Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-18NS3 – 500m³/h, 2 Tốc Độ
Quạt thông gió Cabinet nối ống gió Ø150 mm, thiết kế nhỏ gọn phù hợp không gian trần hẹp. Hai cấp tốc độ Cao – Thấp, lưu lượng 405–500 m³/h theo catalogue, công suất 55–60W, độ ồn 27–29 dB(A), cánh quạt Sirocco. Phù hợp hệ thống hút thải dân dụng và thương mại tại Hà Nội.
Thông Số Kỹ Thuật Quạt Thông Gió Panasonic FV-18NS3
Bảng thông số kỹ thuật theo Catalogue Panasonic chính hãng — 2 cấp tốc độ Cao / Thấp:
| Thông số | Tốc độ cao | Tốc độ thấp |
|---|---|---|
| Số pha | 1 pha | 1 pha |
| Tần số | 50Hz | 50Hz |
| Công suất điện | 60 W | 55 W |
| Tốc độ quay | 1.250 vòng/phút | 1.100 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | 500 m³/h | 405 m³/h |
| Lưu lượng quy đổi | 294 ft³/phút | 238 ft³/phút |
| Độ ồn | 29 dB(A) | 27 dB(A) |
Thông số chung:
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Model | FV-18NS3 |
| Loại sản phẩm | Quạt thông gió Cabinet |
| Kiểu quạt | Quạt hộp nối ống gió |
| Số cấp tốc độ | 2 cấp: Cao – Thấp |
| Đường kính cánh quạt | 158 mm |
| Đường kính ống gió | Ø150 mm |
| Trọng lượng | 8,5 kg |
| Loại cánh quạt | Sirocco |
| Động cơ | Động cơ 1 pha có cầu chì nhiệt |
| Lớp cách điện động cơ | E |
| Khả năng chống nước | IPX2 |
| Thiết kế bảo trì | Có cửa thăm rời |
⚠️ GÓC KỸ THUẬT TỪ DNA HVAC
Lưu lượng 500 m³/h (cao) và 405 m³/h (thấp) được công bố tại áp suất tĩnh 0 Pa theo chú thích catalogue. Khi kết nối đường ống, phải xác định điểm làm việc thực tế dựa trên đường đặc tính quạt và tổn thất áp suất. Điện áp nguồn chưa được ghi rõ trong bảng — cần đối chiếu nhãn thiết bị trước khi công bố.
Giới Thiệu Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-18NS3
Panasonic FV-18NS3 là dòng quạt thông gió Cabinet Panasonic, thiết kế dạng hộp nhỏ gọn cho hệ thống thông gió nối ống. Lắp đặt phía trên trần giả, phù hợp không gian trần hạn chế khi đáp ứng kích thước kỹ thuật.
Lưu lượng gió từ 405–500 m³/h theo catalogue. Trang bị hai cấp tốc độ Cao – Thấp, sử dụng đường ống Ø150 mm. Ứng dụng cho hệ thống hút thải dân dụng và thương mại — phù hợp không gian có nhu cầu lưu lượng lớn hơn FV-15NS3 (340 m³/h).
Những Tính Năng Nổi Bật Của Panasonic FV-18NS3
Lưu lượng tối đa 500 m³/h – Khả năng thông gió hiệu quả
Lưu lượng 500 m³/h ở tốc độ cao, 405 m³/h ở tốc độ thấp theo catalogue. Hỗ trợ hút thải không khí tù đọng, hơi ẩm và mùi. Thích hợp với hệ thống cần lưu lượng lớn hơn FV-15NS3. Lưu lượng thực tế phụ thuộc trở lực đường ống.
Hai cấp tốc độ cao – thấp linh hoạt
Tùy chọn hai mức vận hành:
- Chế độ cao: phù hợp khi cần tăng lưu lượng.
- Chế độ thấp: phù hợp khi nhu cầu thông gió giảm.
Cân bằng lưu lượng, tiếng ồn và điện năng tiêu thụ.
Độ ồn thấp 27–29 dB(A)
Độ ồn công bố theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 27 dB(A).
- Tốc độ cao: 29 dB(A).
Trang bị vật liệu giảm âm bên trong thân quạt, hỗ trợ hạn chế tiếng ồn khi hoạt động. Phù hợp cân nhắc cho công trình yêu cầu vận hành êm.
Công suất điện 55–60W
Công suất điện theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 55W.
- Tốc độ cao: 60W.
Phân tích điện năng tiêu thụ: vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ≈ 55W × 8h × 30 = 13,2 kWh/tháng; tốc độ cao ≈ 60W × 8h × 30 = 14,4 kWh/tháng — hướng dẫn lựa chọn chế độ sử dụng phù hợp.
Cánh quạt Sirocco – Lưu lượng và áp suất tĩnh cao
FV-18NS3 sử dụng cánh quạt Sirocco, thiết kế phù hợp hệ thống thông gió nối ống, hỗ trợ tạo áp suất để đưa khí qua đường ống. Cần phân tích đường đặc tính lưu lượng – áp suất của FV-18NS3 khi thiết kế hệ thống.
Thiết kế Cabinet nhỏ gọn – Tối ưu không gian trần
Thân quạt dạng hộp kim loại, kết nối đường ống Ø150 mm, có thể bố trí trên trần giả. Cần kiểm tra chiều cao thân quạt và không gian bảo trì thực tế trước khi lắp đặt.
Động cơ có cầu chì nhiệt – Tăng độ tin cậy
Động cơ điện một pha, trang bị cầu chì nhiệt hỗ trợ bảo vệ thiết bị khi quá nhiệt. Lớp cách điện động cơ E. DNA không tự cam kết tuổi thọ cụ thể — tuổi thọ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và bảo trì định kỳ.
Trang bị móc treo chữ U – Thuận tiện lắp đặt
Có sẵn móc treo chữ U hỗ trợ cố định thiết bị, cho phép lựa chọn hai hướng lắp theo thiết kế. Cần sử dụng hệ treo chịu tải phù hợp trọng lượng 8,5 kg.
Cửa thăm rời – Dễ kiểm tra và bảo dưỡng
Thiết kế cửa thăm có thể tháo rời, thuận tiện tiếp cận các bộ phận bên trong, hỗ trợ kiểm tra và vệ sinh định kỳ.
Khả năng chống nước IPX2
Cấp bảo vệ IPX2 theo catalogue — hỗ trợ bảo vệ trước nước nhỏ giọt trong giới hạn quy định. Lắp đặt đúng điều kiện và hướng dẫn Panasonic. IPX2 không chống tia nước mạnh hoặc ngâm nước.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Quạt Cabinet Panasonic FV-18NS3
CỬA HÚT ──► ỐNG GIÓ ──► [ QUẠT CABINET FV-18NS3 ] ──► ỐNG XẢ Ø150 ──► NGOÀI TRỜI
▲ │
│ ▼
└──────────────── KHÔNG KHÍ BÙ QUA CỬA / HỆ THỐNG CẤP KHÍ ◄───────────────┘
- Không khí đi vào thông qua cửa hút và đường ống.
- Động cơ làm quay cánh quạt Sirocco.
- Luồng không khí được hút qua thân quạt.
- Quạt tạo áp suất đưa không khí qua đường ống Ø150 mm.
- Khí được dẫn ra ngoài qua hệ thống cửa xả.
- Không khí bù được cấp vào không gian theo thiết kế.
Ứng Dụng Thực Tế Của Quạt Thông Gió Panasonic FV-18NS3
Hút mùi và thông gió khu vệ sinh
Phù hợp nhà vệ sinh văn phòng, khu vệ sinh nhà hàng, showroom và hệ thống hút thải có đường ống.
Thông gió căn hộ, nhà phố và biệt thự
Lắp đặt trên trần giả, hút khí tù đọng qua hệ thống ống dẫn. Phù hợp không gian có khoảng không trần hạn chế.
Thông gió văn phòng, phòng họp
Hỗ trợ thải không khí, hai cấp tốc độ để lựa chọn mức vận hành phù hợp.
Hệ thống thông gió công trình thương mại
Phù hợp cửa hàng, showroom, phòng chức năng và khu vực phụ trợ.
Thông gió khu vực trần hẹp
Thiết kế dạng Cabinet nhỏ gọn. Lựa chọn theo khoảng không kỹ thuật và khả năng bảo trì.
So Sánh Panasonic FV-18NS3 Với Các Dòng Quạt Cabinet Panasonic
| Thông số | FV-12NS3 | FV-15NS3 | FV-18NS3 | FV-18NF3 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu lượng cao (m³/h) | 180 | 340 | 500 | 770 |
| Lưu lượng thấp (m³/h) | 165 | 275 | 405 | 620 |
| Công suất cao | 18W | 33W | 60W | 91W |
| Công suất thấp | 17W | 29,5W | 55W | 80W |
| Độ ồn cao | 21 dB(A) | 25 dB(A) | 29 dB(A) | 31 dB(A) |
| Độ ồn thấp | 17 dB(A) | 22 dB(A) | 27 dB(A) | 29 dB(A) |
| Đường kính ống | Ø100 | Ø150 | Ø150 | Ø200 |
| Trọng lượng | 5,5kg | 6,5kg | 8,5kg | 10kg |
Định hướng lựa chọn
- FV-12NS3: Lưu lượng tối đa 180 m³/h.
- FV-15NS3: Lưu lượng tối đa 340 m³/h.
- FV-18NS3: Lưu lượng tối đa 500 m³/h, kết nối ống Ø150 mm.
- FV-18NF3: Lưu lượng tối đa 770 m³/h, kết nối ống Ø200 mm.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Lắp Đặt Quạt Panasonic FV-18NS3
Xác định lưu lượng thông gió cần thiết
- Tính toán theo thể tích phòng.
- Xác định số lần trao đổi khí hoặc yêu cầu hút thải.
- Đối chiếu lưu lượng thiết kế. Với 500 m³/h, thiết bị phù hợp phòng thể tích khoảng 70 m³ với ACH = 7 lần/giờ.
Tính toán tổn thất áp suất đường ống
- Chiều dài đường ống.
- Số lượng co, cút.
- Tổn thất tại cửa gió và phụ kiện.
- Kiểm tra đường đặc tính của FV-18NS3.
Khảo sát vị trí lắp đặt
- Kiểm tra chiều cao trần.
- Chuẩn bị hệ treo phù hợp trọng lượng 8,5 kg.
- Bố trí cửa thăm bảo trì.
Lắp đặt hệ thống ống gió Ø150mm
- Kết nối ống hút và ống xả.
- Cố định hệ thống.
- Kiểm tra độ kín và độ rung.
Đấu nối điện và vận hành thử
- Kết nối nguồn điện theo sơ đồ Panasonic.
- Kiểm tra hai cấp tốc độ.
- Đo kiểm lưu lượng khi cần.
- Kiểm tra tiếng ồn và độ rung.
Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Dưỡng Panasonic FV-18NS3
- Kiểm tra định kỳ thân quạt.
- Vệ sinh cánh quạt Sirocco.
- Kiểm tra đường ống và cửa gió.
- Kiểm tra giá treo, liên kết cơ khí.
- Kiểm tra nguồn điện và các bộ phận bảo vệ.
- Sử dụng cửa thăm để thuận tiện bảo trì.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Panasonic FV-18NS3
Q: Quạt Panasonic FV-18NS3 thuộc dòng quạt gì?
A: Là quạt thông gió Cabinet (quạt hộp nối ống gió) Panasonic, thiết kế dạng hộp nhỏ gọn, phù hợp không gian trần hẹp.
Q: FV-18NS3 có mấy cấp tốc độ?
A: Thiết bị có 2 cấp tốc độ Cao – Thấp theo catalogue.
Q: Lưu lượng gió của FV-18NS3 là bao nhiêu?
A: Lưu lượng 500 m³/h ở tốc độ cao và 405 m³/h ở tốc độ thấp theo catalogue, đo tại áp suất tĩnh 0 Pa. Lưu lượng thực tế sẽ thay đổi theo trở lực hệ thống ống gió.
Q: Panasonic FV-18NS3 có độ ồn bao nhiêu?
A: Độ ồn 29 dB(A) ở tốc độ cao và 27 dB(A) ở tốc độ thấp theo catalogue.
Q: Quạt FV-18NS3 có tiêu thụ nhiều điện không?
A: Công suất 55W (thấp) – 60W (cao). Vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ước tính khoảng 13,2 kWh/tháng; tốc độ cao khoảng 14,4 kWh/tháng.
Q: FV-18NS3 sử dụng đường ống gió D bao nhiêu?
A: Đường kính ống gió Ø150 mm theo catalogue.
Q: Quạt Cabinet FV-18NS3 có phù hợp lắp trần thạch cao không?
A: Có. Thiết kế Cabinet nhỏ gọn với móc treo chữ U, phù hợp lắp trên trần thạch cao. Cần kiểm tra khoảng không phía trên trần và gia cố hệ treo phù hợp trọng lượng 8,5 kg.
Q: Panasonic FV-18NS3 khác FV-15NS3 như thế nào?
A: FV-18NS3 có lưu lượng 500/405 m³/h, độ ồn 29/27 dB(A), trọng lượng 8,5 kg. FV-15NS3 có lưu lượng 340/275 m³/h, độ ồn 25/22 dB(A), trọng lượng 6,5 kg. Cả hai cùng dùng ống gió Ø150 mm.
Q: FV-18NS3 có thể lắp đường ống gió dài không?
A: Có thể, nhưng cần tính trở lực đường ống và đối chiếu đường đặc tính quạt FV-18NS3 để xác định điểm làm việc. Lưu lượng 500 m³/h và 405 m³/h là các giá trị catalogue đo tại áp suất tĩnh 0 Pa — không khẳng định quạt luôn đạt lưu lượng cực đại khi lắp đặt.
Q: Cần lưu ý gì khi bảo trì quạt Cabinet Panasonic?
A: Kiểm tra định kỳ thân quạt, vệ sinh cánh Sirocco, kiểm tra đường ống và cửa gió, kiểm tra giá treo và liên kết cơ khí. Sử dụng cửa thăm rời để thuận tiện bảo trì.
CƠ ĐIỆN LẠNH DNA – CƠ SỞ HÀ NỘI
Gửi cho DNA: Số lượng quạt cần lắp, diện tích phòng, điều kiện trần và hệ thống ống gió hiện có để nhận tư vấn chọn model phù hợp và báo giá chính hãng!
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline kinh doanh: 091 345 9288
• Website: dieuhoanoithat.vn
✨ Cơ Điện Lạnh DNA – Cam kết thiết bị Panasonic chính hãng 100%, bảo hành uy tín!
