Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-18NF3 – 770m³/h, 2 Tốc Độ
Quạt thông gió Cabinet nối ống gió Ø200 mm, thiết kế dạng hộp nhỏ gọn tối ưu cho không gian trần hạn chế. Hai cấp tốc độ Cao – Thấp, lưu lượng 620–770 m³/h theo catalogue, công suất 80–91W, độ ồn 29–31 dB(A), cánh quạt Sirocco. Phù hợp hệ thống thông gió dân dụng và thương mại tại Hà Nội.
Thông Số Kỹ Thuật Quạt Thông Gió Panasonic FV-18NF3
Bảng thông số kỹ thuật theo Catalogue Panasonic chính hãng — 2 cấp tốc độ Cao / Thấp:
| Thông số | Tốc độ cao | Tốc độ thấp |
|---|---|---|
| Số pha | 1 pha | 1 pha |
| Tần số | 50Hz | 50Hz |
| Công suất điện | 91 W | 80 W |
| Tốc độ quay | 1.190 vòng/phút | 1.000 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | 770 m³/h | 620 m³/h |
| Lưu lượng quy đổi | 453 ft³/phút | 365 ft³/phút |
| Độ ồn | 31 dB(A) | 29 dB(A) |
Thông số chung:
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Model | FV-18NF3 |
| Dòng sản phẩm | Quạt thông gió Cabinet |
| Kiểu thiết bị | Quạt hộp nối ống gió |
| Số cấp tốc độ | 2 cấp: Cao – Thấp |
| Đường kính cánh quạt | 158 mm |
| Đường kính ống gió | Ø200 mm |
| Trọng lượng | 10 kg |
| Loại cánh quạt | Sirocco |
| Động cơ | Động cơ 1 pha có cầu chì nhiệt |
| Lớp cách điện động cơ | E |
| Khả năng chống nước | IPX2 |
| Thiết kế bảo trì | Cửa thăm rời |
| Phụ kiện lắp đặt | Móc treo chữ U |
⚠️ GÓC KỸ THUẬT TỪ DNA HVAC
Lưu lượng 770 m³/h (cao) và 620 m³/h (thấp) được công bố theo điều kiện đo trong catalogue. Khi đấu nối với hệ thống ống gió, lưu lượng thực tế phụ thuộc trở lực đường ống và điểm làm việc trên biểu đồ đặc tính quạt. Không sử dụng lưu lượng cực đại làm lưu lượng thiết kế nếu chưa kiểm tra áp suất tĩnh. Điện áp nguồn chưa được thể hiện rõ trong bảng — cần xác nhận trước khi đăng thông tin điện áp cụ thể.
Giới Thiệu Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-18NF3
Panasonic FV-18NF3 là dòng quạt thông gió Cabinet Panasonic, thiết kế thân hộp kim loại sử dụng cánh quạt Sirocco. Lưu lượng gió 620–770 m³/h theo catalogue — lớn nhất trong bộ 4 model Cabinet.
Trang bị hai cấp tốc độ Cao – Thấp, kết nối đường ống gió Ø200 mm. Thiết kế hướng đến không gian trần hẹp. Ứng dụng trong các hệ thống thông gió dân dụng và thương mại — phù hợp không gian có nhu cầu lưu lượng lớn hơn FV-18NS3 (500 m³/h).
Những Tính Năng Nổi Bật Của Panasonic FV-18NF3
Lưu lượng tối đa 770 m³/h – Hiệu năng thông gió cao
Lưu lượng 770 m³/h tại tốc độ cao, 620 m³/h tại tốc độ thấp theo catalogue. Hỗ trợ hút thải mùi, hơi ẩm và không khí tù đọng. Phù hợp nhu cầu thông gió lớn hơn các model FV-12NS3, FV-15NS3 và FV-18NS3. Ảnh hưởng của trở lực đường ống: lưu lượng thực tế sẽ giảm khi đường ống dài hoặc nhiều co — cần kiểm tra đường đặc tính quạt.
Hai cấp tốc độ cao – thấp, linh hoạt vận hành
Cho phép lựa chọn hai cấp tốc độ:
- Tốc độ cao: khi cần lưu lượng lớn.
- Tốc độ thấp: khi nhu cầu hút thải giảm.
Điều chỉnh theo công năng và thời điểm sử dụng.
Độ ồn thấp 29–31 dB(A)
Độ ồn công bố theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 29 dB(A).
- Tốc độ cao: 31 dB(A).
Vật liệu giảm âm bên trong thân quạt giúp giảm tiếng ồn, hỗ trợ hạn chế tiếng ồn truyền ra môi trường xung quanh. Lưu ý: độ ồn thực tế còn phụ thuộc đường ống và vị trí lắp.
Công suất điện 80–91W
Công suất điện theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 80W.
- Tốc độ cao: 91W.
Phân tích điện năng tiêu thụ: vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ≈ 80W × 8h × 30 = 19,2 kWh/tháng; tốc độ cao ≈ 91W × 8h × 30 = 21,84 kWh/tháng — lựa chọn cấp tốc độ phù hợp nhu cầu thông gió.
Cánh quạt Sirocco – Hỗ trợ tạo áp suất tĩnh cao
FV-18NF3 sử dụng cánh quạt Sirocco, thiết kế hướng đến lưu lượng và áp suất tĩnh, phù hợp hệ thống thông gió có kết nối ống dẫn. Cần phân tích đường đặc tính lưu lượng – áp suất của FV-18NF3 khi thiết kế hệ thống.
Thiết kế Cabinet nhỏ gọn – Tối ưu không gian trần
Thân quạt dạng hộp, có thể bố trí trong không gian phía trên trần giả, kết nối hệ thống ống gió Ø200 mm. Cần kiểm tra kích thước thân máy và khoảng trống bảo trì trước khi lắp.
Động cơ có cầu chì nhiệt – Tăng độ tin cậy
Động cơ một pha, trang bị cầu chì nhiệt bảo vệ, hỗ trợ hạn chế nguy cơ hư hỏng khi quá nhiệt. Lớp cách điện động cơ E. DNA không tự cam kết tuổi thọ cụ thể — tuổi thọ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và bảo trì định kỳ.
Móc treo chữ U – Thuận tiện thi công
Tích hợp móc treo chữ U theo catalogue, cho phép lựa chọn hai hướng lắp đặt, hỗ trợ bố trí hệ treo trong không gian trần. Cần thiết kế hệ treo phù hợp trọng lượng thiết bị 10 kg.
Cửa thăm rời – Thuận tiện bảo dưỡng
Thiết kế cửa thăm có thể tháo rời, hỗ trợ tiếp cận các bộ phận bên trong, thuận tiện kiểm tra và vệ sinh định kỳ.
Khả năng chống nước IPX2
Cấp bảo vệ IPX2 theo catalogue — khả năng bảo vệ trước nước nhỏ giọt trong giới hạn tiêu chuẩn. Lắp đặt đúng vị trí và hướng dẫn an toàn điện. IPX2 không chống tia nước mạnh hoặc ngâm nước.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-18NF3
CỬA HÚT ──► ỐNG GIÓ ──► [ QUẠT CABINET FV-18NF3 ] ──► ỐNG XẢ Ø200 ──► NGOÀI TRỜI
▲ │
│ ▼
└──────────────── KHÔNG KHÍ BÙ QUA CỬA / HỆ THỐNG CẤP KHÍ ◄───────────────┘
- Không khí trong phòng đi vào cửa hút.
- Không khí được dẫn qua hệ thống ống gió.
- Động cơ làm quay cánh quạt Sirocco.
- Quạt tạo chênh lệch áp suất để vận chuyển không khí.
- Khí được đưa ra ngoài qua đường ống Ø200 mm.
- Không khí bù được cấp vào phòng theo thiết kế thông gió.
Ứng Dụng Thực Tế Của Quạt Cabinet Panasonic FV-18NF3
Hệ thống thông gió khu vệ sinh công cộng
Phù hợp khu vệ sinh văn phòng, nhà hàng, showroom và khu vệ sinh thương mại có yêu cầu lưu lượng phù hợp.
Thông gió văn phòng và phòng họp
Hỗ trợ hút thải không khí tù đọng, hai cấp tốc độ phục vụ các nhu cầu vận hành khác nhau.
Thông gió biệt thự và nhà phố
Bố trí quạt trên trần giả, kết nối hệ thống đường ống dẫn khí. Phù hợp công trình có không gian kỹ thuật đáp ứng yêu cầu.
Thông gió nhà hàng, cửa hàng và showroom
Hút khí tại các khu vực phụ trợ, hệ thống thông gió nối ống. Lưu ý: Không sử dụng thay thế quạt hút khói bếp chuyên dụng khi chưa được thiết kế cho ứng dụng đó.
Hệ thống hút thải công trình thương mại
Phù hợp các không gian phụ trợ, khu kỹ thuật có yêu cầu thông gió tương ứng. Hệ thống hút thải cần tính toán lưu lượng và áp suất.
So Sánh Panasonic FV-18NF3 Với Các Model Cabinet Cùng Dòng
| Thông số | FV-12NS3 | FV-15NS3 | FV-18NS3 | FV-18NF3 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu lượng cao (m³/h) | 180 | 340 | 500 | 770 |
| Lưu lượng thấp (m³/h) | 165 | 275 | 405 | 620 |
| Công suất cao | 18W | 33W | 60W | 91W |
| Công suất thấp | 17W | 29,5W | 55W | 80W |
| Độ ồn cao | 21 dB(A) | 25 dB(A) | 29 dB(A) | 31 dB(A) |
| Độ ồn thấp | 17 dB(A) | 22 dB(A) | 27 dB(A) | 29 dB(A) |
| Đường kính ống | Ø100 | Ø150 | Ø150 | Ø200 |
| Trọng lượng | 5,5kg | 6,5kg | 8,5kg | 10kg |
Định hướng lựa chọn
- FV-12NS3: Lưu lượng tối đa 180 m³/h.
- FV-15NS3: Lưu lượng tối đa 340 m³/h.
- FV-18NS3: Lưu lượng tối đa 500 m³/h.
- FV-18NF3: Lưu lượng tối đa 770 m³/h, kết nối đường ống Ø200 mm — model có lưu lượng lớn nhất trong bộ 4.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Lắp Đặt Quạt Panasonic FV-18NF3
Xác định lưu lượng thông gió cần thiết
- Tính toán theo thể tích không gian.
- Xác định yêu cầu hút thải.
- Đối chiếu số lần trao đổi khí hoặc tiêu chuẩn thiết kế phù hợp. Với 770 m³/h, thiết bị phù hợp không gian thể tích khoảng 110 m³ với ACH = 7 lần/giờ.
Tính toán tổn thất áp suất hệ thống
- Chiều dài đường ống.
- Số lượng co, cút.
- Trở lực cửa gió, van gió và phụ kiện.
- Xác định điểm vận hành trên đường đặc tính FV-18NF3.
Khảo sát và lựa chọn vị trí lắp đặt
- Kiểm tra khoảng không trần.
- Bố trí hệ treo phù hợp trọng lượng 10 kg.
- Dành không gian tiếp cận cửa thăm.
Kết nối đường ống Ø200mm
- Lắp đặt đường ống hút và xả.
- Cố định các mối nối.
- Hạn chế rò rỉ khí.
- Kiểm tra độ rung và kết cấu hệ thống.
Đấu nối điện và chạy thử
- Đấu điện theo sơ đồ Panasonic.
- Kiểm tra hai cấp tốc độ.
- Kiểm tra chiều dòng khí.
- Đánh giá độ rung, tiếng ồn và lưu lượng thực tế.
Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Dưỡng Panasonic FV-18NF3
- Kiểm tra, vệ sinh cánh quạt Sirocco.
- Kiểm tra vật liệu giảm âm trong thân hộp.
- Vệ sinh cửa hút và cửa xả.
- Kiểm tra hệ treo, bulông và kết nối ống gió.
- Kiểm tra hệ thống điện.
- Thực hiện bảo dưỡng qua cửa thăm theo hướng dẫn của hãng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Panasonic FV-18NF3
Q: Panasonic FV-18NF3 là quạt thông gió loại gì?
A: Là quạt thông gió Cabinet (quạt hộp nối ống gió) Panasonic, thiết kế dạng hộp nhỏ gọn, phù hợp không gian trần hạn chế.
Q: Quạt Cabinet FV-18NF3 có mấy cấp tốc độ?
A: Thiết bị có 2 cấp tốc độ Cao – Thấp theo catalogue.
Q: Lưu lượng gió tối đa của FV-18NF3 là bao nhiêu?
A: Lưu lượng 770 m³/h ở tốc độ cao và 620 m³/h ở tốc độ thấp theo catalogue. Lưu lượng thực tế sẽ thay đổi theo trở lực hệ thống ống gió.
Q: FV-18NF3 sử dụng ống gió đường kính bao nhiêu?
A: Đường kính ống gió Ø200 mm theo catalogue.
Q: Độ ồn của Panasonic FV-18NF3 là bao nhiêu?
A: Độ ồn 31 dB(A) ở tốc độ cao và 29 dB(A) ở tốc độ thấp theo catalogue. Độ ồn thực tế còn phụ thuộc đường ống và vị trí lắp.
Q: Quạt FV-18NF3 có tiêu thụ nhiều điện không?
A: Công suất 80W (thấp) – 91W (cao). Vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ước tính khoảng 19,2 kWh/tháng; tốc độ cao khoảng 21,84 kWh/tháng.
Q: FV-18NF3 có phù hợp hệ thống thông gió trần thạch cao không?
A: Có. Thiết kế Cabinet với móc treo chữ U, phù hợp lắp trên trần thạch cao. Cần kiểm tra khoảng không phía trên trần và gia cố hệ treo phù hợp trọng lượng 10 kg.
Q: FV-18NF3 khác FV-18NS3 như thế nào?
A: FV-18NF3 có lưu lượng 770/620 m³/h, độ ồn 31/29 dB(A), trọng lượng 10 kg, ống gió Ø200 mm. FV-18NS3 có lưu lượng 500/405 m³/h, độ ồn 29/27 dB(A), trọng lượng 8,5 kg, ống gió Ø150 mm.
Q: Panasonic FV-18NF3 có lắp được đường ống gió dài không?
A: Có thể, nhưng cần tính trở lực đường ống và đối chiếu đường đặc tính quạt FV-18NF3 để xác định điểm làm việc. Không sử dụng lưu lượng cực đại làm lưu lượng thiết kế nếu chưa kiểm tra áp suất tĩnh.
Q: Cần lưu ý gì khi vệ sinh, bảo trì FV-18NF3?
A: Kiểm tra, vệ sinh cánh quạt Sirocco; kiểm tra vật liệu giảm âm; vệ sinh cửa hút và cửa xả; kiểm tra hệ treo, bulông và kết nối ống gió; kiểm tra hệ thống điện. Sử dụng cửa thăm rời để bảo dưỡng theo hướng dẫn của hãng.
CƠ ĐIỆN LẠNH DNA – CƠ SỞ HÀ NỘI
Gửi cho DNA: Số lượng quạt cần lắp, diện tích phòng, điều kiện trần và hệ thống ống gió hiện có để nhận tư vấn chọn model phù hợp và báo giá chính hãng!
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline kinh doanh: 091 345 9288
• Website: dieuhoanoithat.vn
✨ Cơ Điện Lạnh DNA – Cam kết thiết bị Panasonic chính hãng 100%, bảo hành uy tín!
