Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-15NS3 – 340m³/h, 2 Tốc Độ
Quạt thông gió Cabinet nối ống gió Ø150 mm, thiết kế nhỏ gọn dành cho không gian trần hẹp. Hai cấp tốc độ Cao – Thấp, lưu lượng 275–340 m³/h theo catalogue, công suất 29,5–33W, độ ồn 22–25 dB(A), cánh quạt Sirocco. Phù hợp hệ thống thông gió nhà ở, văn phòng và công trình thương mại tại Hà Nội.
Thông Số Kỹ Thuật Quạt Thông Gió Panasonic FV-15NS3
Bảng thông số kỹ thuật theo Catalogue Panasonic chính hãng — 2 cấp tốc độ Cao / Thấp:
| Thông số | Tốc độ cao | Tốc độ thấp |
|---|---|---|
| Số pha | 1 pha | 1 pha |
| Tần số | 50Hz | 50Hz |
| Công suất điện | 33 W | 29,5 W |
| Tốc độ quay | 1.270 vòng/phút | 1.100 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | 340 m³/h | 275 m³/h |
| Lưu lượng quy đổi | 200 ft³/phút | 162 ft³/phút |
| Độ ồn | 25 dB(A) | 22 dB(A) |
Thông số chung:
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Model | FV-15NS3 |
| Dòng sản phẩm | Quạt thông gió Cabinet |
| Kiểu thiết bị | Quạt hộp nối ống gió |
| Số cấp tốc độ | 2 cấp: Cao – Thấp |
| Đường kính cánh quạt | 128 mm |
| Đường kính ống gió | Ø150 mm |
| Trọng lượng | 6,5 kg |
| Cánh quạt | Sirocco |
| Động cơ | Động cơ 1 pha có cầu chì nhiệt |
| Lớp cách điện động cơ | E |
| Khả năng chống nước | IPX2 |
⚠️ GÓC KỸ THUẬT TỪ DNA HVAC
Lưu lượng 340 m³/h và 275 m³/h là các giá trị catalogue đo tại áp suất tĩnh 0 Pa. Khi lắp hệ thống nối ống, cần đọc đường đặc tính quạt và tính tổn thất áp suất để xác định lưu lượng thực tế. Điện áp cấp nguồn không thể hiện rõ trong bảng — cần đối chiếu nhãn thiết bị trước khi công bố.
Giới Thiệu Quạt Thông Gió Cabinet Panasonic FV-15NS3
Panasonic FV-15NS3 là dòng quạt thông gió Cabinet Panasonic, thiết kế dạng hộp kim loại phù hợp hệ thống nối ống gió. Kiểu dáng nhỏ gọn dành cho không gian trần hẹp, trang bị hai cấp tốc độ Cao – Thấp.
Lưu lượng gió từ 275–340 m³/h theo catalogue. Ứng dụng trong hệ thống thông gió nhà ở, văn phòng và công trình thương mại. Với độ ồn 22–25 dB(A), FV-15NS3 phù hợp không gian cần thông gió với lưu lượng lớn hơn FV-12NS3 nhưng vẫn kiểm soát được tiếng ồn.
Những Tính Năng Nổi Bật Của Panasonic FV-15NS3
Lưu lượng tối đa 340 m³/h – Hiệu năng thông gió
Lưu lượng tốc độ cao 340 m³/h, tốc độ thấp 275 m³/h theo catalogue. Hỗ trợ hút thải không khí tù đọng, mùi và hơi ẩm. Phân tích lưu lượng thực tế: cần tính theo trở lực đường ống và đối chiếu đường đặc tính quạt — không dùng lưu lượng cực đại làm lưu lượng thiết kế khi chưa kiểm tra điểm làm việc.
Hai cấp tốc độ cao – thấp, linh hoạt vận hành
Cho phép lựa chọn hai chế độ hoạt động:
- Tốc độ cao: khi nhu cầu hút thải tăng.
- Tốc độ thấp: khi cần giảm tiếng ồn.
Điều chỉnh theo đặc điểm sử dụng không gian.
Độ ồn thấp 22–25 dB(A)
Độ ồn công bố theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 22 dB(A).
- Tốc độ cao: 25 dB(A).
Vật liệu giảm âm bên trong thân quạt hỗ trợ hạn chế tiếng ồn từ cánh quạt và động cơ truyền ra ngoài.
Công suất điện 29,5–33W
Công suất điện theo catalogue:
- Tốc độ thấp: 29,5W.
- Tốc độ cao: 33W.
Phân tích điện năng tiêu thụ: vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ≈ 29,5W × 8h × 30 = 7,08 kWh/tháng; tốc độ cao ≈ 33W × 8h × 30 = 7,92 kWh/tháng — mức tiêu thụ hợp lý cho nhu cầu thông gió thường xuyên.
Cánh quạt Sirocco – Lưu lượng lớn và áp suất tĩnh cao
FV-15NS3 sử dụng cánh quạt Sirocco, thiết kế hướng tới hiệu năng lưu lượng và áp suất tĩnh, phù hợp hệ thống thông gió nối ống. Cần tham khảo đồ thị đặc tính lưu lượng – áp suất của FV-15NS3 khi thiết kế hệ thống để xác định điểm làm việc thực tế.
Kết cấu thân hộp nhỏ gọn – Phù hợp trần hẹp
Thiết kế Cabinet dạng hộp, thuận tiện bố trí trên trần giả khi đáp ứng khoảng không kỹ thuật. Kết nối đường ống Ø150 mm, phù hợp hệ thống hút thải có bố trí cửa gió và ống dẫn.
Động cơ có cầu chì nhiệt – Tăng cường an toàn
Động cơ điện 1 pha, trang bị cầu chì nhiệt hỗ trợ bảo vệ động cơ khi quá nhiệt. Lớp cách điện E. DNA không tự cam kết tuổi thọ cụ thể — tuổi thọ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và bảo trì định kỳ.
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
Trang bị móc treo chữ U, có thể lựa chọn hai hướng lắp theo thiết kế. Thiết kế cửa thăm rời thuận tiện kiểm tra, bảo trì thiết bị.
Khả năng chống nước IPX2
Cấp bảo vệ IPX2 theo catalogue — khả năng chống nước nhỏ giọt theo giới hạn cấp bảo vệ. Yêu cầu lắp đúng hướng dẫn kỹ thuật của Panasonic. IPX2 không chống tia nước mạnh hoặc ngâm nước.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Quạt Cabinet Panasonic FV-15NS3
CỬA HÚT ──► ỐNG GIÓ ──► [ QUẠT CABINET FV-15NS3 ] ──► ỐNG XẢ Ø150 ──► NGOÀI TRỜI
▲ │
│ ▼
└──────────────── KHÔNG KHÍ BÙ QUA CỬA / HỆ THỐNG CẤP KHÍ ◄───────────────┘
- Không khí đi vào thông qua đường ống hút.
- Động cơ làm quay cánh Sirocco.
- Luồng không khí được dẫn qua thân quạt Cabinet.
- Quạt đẩy không khí vào đường ống xả Ø150 mm.
- Không khí được thải ra ngoài thông qua cửa xả.
Ứng Dụng Thực Tế Của Quạt Thông Gió Panasonic FV-15NS3
Hệ thống hút mùi nhà vệ sinh
Hỗ trợ hút mùi và không khí tù đọng, phù hợp hệ thống hút thải có nối ống gió. Với lưu lượng 340 m³/h, phù hợp khu vệ sinh có thể tích lớn hoặc nhiều phòng vệ sinh.
Thông gió phòng tắm
Hỗ trợ hút hơi ẩm. Bố trí quạt tại vị trí đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn điện theo hướng dẫn Panasonic.
Thông gió căn hộ chung cư, nhà phố
Lắp đặt trên trần giả, kết nối hệ thống ống dẫn khí ra ngoài. Phù hợp không gian có khoảng không trần hạn chế.
Thông gió văn phòng, phòng làm việc
Hút thải không khí, ưu tiên ứng dụng có yêu cầu hạn chế tiếng ồn.
Hệ thống thông gió công trình thương mại
Phù hợp showroom, cửa hàng, khu vực phụ trợ và phòng vệ sinh văn phòng.
So Sánh Panasonic FV-15NS3 Với Các Model Cabinet Cùng Dòng
| Thông số | FV-12NS3 | FV-15NS3 | FV-18NS3 | FV-18NF3 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu lượng cao (m³/h) | 180 | 340 | 500 | 770 |
| Lưu lượng thấp (m³/h) | 165 | 275 | 405 | 620 |
| Công suất cao | 18W | 33W | 60W | 91W |
| Công suất thấp | 17W | 29,5W | 55W | 80W |
| Độ ồn cao | 21 dB(A) | 25 dB(A) | 29 dB(A) | 31 dB(A) |
| Độ ồn thấp | 17 dB(A) | 22 dB(A) | 27 dB(A) | 29 dB(A) |
| Đường kính ống | Ø100 | Ø150 | Ø150 | Ø200 |
| Trọng lượng | 5,5kg | 6,5kg | 8,5kg | 10kg |
Định hướng lựa chọn
- FV-12NS3: Lưu lượng thấp hơn (180 m³/h), phù hợp nhu cầu thông gió nhỏ.
- FV-15NS3: Lưu lượng tối đa 340 m³/h, độ ồn 22–25 dB(A).
- FV-18NS3: Lưu lượng tối đa 500 m³/h.
- FV-18NF3: Lưu lượng tối đa 770 m³/h.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Lắp Đặt Panasonic FV-15NS3
Tính theo thể tích phòng và số lần trao đổi khí (ACH). Với 340 m³/h, thiết bị phù hợp phòng thể tích khoảng 48 m³ với ACH = 7 lần/giờ.
Tổng hợp trở lực đường ống, co, cút, van, cửa xả để xác định áp suất yêu cầu.
Đối chiếu tổn thất áp suất hệ thống với đường đặc tính quạt để xác định điểm làm việc thực tế.
Kiểm tra khoảng trống phía trên trần cho thân quạt Cabinet và đường ống Ø150 mm.
Sử dụng móc treo chữ U có sẵn, gia cố hệ treo phù hợp trọng lượng 6,5 kg.
Chuẩn bị ống gió Ø150 mm, đảm bảo đường thoát khí không gấp khúc, giảm hiệu suất.
Đấu điện theo sơ đồ hãng để điều khiển 2 cấp tốc độ. Kiểm tra tiếp địa trước khi cấp điện.
Kiểm tra lưu lượng, độ rung và tiếng ồn ở cả hai cấp tốc độ trước khi bàn giao.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Và Bảo Dưỡng Quạt Cabinet FV-15NS3
- Bảo đảm đường ống thông thoáng.
- Không để vật cản tại cửa hút và cửa xả.
- Kiểm tra hệ treo, vị trí kết nối ống gió định kỳ.
- Vệ sinh cánh quạt theo hướng dẫn của Panasonic.
- Kiểm tra nguồn điện và các bộ phận liên quan.
- Bố trí lối tiếp cận cửa thăm để bảo trì.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Panasonic FV-15NS3
Q: Panasonic FV-15NS3 là quạt thông gió loại gì?
A: Là quạt thông gió Cabinet (quạt hộp nối ống gió) Panasonic, thiết kế dạng hộp kim loại nhỏ gọn, phù hợp không gian trần hẹp.
Q: FV-15NS3 có mấy cấp tốc độ?
A: Thiết bị có 2 cấp tốc độ Cao – Thấp theo catalogue.
Q: Lưu lượng hút của Panasonic FV-15NS3 là bao nhiêu?
A: Lưu lượng 340 m³/h ở tốc độ cao và 275 m³/h ở tốc độ thấp theo catalogue, đo tại áp suất tĩnh 0 Pa. Lưu lượng thực tế sẽ thay đổi theo trở lực hệ thống ống gió.
Q: FV-15NS3 sử dụng đường ống gió đường kính bao nhiêu?
A: Đường kính ống gió Ø150 mm theo catalogue.
Q: Độ ồn 22–25 dB(A) có phù hợp phòng ngủ không?
A: Mức 22 dB(A) ở tốc độ thấp rất êm, phù hợp phòng ngủ. Mức 25 dB(A) ở tốc độ cao phù hợp không gian cần thông gió mạnh hơn. Độ ồn thực tế còn phụ thuộc vị trí lắp và hệ thống ống gió.
Q: Quạt Cabinet FV-15NS3 có tiêu thụ nhiều điện không?
A: Không. Công suất 29,5W (thấp) – 33W (cao). Vận hành tốc độ thấp 8 giờ/ngày trong 30 ngày ước tính khoảng 7,08 kWh/tháng; tốc độ cao khoảng 7,92 kWh/tháng.
Q: FV-15NS3 có lắp trên trần thạch cao được không?
A: Có. Thiết kế Cabinet nhỏ gọn với móc treo chữ U, phù hợp lắp trên trần thạch cao. Cần kiểm tra khoảng không phía trên trần và gia cố hệ treo phù hợp trọng lượng 6,5 kg.
Q: Panasonic FV-15NS3 khác FV-18NS3 thế nào?
A: FV-15NS3 có lưu lượng 340/275 m³/h, độ ồn 25/22 dB(A), ống gió Ø150 mm. FV-18NS3 có lưu lượng 500/405 m³/h, độ ồn 29/27 dB(A), ống gió Ø150 mm.
Q: Có thể sử dụng FV-15NS3 cho hệ thống ống gió dài không?
A: Có thể, nhưng cần tính trở lực đường ống và đối chiếu đường đặc tính quạt FV-15NS3 để xác định điểm làm việc. Lưu lượng 340 m³/h và 275 m³/h là các giá trị catalogue đo tại áp suất tĩnh 0 Pa — không khẳng định quạt luôn đạt lưu lượng cực đại khi lắp đặt.
CƠ ĐIỆN LẠNH DNA – CƠ SỞ HÀ NỘI
Gửi cho DNA: Số lượng quạt cần lắp, diện tích phòng, điều kiện trần và hệ thống ống gió hiện có để nhận tư vấn chọn model phù hợp và báo giá chính hãng!
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline kinh doanh: 091 345 9288
• Website: dieuhoanoithat.vn
✨ Cơ Điện Lạnh DNA – Cam kết thiết bị Panasonic chính hãng 100%, bảo hành uy tín!
