Bảng Giá Ống Gió HDPE 2 Lớp Kháng Khuẩn Cho Máy Cấp Khí Tươi
Tổng hợp bảng giá ống gió HDPE 2 lớp kháng khuẩn chuyên dụng cho hệ thống máy cấp khí tươi, máy thu hồi nhiệt ERV/HRV. Đầy đủ kích thước D75, D110, D160, D200, độ bền vượt trội, an toàn sức khỏe cho nhà phố, biệt thự và căn hộ cao cấp.
Ống Gió HDPE 2 Lớp Cho Máy Cấp Khí Tươi Là Gì?
Trong các công trình hiện đại đóng kín cửa để chạy điều hòa, việc thiếu oxy và tích tụ khí CO2 gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe. Để đưa khí sạch ngoài trời vào từng phòng ngủ và phòng khách, ống gió HDPE 2 lớp kháng khuẩn (hay còn gọi là ống dẫn khí tươi HDPE, ống gió mềm HDPE hoặc ống HDPE máy cấp khí tươi) ra đời như giải pháp công nghệ dẫn khí tiên tiến nhất hiện nay.
Ống được chế tạo với kết cấu 2 lớp thông minh: lớp ngoài dạng gân sóng chịu lực nén cơ học, chống móp méo khi chôn sàn hay luồn trần thạch cao; lớp bên trong trơn láng tích hợp phụ gia kháng khuẩn ngăn nấm mốc, giúp luồng khí tươi lưu thông êm ái mà không bị cản gió. DNA HVAC cung cấp đầy đủ kích thước từ D75 đến D200, phù hợp hoàn hảo cho cả trục ống chính lẫn các nhánh chia gió tới từng phòng.

Bảng Giá Ống Gió HDPE 2 Lớp Kháng Khuẩn
DNA HVAC trân trọng gửi tới quý khách hàng, đơn vị tư vấn thiết kế và thợ cơ điện bảng giá niêm yết các loại ống gió HDPE 2 lớp chính hãng tại kho:
| Mã sản phẩm | Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| H05022 | Ống HDPE 2 lớp D75 – Đường kính ngoài 75 mm, đường kính trong 65 mm | Mét | 132.500đ |
| H05021 | Ống HDPE 2 lớp D110 – Đường kính ngoài 110 mm, đường kính trong 95 mm | Mét | 145.000đ |
| H05023 | Ống HDPE 2 lớp D160 – Đường kính ngoài 160 mm, đường kính trong 140 mm | Mét | 225.000đ |
| H05024 | Ống HDPE 2 lớp D200 – Đường kính ngoài 200 mm, đường kính trong 180 mm | Mét | 245.000đ |
Ghi chú: Giá tính theo mét ống. Khối lượng thực tế được tính theo bản vẽ thiết kế và số mét ống nghiệm thu trực tiếp tại công trình.
Các Loại Ống Gió HDPE 2 Lớp Cho Máy Cấp Khí Tươi
Để khách hàng dễ dàng bóc tách vật tư đúng kỹ thuật cho từng tuyến ống, DNA HVAC cung cấp 4 dải kích thước tiêu chuẩn tương ứng với từng nhu cầu sử dụng:
Cấu Tạo Kỹ Thuật Đột Phá Của Ống Gió HDPE 2 Lớp
Để đảm bảo khí tươi vào nhà luôn sạch khuẩn và không bị biến dạng qua hàng chục năm sử dụng âm trần, cấu tạo của ống gồm 3 yếu tố cốt lõi:
1. Lớp ngoài dạng gân sóng gia cường
Thiết kế các vòng gân xoắn nổi giúp tăng độ cứng vòng, tăng khả năng chịu lực nén và chống móp méo hiệu quả trong quá trình vận chuyển, kéo luồn thi công tại công trường.
2. Lớp trong nhẵn bóng phủ phụ gia kháng khuẩn
Lớp bề mặt bên trong siêu phẳng giúp giảm thiểu ma sát khí động học, hạn chế tổn thất áp suất, ngăn ngừa bụi mịn bám dính và ức chế sự sinh sôi của nấm mốc, vi khuẩn.
3. Vật liệu nhựa HDPE nguyên sinh cao cấp
HDPE (High Density Polyethylene) nguyên sinh có độ bền kéo cao, không mùi, không phát thải chất độc hại, trọng lượng nhẹ và tương thích hoàn hảo với hệ thống trần kỹ thuật.
Ưu Điểm Của Ống HDPE 2 Lớp Trong Hệ Thống Khí Tươi
So với các dòng ống gió mềm nhôm truyền thống hay ống PVC cứng, ống gió HDPE cấp khí tươi âm trần mang lại những lợi ích vượt trội:
• Thi công gọn gàng trong trần
Ống có khả năng uốn cong linh hoạt, luồn lách dễ dàng qua dầm bê tông, trần thạch cao và các hệ thống ống MEP mà không cần lắp quá nhiều cút nối.
• Trọng lượng nhẹ, an toàn kết cấu
Giảm tải trọng đè lên hệ thống khung xương trần và ti treo, giúp thợ lắp đặt nhanh chóng, an toàn trên cao.
• Đa dạng kích thước D75 – D200
Dễ dàng tính toán phân bổ khí từ tuyến ống gió chính sang các tuyến ống gió nhánh một cách khoa học.
• Tương thích hoàn hảo với các thiết bị phân phối khí
Kết nối ăn khớp với hộp chia gió (Plenum box), van điều chỉnh lưu lượng và các loại máy thu hồi nhiệt ERV/HRV hiện đại.
• Tăng tính thẩm mỹ đỉnh cao
Toàn bộ tuyến ống được giấu kín hoàn hảo trên trần thạch cao, chỉ để lộ các mặt cửa gió tinh tế, hài hòa với nội thất sang trọng.
So Sánh Ống HDPE 2 Lớp Với Ống Gió Mềm Nhôm Thông Thường
| Tiêu chí so sánh | Ống gió mềm nhôm bọc bạc | Ống gió HDPE 2 lớp (DNA HVAC) |
|---|---|---|
| Độ bền cơ học | Dễ rách thủng, dễ móp xẹp khi uốn cong | Gân chịu lực chắc chắn, chống va đập tuyệt đối |
| Vệ sinh & Kháng khuẩn | Lòng ống gân xếp dễ đọng bụi, ẩm mốc | Lòng ống trơn nhẵn, tráng men kháng khuẩn sạch |
| Tổn thất áp suất | Ma sát lớn do nếp nhăn, giảm lưu lượng gió | Tổn thất áp suất thấp, lưu thông êm ái |
| Tuổi thọ sử dụng | Ngắn (3 - 5 năm dễ lão hóa màng nhôm) | Bền bỉ trên 20 - 30 năm theo tuổi thọ công trình |
| Khả năng vệ sinh bảo trì | Không thể luồn chổi hay hút bụi làm sạch | Dễ dàng luồn dây thiết bị chuyên dụng vệ sinh |
Bảng Tra Cứu Kích Thước Ống HDPE Chuẩn Kỹ Thuật
| Kích thước ống | Vị trí ứng dụng tham khảo thực tế |
|---|---|
| Ống HDPE 2 lớp D75 | Ống nhánh dẫn từ hộp chia gió đến từng cửa gió cấp khí cho phòng ngủ, phòng làm việc riêng biệt. |
| Ống HDPE 2 lớp D110 | Nhánh cấp khí tươi lưu lượng lớn cho phòng khách, phòng sinh hoạt chung hoặc tuyến gom gió hồi. |
| Ống HDPE 2 lớp D160 | Đường ống chính hoặc tuyến trục gom kết nối từ máy cấp khí tươi đến các hộp chia gió căn hộ, biệt thự. |
| Ống HDPE 2 lớp D200 | Đường ống gió chính công suất lớn cho biệt thự diện tích rộng, văn phòng, nhà hàng và công trình thương mại. |
Lưu ý chuyên môn từ DNA: Kích thước ống không nên lựa chọn chỉ dựa vào diện tích phòng. Cần tính toán theo lưu lượng gió, vận tốc gió, chiều dài tuyến ống, số lượng cút chuyển hướng và tổn thất áp suất của toàn hệ thống để tránh gây ồn hoặc thiếu gió.
Nguyên Lý Vận Hành Ống HDPE Trong Hệ Thống Khí Tươi
Mạng lưới ống gió HDPE kết nối khép kín và khoa học giúp máy cấp khí tươi và thu hồi nhiệt phát huy 100% hiệu năng:
- Tuyến cấp khí tươi: Máy cấp khí tươi → Ống gió chính D160/D200 → Hộp chia gió (Plenum box) → Ống HDPE D75/D110 → Cửa cấp khí sạch từng phòng.
- Tuyến thu hồi gió thải: Cửa hồi → Tuyến ống gió hồi → Máy thu hồi nhiệt ERV/HRV (Trao đổi nhiệt giữ lại độ lạnh) → Thải khí ngột ngạt ra ngoài trời.
Hệ Thống Phụ Kiện Đi Kèm Ống Gió HDPE
Để tuyến ống vận hành kín khít, không rò rỉ khí và thuận tiện thi công âm trần, DNA cung cấp trọn bộ phụ kiện đồng bộ:
Quy Trình Triển Khai Hệ Thống Khí Tươi Hoàn Chỉnh Tại DNA
- Bước 1 – Khảo sát hiện trạng: Đo đạc mặt bằng, kiểm tra không gian trần và các hệ thống MEP liên quan.
- Bước 2 – Thiết kế & Tính toán lưu lượng: Tính toán thể tích khí tươi cần cấp theo số người và công năng phòng.
- Bước 3 – Lựa chọn máy & Bóc tách ống: Lựa chọn model máy ERV/HRV, định tuyến ống chính D160/D200 và ống nhánh D75/D110.
- Bước 4 – Lắp đặt máy và giá treo: Treo máy chắc chắn, giảm rung chấn kỹ thuật.
- Bước 5 – Rải tuyến ống gió HDPE: Đi ống âm trần gọn gàng, cố định tuyến bằng đai treo chuyên dụng.
- Bước 6 – Đấu nối hộp chia & Hộp cửa gió: Ghép nối kín khít tuyệt đối với gioăng làm kín.
- Bước 7 – Cân chỉnh lưu lượng gió: Dùng máy đo chuyên dụng cân bằng gió từng miệng cấp.
- Bước 8 – Lắp mặt miệng gió & Bàn giao: Hoàn thiện nghiệm thu cùng chủ đầu tư.
Công Trình Nào Nên Ứng Dụng Ống Gió HDPE 2 Lớp?
- Căn hộ chung cư cao cấp: Không gian trần hẹp, cần giải pháp uốn lượn gọn gàng mà không hạ thấp trần thạch cao.
- Biệt thự & Nhà phố hiện đại: Nhu cầu cấp khí tươi liên tục vào các phòng ngủ khép kín bảo vệ sức khỏe cả gia đình.
- Văn phòng công ty: Cung cấp đủ dưỡng khí oxy, hạn chế uể oải, tăng năng suất làm việc cho nhân viên.
- Trường học, phòng khám, nhà hàng: Nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh dịch tễ và kiểm soát chất lượng không khí sạch vô trùng.
Báo Giá Thi Công Hệ Thống Ống Gió HDPE
Dự toán chi phí trọn gói của một hệ thống cấp khí tươi sẽ phụ thuộc vào các yếu tố thực tế:
- Tổng chiều dài tuyến ống và tỷ lệ các kích thước D75, D110, D160, D200 cần sử dụng.
- Số lượng phòng chức năng, số lượng miệng gió cấp/hồi và hộp chia gió phân nhánh.
- Đặc điểm độ cao trần nhà và điều kiện thi công thực tế tại công trình.
- Công suất và chủng loại máy cấp khí tươi, máy thu hồi nhiệt ERV/HRV được chọn.
Cam kết từ DNA: Chúng tôi bóc tách vật tư chuẩn xác theo bản vẽ cơ điện MEP, thi công thực tế dùng bao nhiêu mét tính bấy nhiêu, minh bạch tuyệt đối và tối ưu chi phí cho gia chủ.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Q: Ống HDPE D75 dùng cho không gian phòng nào?
A: Thường được sử dụng làm tuyến ống nhánh từ hộp chia gió tới cửa cấp khí của từng phòng ngủ hoặc phòng làm việc cá nhân.
Q: Ống HDPE D160 và D200 dùng ở vị trí nào?
A: Đây là hai kích thước lớn chuyên dùng cho tuyến đường ống chính kết nối trực tiếp từ máy cấp khí tươi đến các hộp chia gió trung tâm.
Q: Ống gió HDPE có kết hợp được cùng máy cấp khí tươi ERV/HRV không?
A: Hoàn toàn được. Hệ thống ống HDPE kết hợp đồng bộ với tất cả các dòng máy cấp khí tươi và thu hồi nhiệt khi được tính toán đúng lưu lượng và cột áp.
Q: Có cần tính toán tiết diện ống trước khi thi công không?
A: Rất cần thiết. Đây là bước kỹ thuật sống còn nhằm hạn chế tiếng ồn rít gió, tránh thiếu hụt lưu lượng và giảm tổn thất áp suất toàn tuyến.
Q: Giá ống gió HDPE được tính như thế nào?
A: Sản phẩm được báo giá linh hoạt theo mét dài thực tế sử dụng cho từng kích thước, giúp chủ nhà không phải mua thừa nguyên cuộn gây lãng phí.
CƠ ĐIỆN LẠNH DƯƠNG NGỌC ANH (DNA HVAC)
Gửi cho DNA: Mặt bằng kiến trúc, số lượng phòng ngủ/phòng khách và nhu cầu cấp khí tươi để nhận phương án thiết kế đường ống HDPE, tính lưu lượng và bóc tách vật tư chính xác nhất!
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn - Phương Liệt - Hà Nội
• Hotline: 091 3459288
• Địa chỉ: Sn19, Đường số 9, Tân Hưng - TP HCM
• Hotline: 099 666 1909
✨ Cam kết vật tư chính hãng 100% – Hỗ trợ tính toán lưu lượng gió, áp suất và bóc tách khối lượng ống chuẩn xác theo bản vẽ!
