gió nối ống, thiết kế thân hộp kim loại nhỏ gọn. Tối ưu bố trí tại khu vực có không gian trần hạn chế.
Trang bị hai cấp tốc độ Cao – Thấp, lưu lượng gió 900–1.200 m³/h theo catalogue, kết nối hệ thống ống gió Ø200 mm. Ứng dụng trong hệ thống hút thải dân dụng và công trình thương mại — phù hợp nhu cầu lưu lượng lớn hơn FV-20NS3 (920 m³/h).
Những Tính Năng Nổi Bật Của Panasonic FV-23NL3
Lưu lượng tối đa 1.200 m³/h – Khả năng hút thải lớn
Lưu lượng tốc độ cao 1.200 m³/h, tốc độ thấp 900 m³/h theo catalogue. Hỗ trợ hút thải mùi, hơi ẩm và không khí tù đọng. Phù hợp nhu cầu lưu lượng lớn hơn FV-20NS3. Ảnh hưởng của trở lực đường ống: lưu lượng thực tế sẽ giảm khi đường ống dài hoặc nhiều co — cần kiểm tra đường đặc tính quạt.
Hai cấp tốc độ cao – thấp, điều chỉnh linh hoạt
FV-23NL3 có 2 cấp tốc độ:
- Tốc độ cao: 1.245 vòng/phút.
- Tốc độ thấp: 985 vòng/phút.
Điều chỉnh cấp vận hành theo nhu cầu thông gió, cân bằng giữa lưu lượng, tiếng ồn và điện năng tiêu thụ.
Độ ồn 34–40 dB(A) – Thiết kế giảm âm
Độ ồn công bố theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 34 dB(A).
- Tốc độ cao: 40 dB(A).
Vật liệu giảm âm bố trí bên trong thân quạt, hỗ trợ giảm tiếng ồn từ cánh và động cơ truyền ra môi trường. Lưu ý: tiếng ồn thực tế phụ thuộc hệ thống đường ống và vị trí lắp đặt.
Công suất điện 170–230W
Công suất điện theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 170W.
- Tốc độ cao: 230W.
Phân tích điện năng tiêu thụ: vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ≈ 170W × 8h × 30 = 40,8 kWh/tháng; tốc độ cao ≈ 230W × 8h × 30 = 55,2 kWh/tháng — lựa chọn tốc độ phù hợp yêu cầu thông gió.
Cánh quạt Sirocco – Hiệu suất lưu lượng và áp suất tĩnh
FV-23NL3 sử dụng cánh quạt Sirocco, thiết kế hỗ trợ tạo áp suất tĩnh phục vụ hệ thống nối ống, phù hợp ứng dụng quạt hút đường ống. Cần giới thiệu đường đặc tính quạt FV-23NL3 khi thiết kế hệ thống để xác định điểm làm việc thực tế.
Thiết kế thân hộp Cabinet – Tối ưu không gian trần
Thân quạt dạng hộp, thiết kế gọn để bố trí trên trần kỹ thuật, kết nối ống gió Ø200 mm. Cần kiểm tra kích thước thân máy và khoảng không bảo dưỡng thực tế trước khi lắp đặt.
Động cơ có cầu chì nhiệt – Nâng cao độ tin cậy
Động cơ điện một pha, trang bị cầu chì nhiệt bảo vệ, hỗ trợ hạn chế hư hỏng do quá nhiệt. Lớp cách điện động cơ E. DNA không tự cam kết tuổi thọ cụ thể — tuổi thọ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và bảo trì định kỳ.
Móc treo chữ U – Thuận tiện thi công
Có móc treo chữ U theo catalogue, cho phép lựa chọn hai hướng lắp đặt. Yêu cầu hệ treo phù hợp thiết bị nặng 18 kg. Kiểm tra liên kết cơ khí trước khi vận hành.
Cửa thăm rời – Thuận tiện bảo trì
Thiết kế cửa thăm tháo rời, hỗ trợ tiếp cận và kiểm tra bộ phận bên trong. Thuận tiện vệ sinh cánh quạt và bảo dưỡng. Cần bố trí khoảng không thao tác phù hợp.
Khả năng chống nước IPX2
Cấp bảo vệ IPX2 theo catalogue — bảo vệ trước nước nhỏ giọt trong giới hạn quy định. Lắp đặt đúng hướng dẫn Panasonic. IPX2 không chống tia nước mạnh hoặc ngâm nước.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Quạt Cabinet Panasonic FV-23NL3
CỬA HÚT ──► ỐNG GIÓ ──► [ QUẠT FV-23NL3 ] ──► ỐNG XẢ Ø200 ──► NGOÀI TRỜI
▲ │
│ ▼
└──────────────── KHÔNG KHÍ BÙ QUA CỬA / HỆ THỐNG CẤP KHÍ ◄─────────┘
- Không khí được hút từ không gian cần thông gió qua cửa hút.
- Không khí đi vào hệ thống ống gió.
- Động cơ quay cánh Sirocco, tạo chênh lệch áp suất.
- Dòng khí đi qua thân quạt Cabinet.
- Không khí được đẩy ra ngoài thông qua đường ống Ø200 mm.
- Không khí bù được cấp vào phòng theo thiết kế hệ thống.
Ứng Dụng Thực Tế Của Quạt Thông Gió Panasonic FV-23NL3
Thông gió khu vệ sinh công cộng
Hệ thống hút mùi khu vệ sinh tòa nhà, khu vệ sinh văn phòng và trung tâm thương mại. Hỗ trợ hút thải không khí tù đọng.
Thông gió văn phòng và phòng họp
Hút khí qua hệ thống ống gió, điều chỉnh hai cấp tốc độ theo nhu cầu.
Thông gió nhà hàng, showroom
Phù hợp khu vực phụ trợ, khu vệ sinh và không gian cần hút thải thông thường. Lưu ý: Không dùng thay thế hệ thống hút khói bếp chuyên dụng.
Thông gió biệt thự, nhà phố
Lắp đặt trong không gian trần kỹ thuật, kết nối đường ống dẫn khí ra ngoài.
Hệ thống hút thải công trình thương mại
Phù hợp khu vực kỹ thuật thông thường, phòng chức năng và các không gian có lưu lượng thiết kế và áp suất tĩnh phù hợp.
So Sánh Panasonic FV-23NL3 Với Các Model Cabinet Công Suất Lớn
| Thông số | FV-20NS3 | FV-23NL3 | FV-25NS3 | FV-25NF3 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu lượng cao (m³/h) | 920 | 1.200 | 1.700 | 1.900 |
| Lưu lượng thấp (m³/h) | 720 | 900 | 1.380 | 1.600 |
| Công suất cao | 120W | 230W | 345W | 390W |
| Công suất thấp | 113W | 170W | 265W | 325W |
| Độ ồn cao | 32 dB(A) | 40 dB(A) | 41 dB(A) | 43 dB(A) |
| Độ ồn thấp | 29 dB(A) | 34 dB(A) | 38 dB(A) | 40 dB(A) |
| Đường kính ống | Ø200 | Ø200 | Ø250 | Ø250 |
| Trọng lượng | 14kg | 18kg | 24kg | 24kg |
Định hướng lựa chọn
- FV-20NS3: Lưu lượng tối đa 920 m³/h, ống Ø200.
- FV-23NL3: Lưu lượng tối đa 1.200 m³/h, ống Ø200.
- FV-25NS3: Lưu lượng tối đa 1.700 m³/h, ống Ø250.
- FV-25NF3: Lưu lượng tối đa 1.900 m³/h, ống Ø250.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Lắp Đặt Quạt Panasonic FV-23NL3
Xác định lưu lượng thông gió cần thiết
- Tính lưu lượng theo thể tích phòng.
- Xác định yêu cầu trao đổi không khí.
- Đối chiếu công năng sử dụng và tiêu chuẩn thiết kế. Với 1.200 m³/h, thiết bị phù hợp không gian thể tích khoảng 170 m³ với ACH = 7 lần/giờ.
Tính toán tổn thất áp suất đường ống
- Chiều dài ống.
- Số lượng co, cút.
- Trở lực cửa gió, van gió và phụ kiện.
- Xác định điểm làm việc theo đường đặc tính FV-23NL3.
Khảo sát vị trí lắp đặt
- Kiểm tra chiều cao không gian trần.
- Chuẩn bị hệ treo chịu tải phù hợp 18 kg.
- Bố trí cửa thăm bảo trì.
Kết nối đường ống gió Ø200mm
- Lắp đặt đường ống hút và xả.
- Kiểm tra độ kín mối nối.
- Cố định đường ống.
- Hạn chế rung truyền qua hệ thống.
Đấu điện và vận hành thử
- Đấu điện theo sơ đồ Panasonic.
- Kiểm tra hai cấp tốc độ.
- Kiểm tra chiều dòng khí.
- Đánh giá độ rung, tiếng ồn và lưu lượng thực tế.
Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Dưỡng Panasonic FV-23NL3
- Vệ sinh cánh quạt Sirocco.
- Kiểm tra vật liệu giảm âm bên trong thân máy.
- Kiểm tra hệ thống ống gió.
- Vệ sinh cửa hút và cửa xả.
- Kiểm tra liên kết giá treo.
- Kiểm tra nguồn điện và các bộ phận bảo vệ.
- Bảo dưỡng qua cửa thăm theo tài liệu hãng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Panasonic FV-23NL3
Q: Panasonic FV-23NL3 là quạt thông gió loại gì?
A: Là quạt thông gió Cabinet (quạt hộp nối ống gió) Panasonic, thiết kế thân hộp kim loại nhỏ gọn, phù hợp không gian trần hẹp.
Q: FV-23NL3 có mấy cấp tốc độ?
A: Thiết bị có 2 cấp tốc độ Cao – Thấp theo catalogue.
Q: Lưu lượng tối đa của Panasonic FV-23NL3 là bao nhiêu?
A: Lưu lượng 1.200 m³/h ở tốc độ cao và 900 m³/h ở tốc độ thấp theo catalogue, đo ở áp suất tĩnh 0 Pa. Lưu lượng thực tế sẽ thay đổi theo trở lực hệ thống ống gió.
Q: Quạt FV-23NL3 sử dụng đường ống gió D bao nhiêu?
A: Đường kính ống gió Ø200 mm theo catalogue.
Q: Độ ồn 34–40 dB(A) có phù hợp văn phòng không?
A: Mức 34 dB(A) ở tốc độ thấp phù hợp văn phòng. Mức 40 dB(A) ở tốc độ cao phù hợp khu vực cần hút thải mạnh. Độ ồn thực tế còn phụ thuộc hệ thống đường ống và vị trí lắp đặt.
Q: FV-23NL3 có tiêu thụ nhiều điện không?
A: Công suất 170W (thấp) – 230W (cao). Vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ước tính khoảng 40,8 kWh/tháng; tốc độ cao khoảng 55,2 kWh/tháng.
Q: Quạt Cabinet FV-23NL3 có lắp trên trần thạch cao được không?
A: Có. Thiết kế Cabinet với móc treo chữ U, phù hợp lắp trên trần thạch cao. Cần kiểm tra khoảng không phía trên trần và gia cố hệ treo phù hợp trọng lượng 18 kg.
Q: FV-23NL3 khác FV-20NS3 như thế nào?
A: FV-23NL3 có lưu lượng 1.200/900 m³/h, công suất 230/170W, độ ồn 40/34 dB(A), trọng lượng 18 kg. FV-20NS3 có lưu lượng 920/720 m³/h, công suất 120/113W, độ ồn 32/29 dB(A), trọng lượng 14 kg. Cả hai cùng dùng ống gió Ø200 mm.
Q: Panasonic FV-23NL3 có phù hợp đường ống gió dài không?
A: Có thể, nhưng cần tính trở lực đường ống và đối chiếu đường đặc tính quạt FV-23NL3 để xác định điểm làm việc. Lưu lượng 1.200/900 m³/h là các giá trị catalogue đo ở áp suất tĩnh 0 Pa — không khẳng định quạt luôn đạt lưu lượng cực đại khi lắp đặt.
Q: Cần lưu ý gì khi bảo trì quạt FV-23NL3?
A: Vệ sinh cánh quạt Sirocco, kiểm tra vật liệu giảm âm, kiểm tra hệ thống ống gió, vệ sinh cửa hút và cửa xả, kiểm tra liên kết giá treo, kiểm tra nguồn điện. Bảo dưỡng qua cửa thăm theo tài liệu hãng.
CƠ ĐIỆN LẠNH DNA – CƠ SỞ HÀ NỘI
Gửi cho DNA: Số lượng quạt cần lắp, diện tích phòng, điều kiện trần và hệ thống ống gió hiện có để nhận tư vấn chọn model phù hợp và báo giá chính hãng!
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline kinh doanh: 091 345 9288
• Website: dieuhoanoithat.vn
✨ Cơ Điện Lạnh DNA – Cam kết thiết bị Panasonic chính hãng 100%, bảo hành uy tín!
