Điều Hòa Trung Tâm Daikin VRV S RSUYQ4AVM 4HP 2 Chiều

Thương hiệu: Điều hòa trung tâm Daikin Mã: RSUYQ4AVM
Chất liệu: Điều hòa trung tâm
Thương hiệu: Điều hòa trung tâm Daikin   |   Tình trạng: Còn hàng
Giá: Liên hệ
  • Giá Tại Kho Rẻ Hơn Siêu Thị Từ 1-2 triệu
    Giá Tại Kho Rẻ Hơn Siêu Thị Từ 1-2 triệu
  • Hàng chính hãng – đầy đủ CO/CQ - Hóa Đơn VAT
    Hàng chính hãng – đầy đủ CO/CQ - Hóa Đơn VAT
  • Lắp đặt & bảo trì trọn gói bởi kỹ sư DNA HVAC
    Lắp đặt & bảo trì trọn gói bởi kỹ sư DNA HVAC
  • Hỗ trợ kỹ thuật & chăm sóc khách hàng trọn đời
    Hỗ trợ kỹ thuật & chăm sóc khách hàng trọn đời

Điều hòa trung tâm Daikin VRV S RSUYQ4AVM 4HP 2 chiều là dàn nóng VRV S công suất nhỏ được thiết kế cho nhà ở, biệt thự, nhà phố, văn phòng và cửa hàng có nhu cầu điều hòa nhiều phòng nhưng chưa cần tới những hệ VRV thương mại công suất lớn.

Model có công suất làm lạnh 38.200 BTU/h, công suất sưởi 42.700 BTU/h, sử dụng điện 1 pha 220–230V và cho phép kết nối tối đa 6 dàn lạnh. Đây là một lợi thế đáng chú ý với công trình dân dụng bởi người dùng có thể triển khai hệ điều hòa trung tâm mà không nhất thiết phải có nguồn điện 3 pha như nhiều dàn nóng VRV công suất lớn.

RSUYQ4AVM còn sử dụng máy nén Swing kết hợp Inverter, điều khiển VRT Smart, dải điều chỉnh công suất từ 23–100%, khả năng làm lạnh khi nhiệt độ ngoài trời lên tới 52°C và thiết kế dàn nóng thấp chỉ 870 mm. Những đặc điểm này giúp model phù hợp với các công trình cần hệ thống gọn, linh hoạt về vị trí lắp đặt nhưng vẫn muốn điều khiển nhiều phòng độc lập.

Thông số kỹ thuật Daikin VRV S RSUYQ4AVM 4HP

Thông số Daikin RSUYQ4AVM
Model RSUYQ4AVM
Dòng sản phẩm Daikin VRV S
Loại 2 chiều làm lạnh và sưởi
Công suất 4HP
Công suất làm lạnh 38.200 BTU/h
Công suất sưởi 42.700 BTU/h
Điện tiêu thụ làm lạnh 2,49 kW
Điện tiêu thụ sưởi 2,54 kW
Điều chỉnh công suất 23 – 100%
Nguồn điện 1 pha, 220–230V / 220V, 50/60Hz
Máy nén Swing kín
Công suất động cơ máy nén lạnh / sưởi 2,0 / 2,4 kW
Lưu lượng gió lạnh / sưởi 87 / 90 m³/phút
Kích thước 870 × 1.100 × 460 mm
Trọng lượng 95 kg
Độ ồn lạnh / sưởi 51 / 52 dBA
Phạm vi làm lạnh -5°C đến 52°C DB
Phạm vi sưởi -20°C đến 15,5°C DB
Môi chất lạnh R410A
Lượng môi chất nạp sẵn 4,0 kg
Ống lỏng Ø9,5 mm
Ống hơi Ø15,9 mm
Kiểu kết nối ống Loe
Số dàn lạnh tối đa 6 dàn
Dàn lạnh tương thích Dàn lạnh VRV và dàn lạnh dân dụng tương thích
Áp suất tĩnh ngoài Tới 40 Pa
Chiều dài đường ống thực tế Tới 120 m
Xuất xứ Thái Lan

Daikin VRV S RSUYQ4AVM phù hợp với công trình quy mô nhỏ

Điểm cần phân biệt trước tiên là VRV S không hướng tới cùng nhóm công trình với các hệ VRV A công suất hàng chục HP.

RSUYQ4AVM chỉ có công suất 4HP và kết nối tối đa 6 dàn lạnh.

Đây lại chính là ưu điểm đối với:

  • Biệt thự.

  • Nhà phố.

  • Căn hộ lớn.

  • Văn phòng nhỏ.

  • Showroom.

  • Cửa hàng.

  • Phòng khám nhỏ.

  • Studio.

  • Văn phòng đại diện.

Những công trình này thường cần nhiều phòng điều hòa độc lập nhưng không cần một dàn nóng VRV quá lớn.

Thay vì lắp 4–6 dàn nóng cục bộ xung quanh mặt tiền hoặc ban công, có thể tập trung hệ thống về một dàn nóng RSUYQ4AVM nếu thiết kế tải lạnh phù hợp.

Công suất làm lạnh 38.200 BTU/h

RSUYQ4AVM có công suất làm lạnh:

38.200 BTU/h

Đây là tổng công suất danh định của dàn nóng.

Công suất này sẽ được phân phối tới các dàn lạnh đang hoạt động trong hệ thống.

Ví dụ một nhà phố có thể bố trí:

  • Phòng khách.

  • Phòng ngủ master.

  • Hai phòng ngủ nhỏ.

  • Phòng làm việc.

  • Phòng sinh hoạt chung.

Không nhất thiết tất cả các phòng phải cùng chạy ở công suất tối đa một lúc.

Đây chính là môi trường phù hợp với hệ VRV, nơi tải thực tế thay đổi liên tục theo từng khu vực.

Tuy nhiên, không nên thấy RSUYQ4AVM kết nối được 6 dàn lạnh rồi mặc định mọi công trình 6 phòng đều dùng được.

Cần tính tải dựa trên:

  • Diện tích từng phòng.

  • Hướng nắng.

  • Diện tích kính.

  • Chiều cao trần.

  • Số người.

  • Thiết bị điện.

  • Khí tươi.

  • Thời gian sử dụng.

Công suất sưởi 42.700 BTU/h

RSUYQ4AVM là hệ 2 chiều, vì vậy ngoài làm lạnh còn có khả năng sưởi.

Công suất sưởi đạt:

42.700 BTU/h

Điều này đặc biệt hữu ích tại:

  • Hà Nội.

  • Các tỉnh miền Bắc.

  • Khu vực miền núi.

  • Những nơi có mùa đông lạnh.

Thay vì phải sử dụng thêm thiết bị sưởi riêng cho từng phòng, hệ VRV S có thể phục vụ cả nhu cầu làm lạnh mùa hè và sưởi vào mùa đông.

Đối với biệt thự hoặc nhà phố cao cấp, đây là một điểm đáng cân nhắc khi muốn hệ HVAC được thiết kế đồng bộ ngay từ đầu.

Nguồn điện 1 pha là lợi thế lớn với nhà ở

RSUYQ4AVM sử dụng:

1 pha, 220–230V / 220V, 50/60Hz

Đây là một trong những khác biệt quan trọng so với nhiều hệ VRV công suất lớn sử dụng điện 3 pha.

Với nhà ở hoặc cửa hàng nhỏ, nguồn điện 1 pha thường:

  • Sẵn có hơn.

  • Dễ triển khai hơn.

  • Không phải nâng cấp lên 3 pha chỉ vì dàn nóng điều hòa.

  • Phù hợp hạ tầng dân dụng.

Tất nhiên, vẫn phải kiểm tra:

  • Công suất nguồn điện của công trình.

  • Tiết diện dây.

  • Aptomat.

  • Khả năng chịu tải.

  • Các phụ tải khác đang sử dụng đồng thời.

Điện tiêu thụ làm lạnh khoảng 2,49 kW

Điện tiêu thụ danh định khi làm lạnh của RSUYQ4AVM khoảng:

2,49 kW

Khi sưởi:

2,54 kW

Đây là giá trị danh định, không có nghĩa máy luôn tiêu thụ cố định đúng mức này.

Điện thực tế thay đổi theo:

  • Số phòng đang bật.

  • Tải lạnh từng phòng.

  • Nhiệt độ ngoài trời.

  • Nhiệt độ cài đặt.

  • Mức tải máy nén.

  • Điều kiện trao đổi nhiệt.

Khi một số phòng tắt hoặc đã gần đạt nhiệt độ cài đặt, hệ thống có thể giảm công suất.

Điều chỉnh công suất từ 23% đến 100%

RSUYQ4AVM có phạm vi điều chỉnh công suất:

23–100%

Đây là thông số rất có ý nghĩa đối với nhà ở.

Ví dụ buổi tối chỉ có:

  • Phòng khách tắt.

  • Hai phòng ngủ hoạt động.

  • Phòng làm việc không dùng.

Tổng nhu cầu làm lạnh có thể thấp hơn đáng kể so với ban ngày.

Hệ thống Inverter sẽ điều chỉnh mức vận hành thay vì luôn duy trì công suất tối đa.

Điều này phù hợp với đặc điểm sử dụng của nhà ở, nơi số phòng hoạt động thay đổi liên tục theo thời gian.

Máy nén Swing khác với Scroll của VRV công suất lớn

RSUYQ4AVM sử dụng:

Máy nén Swing kín

Đây là điểm khác với nhiều dàn nóng VRV A công suất lớn sử dụng máy nén Scroll.

Máy nén Swing của model này được kết hợp với động cơ DC và điều khiển Inverter nhằm đáp ứng tốt tải thấp.

Công suất động cơ máy nén tham khảo:

  • Làm lạnh: 2,0 kW

  • Sưởi: 2,4 kW

Thiết kế này hướng tới:

  • Hiệu suất theo mùa.

  • Khả năng vận hành tải thấp.

  • Điều chỉnh công suất linh hoạt.

  • Phù hợp hệ VRV S quy mô nhỏ.

VRT Smart tối ưu theo tải thực tế

RSUYQ4AVM được trang bị VRT Smart.

VRT là công nghệ điều chỉnh nhiệt độ môi chất lạnh theo tải vận hành.

Thay vì giữ điều kiện môi chất cố định trong mọi thời điểm, hệ thống có thể tối ưu để phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.

Ví dụ:

Khi phòng vừa bật và nhiệt độ còn cao:

  • Hệ thống ưu tiên khả năng làm lạnh.

Khi các phòng đã gần đạt mức cài đặt:

  • Hệ thống có thể giảm mức làm việc.

Việc phối hợp giữa dàn nóng và dàn lạnh giúp:

  • Hạn chế tiêu thụ năng lượng không cần thiết.

  • Duy trì nhiệt độ dễ chịu hơn.

  • Giảm tình trạng làm lạnh quá mạnh khi tải thấp.

Kết nối tối đa 6 dàn lạnh

RSUYQ4AVM cho phép kết nối tối đa:

6 dàn lạnh

Đây là quy mô phù hợp với:

  • Nhà ở 3–6 phòng.

  • Văn phòng nhỏ.

  • Cửa hàng chia nhiều khu.

  • Phòng khám nhỏ.

Tuy nhiên, số lượng tối đa không có nghĩa bắt buộc phải lắp đủ 6 dàn.

Một dự án có thể sử dụng:

  • 3 dàn.

  • 4 dàn.

  • 5 dàn.

  • Hoặc 6 dàn.

miễn cấu hình công suất kết nối và thiết kế hệ thống phù hợp.

Có thể kết nối dàn lạnh VRV và dàn lạnh dân dụng

Một ưu điểm đáng chú ý của RSUYQ4AVM là khả năng lựa chọn dàn lạnh đa dạng.

Hệ thống có thể sử dụng:

  • Dàn lạnh VRV.

  • Dàn lạnh dân dụng tương thích.

  • Hoặc tổ hợp phù hợp giữa hai nhóm.

Điều này tạo ra sự linh hoạt lớn với nhà ở.

Ví dụ:

Phòng khách

Có thể sử dụng:

  • Cassette âm trần.

  • Dàn giấu trần nối ống gió.

Phòng ngủ

Có thể ưu tiên kiểu dàn lạnh:

  • Nhỏ gọn.

  • Êm.

  • Phù hợp nội thất.

Phòng làm việc

Có thể chọn kiểu khác tùy không gian.

Nhờ vậy, không cần ép toàn bộ ngôi nhà phải sử dụng một loại dàn lạnh giống nhau.

Phù hợp biệt thự muốn giảm số lượng dàn nóng

Biệt thự thường có nhiều phòng điều hòa.

Nếu dùng máy cục bộ truyền thống, có thể cần:

  • 4 dàn nóng.

  • 5 dàn nóng.

  • Hoặc 6 dàn nóng.

Điều này dễ gây khó khăn trong việc:

  • Bố trí ban công.

  • Giữ thẩm mỹ mặt tiền.

  • Tổ chức đường ống.

  • Bảo dưỡng thiết bị.

RSUYQ4AVM cho phép nhiều dàn lạnh dùng chung một dàn nóng.

Nhờ đó, kiến trúc bên ngoài có thể gọn hơn.

Phù hợp nhà phố có mặt tiền cần giữ thẩm mỹ

Nhà phố thường gặp một bài toán khó:

Diện tích bên ngoài rất hạn chế nhưng bên trong lại có nhiều phòng cần điều hòa.

Nếu mỗi phòng có một dàn nóng riêng:

  • Mặt tiền dễ bị kín thiết bị.

  • Ban công bị chiếm.

  • Khí nóng từ nhiều máy có thể quẩn vào nhau.

VRV S giúp tập trung nhiều phòng về một dàn nóng.

Điều này đặc biệt hữu ích với:

  • Nhà phố cao cấp.

  • Shophouse.

  • Nhà kết hợp ở và kinh doanh.

Phù hợp văn phòng nhỏ

RSUYQ4AVM cũng phù hợp với văn phòng có số phòng không quá nhiều.

Ví dụ:

  • Phòng giám đốc.

  • Phòng họp.

  • Khu làm việc.

  • Phòng kế toán.

  • Phòng tiếp khách.

Mỗi khu có thể điều khiển riêng nhưng dùng chung hệ dàn nóng.

Đây là phương án gọn hơn so với việc phải bố trí nhiều dàn nóng cục bộ bên ngoài.

Phù hợp cửa hàng và showroom nhỏ

Cửa hàng có thể gồm:

  • Khu bán hàng.

  • Phòng quản lý.

  • Kho.

  • Phòng thay đồ.

  • Khu tư vấn.

Không phải khu vực nào cũng cần chạy điều hòa giống nhau.

VRV S cho phép kiểm soát từng dàn lạnh riêng, phù hợp với mô hình tải biến đổi theo khu vực.

Kích thước dàn nóng chỉ cao 870 mm

RSUYQ4AVM có kích thước:

870 × 1.100 × 460 mm

Chiều cao chỉ:

870 mm

Thiết kế thấp này mang lại lợi ích tại nhà ở.

Dàn nóng có thể dễ bố trí hơn tại:

  • Ban công.

  • Sân sau.

  • Khu kỹ thuật.

  • Sân thượng.

Chiều cao thấp cũng giúp hạn chế che khuất tầm nhìn so với các dàn nóng VRV dạng đứng cao trên 1,6 m.

Độ sâu chỉ 460 mm giúp tiết kiệm mặt bằng

Độ sâu RSUYQ4AVM chỉ khoảng:

460 mm

Điều này có ý nghĩa rõ rệt tại:

  • Ban công hẹp.

  • Khu kỹ thuật cạnh tường.

  • Nhà phố.

  • Cửa hàng có diện tích ngoài trời hạn chế.

Tuy nhiên, không nên đặt máy sát kín tường chỉ vì thân máy mỏng.

Vẫn cần đảm bảo khoảng cách:

  • Hút gió.

  • Thổi gió.

  • Bảo trì.

  • Tiếp cận kỹ thuật.

Trọng lượng khoảng 95 kg

RSUYQ4AVM có trọng lượng:

95 kg

So với các dàn nóng VRV công suất lớn nặng hàng trăm kilogram, đây là mức tương đối dễ xử lý.

Lợi thế gồm:

  • Dễ vận chuyển hơn.

  • Thuận tiện cẩu lắp.

  • Phù hợp ban công và sân thượng hơn.

  • Giảm yêu cầu kết cấu so với dàn nóng VRV lớn.

Tuy vậy, vị trí đặt máy vẫn cần đảm bảo khả năng chịu tải.

Độ ồn làm lạnh khoảng 51 dBA

Độ ồn danh định:

  • Làm lạnh: 51 dBA

  • Sưởi: 52 dBA

Mức này đặc biệt quan trọng vì VRV S thường được lắp gần khu dân cư hơn so với hệ VRV thương mại.

Cần tránh bố trí sát:

  • Cửa sổ phòng ngủ.

  • Ban công phòng nghỉ.

  • Nhà hàng xóm.

  • Khu vực cần yên tĩnh.

Phương án vị trí tốt ngay từ đầu luôn hiệu quả hơn xử lý tiếng ồn sau khi lắp.

Chế độ vận hành êm ban đêm

RSUYQ4AVM có chức năng vận hành êm vào ban đêm.

Hệ thống có thể giảm công suất hoạt động nhằm hạ tiếng ồn khi cần.

Theo thông tin của dòng máy, mức vận hành êm có thể giảm đáng kể so với chế độ thông thường.

Tính năng này hữu ích với:

  • Biệt thự.

  • Nhà phố.

  • Khu dân cư.

  • Cửa hàng nằm gần nhà ở.

Tuy nhiên, giảm độ ồn bằng cách hạn chế công suất có nghĩa khả năng đáp ứng tải cực đại cũng có thể thay đổi.

Do đó, đây là chế độ vận hành bổ trợ chứ không thay thế việc bố trí dàn nóng đúng vị trí.

Dải làm lạnh rộng từ -5°C đến 52°C

RSUYQ4AVM có phạm vi hoạt động làm lạnh ngoài trời:

-5°C đến 52°C DB

Khả năng làm lạnh tới 52°C là một điểm nổi bật.

Điều này có ý nghĩa với dàn nóng đặt tại:

  • Sân thượng.

  • Ban công chịu nắng.

  • Khu vực nhiệt độ môi trường cao.

Theo thiết kế của dòng máy, bộ trao đổi nhiệt và hệ làm mát PCB được cải tiến để hỗ trợ vận hành trong điều kiện nhiệt độ cao.

Duy trì công suất lạnh danh định tới nhiệt độ ngoài trời 43°C

Một điểm đáng chú ý khác là hệ thống được thiết kế để duy trì công suất làm lạnh danh định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên tới khoảng:

43°C

Điều này hữu ích trong điều kiện mùa hè nắng nóng.

Tuy nhiên, khu dàn nóng vẫn cần thông thoáng.

Nếu đặt máy trong hốc kín và khí nóng bị hút ngược trở lại thì nhiệt độ thực tế tại dàn nóng có thể cao hơn nhiều so với nhiệt độ môi trường.

Phạm vi sưởi xuống tới -20°C

Ở chế độ sưởi, RSUYQ4AVM có thể hoạt động trong khoảng ngoài trời:

-20°C đến 15,5°C DB

Dải này cho thấy hệ thống được thiết kế để có thể phục vụ nhu cầu sưởi trong điều kiện lạnh.

Đối với phần lớn các khu vực miền Bắc Việt Nam, nhiệt độ ngoài trời thường cao hơn giới hạn thấp này.

Tuy nhiên, khả năng sưởi thực tế vẫn phụ thuộc:

  • Nhiệt độ môi trường.

  • Tải nhiệt phòng.

  • Điều kiện vận hành.

  • Quá trình xả băng khi cần.

Lưu lượng gió dàn nóng 87/90 m³/phút

Lưu lượng gió của dàn nóng:

  • Làm lạnh: 87 m³/phút

  • Sưởi: 90 m³/phút

Đây là lượng không khí cần để trao đổi nhiệt với môi trường.

Do đó, vị trí dàn nóng phải tránh:

  • Hộp kỹ thuật quá kín.

  • Vách chắn ngay trước quạt.

  • Khí nóng bị hút vòng lại.

  • Không gian không có đường thoát gió.

Áp suất tĩnh ngoài tới 40 Pa

RSUYQ4AVM có khả năng đáp ứng áp suất tĩnh ngoài lên tới:

40 Pa

Đây là một tính năng đáng quan tâm khi dàn nóng không thể đặt hoàn toàn ngoài không gian mở.

Trong một số trường hợp, kỹ sư có thể cần:

  • Lưới tản nhiệt.

  • Cánh hướng dòng.

  • Đường dẫn hướng luồng gió.

Khả năng áp suất tĩnh ngoài giúp dàn nóng linh hoạt hơn trong những vị trí như vậy.

Tuy nhiên, phương án dẫn gió phải được tính toán đúng, không nên tự ý bịt hoặc làm hộp kín quanh dàn nóng.

Có thể điều chỉnh hướng thổi để tránh chướng ngại vật

Hệ thống hỗ trợ giải pháp điều chỉnh hướng luồng gió thải.

Luồng khí có thể được hướng:

  • Lên.

  • Xuống.

  • Sang trái.

  • Sang phải.

trong các cấu hình phụ kiện phù hợp.

Điều này hữu ích khi vị trí dàn nóng:

  • Bị chắn bởi tường.

  • Nằm sau bảng quảng cáo.

  • Có lan can cao.

  • Không thể thổi thẳng theo hướng mặc định.

Đây là một ưu điểm đáng chú ý với nhà phố và cửa hàng.

Chiều dài đường ống thực tế tới 120 m

RSUYQ4AVM cho phép chiều dài đường ống thực tế lên tới:

120 m

Khả năng này mở rộng đáng kể phạm vi bố trí dàn nóng.

Ví dụ:

  • Dàn nóng đặt sân thượng.

  • Dàn lạnh nằm ở các tầng thấp.

  • Dàn nóng tập trung tại khu kỹ thuật riêng.

Điều này tạo sự linh hoạt mà hệ Multi hoặc điều hòa cục bộ thông thường có thể khó đạt được trong một số cấu hình.

Tuy nhiên, chiều dài tối đa không có nghĩa mọi dự án đều nên thiết kế tới 120 m.

Cần tính:

  • Tổng chiều dài.

  • Chênh cao.

  • Bộ chia.

  • Lượng môi chất bổ sung.

  • Tổn thất và yêu cầu kỹ thuật.

Sử dụng môi chất lạnh R410A

RSUYQ4AVM sử dụng:

R410A

Lượng môi chất nạp sẵn:

4,0 kg

Lượng môi chất cuối cùng của hệ thống có thể thay đổi tùy:

  • Chiều dài đường ống.

  • Số dàn lạnh.

  • Cấu hình nhánh.

  • Sơ đồ thực tế.

Do đó, không nên hiểu 4,0 kg là tổng lượng gas của mọi công trình sử dụng model này.

Đường ống lỏng Ø9,5 mm và hơi Ø15,9 mm

Kết nối dàn nóng gồm:

  • Ống lỏng: Ø9,5 mm

  • Ống hơi: Ø15,9 mm

Kiểu kết nối:

Loe

Trong hệ thống VRV, việc lựa chọn đường kính từng nhánh còn phải dựa trên cấu hình hệ thống và hướng dẫn kỹ thuật.

Không nên chỉ dựa vào đường kính đầu nối dàn nóng để chọn toàn bộ mạng ống.

Tính năng tự động nạp môi chất lạnh

RSUYQ4AVM có chức năng hỗ trợ tự động nạp môi chất lạnh.

Tính năng này giúp hệ thống xác định và kiểm soát lượng môi chất trong quá trình đưa thiết bị vào vận hành theo quy trình phù hợp.

Lợi ích là:

  • Hỗ trợ commissioning.

  • Hạn chế tình trạng thiếu môi chất.

  • Hạn chế nạp quá mức.

  • Giúp tối ưu trạng thái vận hành.

Đối với VRV, lượng môi chất chính xác rất quan trọng vì hệ thống có mạng ống dài và nhiều dàn lạnh.

PCB được bảo vệ trong điều kiện điện áp cao

RSUYQ4AVM có thiết kế bảo vệ PCB trước điện áp cao.

Đây là điểm hữu ích với các khu vực nguồn điện có dao động.

Tuy nhiên, không nên hiểu tính năng này là có thể bỏ qua thiết kế bảo vệ điện.

Hệ thống vẫn cần:

  • Aptomat phù hợp.

  • Dây điện đúng tiết diện.

  • Tiếp địa.

  • Thiết bị bảo vệ theo thiết kế công trình.

Có thể đặt dàn nóng theo phương án chồng tầng trong cấu hình phù hợp

Thiết kế thấp chỉ 870 mm giúp RSUYQ4AVM linh hoạt hơn khi bố trí nhiều dàn nóng.

Trong các phương án kỹ thuật phù hợp, thiết bị có thể được bố trí theo dạng chồng để tận dụng không gian.

Điều này hữu ích với:

  • Tòa nhà có nhiều căn hộ.

  • Khu kỹ thuật hẹp.

  • Nhiều hệ VRV S riêng biệt.

Tuy nhiên, khung đỡ, khoảng hút gió, thổi gió và tải trọng phải được tính toán đúng.

VRV S khác điều hòa Multi như thế nào?

Cả hai đều có thể dùng một dàn nóng kết nối nhiều dàn lạnh, nhưng VRV S hướng tới một hệ thống linh hoạt hơn về:

  • Đường ống.

  • Điều khiển.

  • Chủng loại dàn lạnh.

  • Khả năng phục vụ công trình nhiều phòng.

RSUYQ4AVM có thể là lựa chọn đáng cân nhắc khi:

  • Multi thông thường không đủ linh hoạt.

  • Nhưng hệ VRV thương mại lớn lại quá dư công suất.

Nói cách khác, VRV S nằm ở khoảng ứng dụng rất phù hợp giữa hệ dân dụng nhiều phòng và VRV công suất lớn.

RSUYQ4AVM khác gì hệ VRV A 6HP trở lên?

VRV A công suất lớn thường hướng tới:

  • Văn phòng lớn.

  • Khách sạn.

  • Tòa nhà thương mại.

  • Hàng chục dàn lạnh.

RSUYQ4AVM chỉ:

  • 4HP.

  • Tối đa 6 dàn lạnh.

  • Nguồn 1 pha.

  • Kích thước thấp.

Vì vậy, đây là hệ phù hợp hơn với công trình quy mô nhỏ.

Không nên chọn VRV A công suất lớn nếu dự án chỉ có vài phòng và tải lạnh không cần tới mức đó.

RSUYQ4AVM 2 chiều khác gì RSUQ4AVM 1 chiều?

Điểm khác biệt cơ bản nằm ở chức năng.

RSUYQ4AVM

  • Làm lạnh.

  • Sưởi.

RSUQ4AVM

  • Làm lạnh.

Nếu công trình tại miền Nam hoặc không có nhu cầu sưởi, phiên bản 1 chiều có thể là phương án cần cân nhắc.

Nếu dự án tại miền Bắc và muốn sử dụng hệ thống cả mùa hè lẫn mùa đông, RSUYQ4AVM 2 chiều hợp lý hơn.

Có nên dùng RSUYQ4AVM cho biệt thự?

Có thể cân nhắc nếu:

  • Biệt thự có tối đa khoảng 6 khu vực điều hòa trong một hệ.

  • Tổng tải phù hợp với dàn nóng 4HP.

  • Muốn giảm số lượng dàn nóng.

  • Cần cả làm lạnh và sưởi.

  • Muốn lựa chọn nhiều kiểu dàn lạnh.

  • Muốn giữ mặt tiền và ban công gọn.

Tuy nhiên, với biệt thự lớn hơn, có thể cần:

  • Hai hệ VRV S.

  • Hoặc một hệ VRV công suất lớn hơn.

Không nên cố gộp quá nhiều tải vào RSUYQ4AVM chỉ vì muốn dùng một dàn nóng.

Có nên dùng cho nhà phố?

Đây là một trong những nhóm công trình phù hợp nhất.

Nhà phố thường:

  • Có 3–5 tầng.

  • Mỗi tầng có một vài phòng.

  • Diện tích ngoài trời hạn chế.

  • Yêu cầu mặt tiền đẹp.

Khả năng kéo ống dài và tập trung dàn nóng giúp VRV S giải quyết khá tốt bài toán này.

Dàn nóng có thể đặt:

  • Sân thượng.

  • Sân sau.

  • Ban công kỹ thuật.

trong khi dàn lạnh phân bố ở nhiều tầng.

Có nên dùng cho văn phòng nhỏ?

RSUYQ4AVM phù hợp nếu văn phòng có:

  • Khoảng vài phòng.

  • Nhu cầu điều khiển riêng từng khu.

  • Tổng tải trong phạm vi 4HP.

  • Nguồn điện 1 pha.

Ví dụ:

  • Khu làm việc chung.

  • Phòng giám đốc.

  • Phòng họp.

  • Khu tiếp khách.

có thể được thiết kế thành các vùng riêng.

Có nên dùng cho cửa hàng?

Cửa hàng hoặc showroom nhỏ cũng là ứng dụng phù hợp khi có nhiều vùng:

  • Khu bán hàng.

  • Phòng quản lý.

  • Phòng tư vấn.

  • Kho.

  • Phòng thay đồ.

Thay vì bật toàn bộ không gian cùng lúc, từng dàn lạnh có thể hoạt động tùy nhu cầu.

Khi nào RSUYQ4AVM không phải lựa chọn tối ưu?

Model có thể không phù hợp khi:

  • Công trình chỉ có một phòng.

  • Chỉ cần một dàn lạnh.

  • Tổng tải rất nhỏ.

  • Cần hơn 6 dàn lạnh.

  • Tổng tải vượt đáng kể 4HP.

  • Không có vị trí phù hợp cho dàn nóng.

  • Mạng đường ống không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Trong những trường hợp này, có thể cần cân nhắc:

  • Điều hòa cục bộ.

  • Multi.

  • VRV S công suất lớn hơn.

  • Hệ VRV thương mại.

Những điểm cần kiểm tra trước khi chốt RSUYQ4AVM

Trước khi lựa chọn dàn nóng cần xác định:

  • Tải lạnh từng phòng.

  • Tải sưởi nếu có.

  • Tổng công suất dàn lạnh.

  • Số lượng dàn lạnh.

  • Kiểu dàn lạnh.

  • Tỷ lệ sử dụng đồng thời.

  • Chiều dài đường ống.

  • Chênh lệch độ cao.

  • Vị trí dàn nóng.

  • Nguồn điện.

  • Khả năng thoát gió.

  • Yêu cầu độ ồn.

Đặc biệt với nhà ở, nên phối hợp HVAC cùng kiến trúc từ sớm để giấu đường ống và bố trí dàn lạnh đẹp hơn.

Câu hỏi thường gặp về Daikin RSUYQ4AVM

Daikin RSUYQ4AVM là dòng điều hòa gì?

Đây là dàn nóng điều hòa trung tâm Daikin VRV S 4HP 2 chiều, phù hợp cho các hệ nhiều phòng quy mô nhỏ.

RSUYQ4AVM có công suất lạnh bao nhiêu?

Công suất làm lạnh khoảng:

38.200 BTU/h

Công suất sưởi bao nhiêu?

Khoảng:

42.700 BTU/h

RSUYQ4AVM là 1 chiều hay 2 chiều?

Đây là model:

2 chiều làm lạnh và sưởi.

RSUYQ4AVM dùng điện 1 pha hay 3 pha?

Máy sử dụng:

Điện 1 pha 220–230V

Đây là một ưu điểm đáng chú ý đối với nhà ở và cửa hàng nhỏ.

Điện tiêu thụ RSUYQ4AVM bao nhiêu?

  • Làm lạnh: khoảng 2,49 kW

  • Sưởi: khoảng 2,54 kW

RSUYQ4AVM điều chỉnh công suất trong khoảng nào?

Khoảng:

23–100%

RSUYQ4AVM kết nối được bao nhiêu dàn lạnh?

Tối đa:

6 dàn lạnh

Có dùng được dàn lạnh dân dụng không?

Model hỗ trợ cấu hình với dàn lạnh VRV và các dàn lạnh dân dụng tương thích theo hệ thống phù hợp.

RSUYQ4AVM sử dụng máy nén gì?

Máy sử dụng:

Máy nén Swing kín

kết hợp điều khiển Inverter.

Kích thước dàn nóng bao nhiêu?

870 × 1.100 × 460 mm

Trọng lượng bao nhiêu?

Khoảng:

95 kg

Độ ồn RSUYQ4AVM bao nhiêu?

  • Làm lạnh: 51 dBA

  • Sưởi: 52 dBA

RSUYQ4AVM có chế độ vận hành êm ban đêm không?

Có. Hệ thống có chế độ giảm độ ồn vận hành vào ban đêm bằng cách điều chỉnh công suất.

RSUYQ4AVM làm lạnh được khi ngoài trời bao nhiêu độ?

Phạm vi hoạt động làm lạnh khoảng:

-5°C đến 52°C DB

Phạm vi sưởi bao nhiêu?

Khoảng:

-20°C đến 15,5°C DB

RSUYQ4AVM sử dụng gas gì?

Máy sử dụng:

R410A

Lượng gas nạp sẵn bao nhiêu?

Khoảng:

4,0 kg

Đường ống RSUYQ4AVM kích thước bao nhiêu?

  • Ống lỏng: Ø9,5 mm

  • Ống hơi: Ø15,9 mm

Chiều dài đường ống thực tế tối đa bao nhiêu?

Theo thông tin của dòng máy:

Tới 120 m

Áp suất tĩnh ngoài bao nhiêu?

Có thể đạt tới khoảng:

40 Pa

RSUYQ4AVM có VRT Smart không?

Có. Model hỗ trợ VRT Smart giúp phối hợp hoạt động giữa dàn nóng và dàn lạnh theo tải thực tế.

RSUYQ4AVM phù hợp với công trình nào?

Model phù hợp với:

  • Biệt thự.

  • Nhà phố.

  • Căn hộ lớn.

  • Văn phòng nhỏ.

  • Cửa hàng.

  • Showroom.

  • Phòng khám nhỏ.

  • Các công trình có tối đa khoảng 6 khu vực điều hòa trong một hệ.

Tư vấn và báo giá Daikin VRV S RSUYQ4AVM 4HP tại DNA HVAC

Điều hòa trung tâm Daikin VRV S RSUYQ4AVM 4HP 2 chiều là lựa chọn đáng cân nhắc cho những công trình muốn sử dụng một dàn nóng để phục vụ nhiều phòng nhưng chưa cần tới hệ VRV công suất lớn.

Với công suất lạnh 38.200 BTU/h, sưởi 42.700 BTU/h, nguồn điện 1 pha, khả năng kết nối tối đa 6 dàn lạnh, máy nén Swing Inverter, VRT Smart và thiết kế dàn nóng thấp chỉ 870 mm, RSUYQ4AVM phù hợp với biệt thự, nhà phố, văn phòng và cửa hàng nhỏ.

Khả năng sử dụng nhiều loại dàn lạnh cũng giúp người thiết kế linh hoạt hơn: phòng khách có thể ưu tiên cassette hoặc nối ống gió trong khi phòng ngủ sử dụng kiểu dàn lạnh phù hợp với nội thất và yêu cầu độ ồn.

Tuy nhiên, hệ VRV S chỉ phát huy đúng hiệu quả khi được lựa chọn trên cơ sở tải lạnh thực tế, tỷ lệ sử dụng đồng thời, số lượng dàn lạnh, chiều dài đường ống và vị trí dàn nóng.

DNA HVAC cung cấp giải pháp khảo sát, tính tải lạnh, lựa chọn dàn lạnh, thiết kế mạng đường ống và cấu hình hệ thống Daikin VRV S phù hợp cho từng công trình.

Liên hệ DNA HVAC để được tư vấn phương án sử dụng RSUYQ4AVM, lựa chọn dàn lạnh VRV hoặc dàn lạnh dân dụng tương thích, bố trí đường ống và nhận báo giá Daikin VRV S RSUYQ4AVM 4HP phù hợp với dự án.

CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ HÀNG ĐIỀU HÒA

📍 Công ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Dương Ngọc Anh (DNA)
🌐 Website: https://dieuhoanoithat.vn
📱 Hotline/Zalo: 0913459288


1. Thời gian và điều kiện đổi trả

  • Sản phẩm điều hòa được chấp nhận đổi trả trong vòng 3 ngày kể từ ngày giao hàng.
  • Sản phẩm phải còn nguyên tem, nguyên seal, nguyên hộp, chưa lắp đặt, chưa qua sử dụng.
  • Khách hàng cần cung cấp đầy đủ ảnh/video sản phẩm, hóa đơn mua hàng hoặc phiếu giao hàng để xác minh.

2. Trường hợp không đủ điều kiện đổi trả

  • Sản phẩm đã được lắp đặt , đã bóc seal nilon, đã cắt đai thùng hộp.
  • Sản phẩm bị trầy xước, thiếu phụ kiện, hư hỏng do vận chuyển hoặc bảo quản sai quy cách từ phía khách hàng.
  • Không có đủ hóa đơn hoặc không cung cấp được bằng chứng hình ảnh rõ ràng.

3. Quy trình đổi trả

Bước 1: Khách hàng thông báo yêu cầu đổi hàng qua Zalo hoặc Hotline trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận hàng.
Bước 2: Gửi ảnh/video sản phẩm và thông tin đơn hàng để DNA xác minh.
Bước 3: DNA tiến hành xác minh trong 2 ngày làm việc.
Bước 4: Nếu đủ điều kiện, DNA sẽ thu hồi hàng trong 2 ngày tiếp theo, và tiến hành đổi hàng mới hoặc hoàn tiền (nếu có thỏa thuận trước).


4. Chi phí đổi trả

  • Miễn phí đổi trả nếu lỗi do sản xuất hoặc giao nhầm model từ phía DNA.
  • Nếu đổi do khách hàng thay đổi nhu cầu cá nhân (chọn nhầm model, muốn đổi sang loại khác…), khách hàng tự chịu phí vận chuyển hai chiều.

5. Lưu ý quan trọng

  • Chính sách này chỉ áp dụng với hàng hóa chính hãng do DNA HVAC phân phối.
  • Không áp dụng đổi trả với sản phẩm đã ghi chú “không đổi trả” trên hợp đồng hoặc hóa đơn.
  • Mỗi đơn hàng chỉ áp dụng đổi 1 lần duy nhất.
  • Chính sách có thể thay đổi mà không cần báo trước, theo từng thời điểm.

📌 Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 0913459288
Zalo OA (Tư vấn nhanh): https://zalo.me/1032686221279236870

Sản phẩm đã xem

Messenger