Điều Hòa Trung Tâm Daikin VRV A RXQ46AMYM 46HP 1 Chiều

Thương hiệu: Điều hòa trung tâm Daikin Mã: RXQ46AMYM
Chất liệu: Điều hòa trung tâm
Thương hiệu: Điều hòa trung tâm Daikin   |   Tình trạng: Còn hàng
Giá: Liên hệ
  • Giá Tại Kho Rẻ Hơn Siêu Thị Từ 1-2 triệu
    Giá Tại Kho Rẻ Hơn Siêu Thị Từ 1-2 triệu
  • Hàng chính hãng – đầy đủ CO/CQ - Hóa Đơn VAT
    Hàng chính hãng – đầy đủ CO/CQ - Hóa Đơn VAT
  • Lắp đặt & bảo trì trọn gói bởi kỹ sư DNA HVAC
    Lắp đặt & bảo trì trọn gói bởi kỹ sư DNA HVAC
  • Hỗ trợ kỹ thuật & chăm sóc khách hàng trọn đời
    Hỗ trợ kỹ thuật & chăm sóc khách hàng trọn đời

Điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ46AMYM 46HP là tổ hợp dàn nóng công suất lớn thuộc hệ VRV A 1 chiều làm lạnh, được cấu thành từ RXQ14AYM + RXQ14AYM + RXQ18AYM. Tổng công suất làm lạnh đạt 130,0 kW – tương đương khoảng 444.000 BTU/h, phù hợp với những công trình có tải lạnh lớn và số lượng phòng nhiều.

RXQ46AMYM được thiết kế theo cấu hình 3 module dàn nóng, thay vì tập trung toàn bộ 46HP vào một khối thiết bị duy nhất. Cách tổ chức này tạo nhiều thuận lợi trong quá trình vận chuyển, cẩu lắp, phân bổ tải trọng và bố trí khu kỹ thuật trên tầng mái.

Hệ thống sử dụng máy nén Scroll kết hợp điều khiển biến tần, có khả năng điều chỉnh công suất trong phạm vi 3–100%. Nhờ đó, RXQ46AMYM có thể thích ứng với tải lạnh thay đổi trong ngày, đặc biệt tại khách sạn, văn phòng hoặc trung tâm hội nghị nơi không phải tất cả khu vực đều hoạt động đồng thời.

Model cho phép kết nối tối đa 64 dàn lạnh VRV, phù hợp với các dự án cần phân chia nhiều khu vực điều hòa độc lập nhưng vẫn muốn tập trung hệ thống dàn nóng tại một khu kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật Daikin VRV A RXQ46AMYM 46HP

Thông số Daikin RXQ46AMYM
Model RXQ46AMYM
Dòng sản phẩm Daikin VRV A
Loại 1 chiều làm lạnh
Công suất 46HP
Kiểu dàn nóng Tổ hợp 3 module
Cấu hình RXQ14AYM + RXQ14AYM + RXQ18AYM
Công suất làm lạnh 130,0 kW / 444.000 BTU/h
Điện tiêu thụ 36,7 kW
Điều chỉnh công suất 3 – 100%
Nguồn điện 3 pha, 4 dây, 380–415V/380V, 50/60Hz
Máy nén Xoắn ốc Scroll dạng kín
Công suất động cơ máy nén (6,4 × 1) + (6,4 × 1) + (4,0 × 1) + (4,0 × 1) kW
Lưu lượng gió 257 + 257 + 257 m³/phút
Kích thước (1.657 × 1.240 × 765) + (1.657 × 1.240 × 765) + (1.657 × 1.240 × 765) mm
Trọng lượng 215 + 215 + 260 kg
Độ ồn 65 dBA
Giới hạn hoạt động làm lạnh 10°C đến 49°C DB
Môi chất lạnh R410A
Lượng môi chất nạp sẵn 7,4 + 7,4 + 8,4 kg
Ống lỏng / ống hơi Ø19,1 mm / Ø41,3 mm
Số dàn lạnh kết nối Tối đa 64 dàn lạnh VRV
Loại dàn lạnh kết nối Dàn lạnh VRV
Xuất xứ Thái Lan

RXQ46AMYM là tổ hợp 3 dàn nóng 14HP + 14HP + 18HP

Điểm đầu tiên cần hiểu đúng về RXQ46AMYM là đây không phải một dàn nóng đơn hay dàn nóng đôi.

Cấu hình thực tế gồm:

  • RXQ14AYM – 14HP

  • RXQ14AYM – 14HP

  • RXQ18AYM – 18HP

Tổng cộng:

14HP + 14HP + 18HP = 46HP

Cách chia công suất thành ba module giúp một hệ thống lớn tới 46HP trở nên linh hoạt hơn khi triển khai ngoài công trường.

Nhà thầu có thể:

  • Vận chuyển từng module riêng.

  • Cẩu từng dàn lên tầng mái.

  • Chia tải trọng thành ba điểm.

  • Bố trí dàn nóng theo hình dạng khu M&E.

  • Dễ tiếp cận từng thiết bị khi bảo dưỡng.

  • Hạn chế khó khăn khi công trình có lối vận chuyển nhỏ.

Đây là lợi thế rất đáng quan tâm đối với các tòa nhà cải tạo hoặc dự án có khu kỹ thuật nằm trên cao.

Công suất lạnh 130 kW cho công trình quy mô lớn

RXQ46AMYM có tổng công suất lạnh:

130,0 kW / 444.000 BTU/h

Đây là mức công suất lớn, phù hợp với các công trình có nhiều khu vực hoạt động độc lập như:

  • Văn phòng nhiều tầng.

  • Khách sạn.

  • Trung tâm hội nghị.

  • Nhà hàng lớn.

  • Showroom.

  • Trung tâm đào tạo.

  • Trung tâm dịch vụ.

  • Phòng khám quy mô lớn.

  • Tòa nhà thương mại.

Tuy nhiên, không nên quy đổi 46HP thành một mức diện tích cố định.

Tải lạnh thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Hướng công trình.

  • Diện tích kính.

  • Loại kính.

  • Khả năng che nắng.

  • Chiều cao trần.

  • Số lượng người.

  • Thiết bị điện.

  • Hệ thống chiếu sáng.

  • Lượng khí tươi.

  • Công năng từng phòng.

  • Thời gian sử dụng.

  • Tỷ lệ hoạt động đồng thời.

Hai công trình có cùng diện tích nhưng khác mật độ người và diện tích kính có thể cần công suất lạnh rất khác nhau.

Do đó, việc lựa chọn RXQ46AMYM nên dựa trên tính tải lạnh cụ thể.

VRV A 1 chiều tập trung vào nhu cầu làm lạnh

RXQ46AMYM thuộc dòng Daikin VRV A 1 chiều, tức hệ thống chỉ thực hiện chức năng làm lạnh.

Model phù hợp với những dự án:

  • Không cần sưởi vào mùa đông.

  • Chủ yếu vận hành điều hòa lạnh.

  • Nằm tại khu vực khí hậu nóng hoặc ấm.

  • Có nhiều phòng cần điều khiển riêng.

  • Muốn tập trung hệ thống dàn nóng tại khu kỹ thuật.

Nếu công trình cần cả làm lạnh và sưởi, nên cân nhắc dòng Daikin VRV H tương ứng.

Việc lựa chọn đúng dòng sản phẩm ngay từ đầu giúp tránh đầu tư sai chức năng so với nhu cầu sử dụng thực tế.

Điện tiêu thụ danh định khoảng 36,7 kW

RXQ46AMYM có điện năng tiêu thụ danh định khoảng:

36,7 kW

Đây là giá trị ở điều kiện danh định, không có nghĩa hệ thống luôn sử dụng đúng 36,7 kW trong mọi thời điểm.

Điện năng thực tế thay đổi tùy theo:

  • Số lượng dàn lạnh đang bật.

  • Tải nhiệt từng phòng.

  • Nhiệt độ ngoài trời.

  • Nhiệt độ cài đặt.

  • Mức tải máy nén.

  • Điều kiện giải nhiệt.

  • Tình trạng vệ sinh và bảo trì.

Khi chỉ một phần công trình hoạt động, hệ thống có thể giảm công suất theo nhu cầu thực tế.

Điều chỉnh công suất từ 3% đến 100%

RXQ46AMYM hỗ trợ phạm vi điều chỉnh công suất:

3–100%

Đây là dải điều chỉnh đáng chú ý với một hệ thống công suất lớn tới 46HP.

Trong thực tế, các công trình nhiều phòng hiếm khi tất cả khu vực cùng chạy đầy tải.

Ví dụ tại khách sạn:

  • Một số phòng có khách.

  • Một số phòng trống.

  • Nhà hàng tăng tải vào giờ ăn.

  • Phòng hội nghị hoạt động theo sự kiện.

  • Sảnh có lịch vận hành riêng.

Tại văn phòng:

  • Phòng họp sử dụng theo giờ.

  • Một số khu vực giảm tải vào cuối ngày.

  • Phòng lãnh đạo hoạt động độc lập.

  • Các tầng có thể có lịch làm việc khác nhau.

Dải điều chỉnh rộng giúp hệ thống thay đổi theo tổng tải thay vì luôn vận hành đủ 130 kW.

Máy nén Scroll cho khả năng vận hành linh hoạt

RXQ46AMYM sử dụng máy nén xoắn ốc Scroll dạng kín.

Cấu hình công suất động cơ máy nén gồm:

(6,4 × 1) + (6,4 × 1) + (4,0 × 1) + (4,0 × 1) kW

Hệ thống máy nén được phân bổ trên ba module.

Máy nén Scroll phù hợp với VRV nhờ:

  • Cấu tạo tương đối gọn.

  • Vận hành ổn định.

  • Phối hợp tốt với biến tần.

  • Có khả năng điều chỉnh tải linh hoạt.

  • Hạn chế bật/tắt toàn hệ thống liên tục.

  • Phù hợp với công trình nhiều dàn lạnh.

Khi tổng tải giảm, hệ thống có thể thay đổi công suất vận hành tương ứng.

Công nghệ VRV điều chỉnh môi chất theo tải

VRV là viết tắt của Variable Refrigerant Volume.

Công nghệ này cho phép hệ thống điều chỉnh lượng môi chất lạnh theo nhu cầu của các khu vực đang hoạt động.

Ví dụ:

  • Phòng hội nghị đông người cần tải cao.

  • Phòng làm việc nhỏ cần công suất thấp hơn.

  • Phòng gần đạt nhiệt độ cài đặt sẽ giảm tải.

  • Phòng không sử dụng có thể tắt.

Nhờ đó, một hệ thống công suất 130 kW vẫn có thể phục vụ nhiều khu vực với nhu cầu rất khác nhau.

VRT giúp thay đổi nhiệt độ môi chất lạnh

Daikin VRV A sử dụng công nghệ VRT – Variable Refrigerant Temperature.

VRT cho phép thay đổi nhiệt độ môi chất lạnh theo tải thực tế.

Khi tải cao:

  • Hệ thống ưu tiên khả năng làm lạnh.

Khi tải thấp:

  • Điều kiện môi chất có thể được điều chỉnh để tránh máy nén vận hành mạnh hơn cần thiết.

Điều này hỗ trợ:

  • Hạn chế làm lạnh quá mức.

  • Duy trì nhiệt độ ổn định.

  • Giảm tải cho máy nén.

  • Cải thiện sự thoải mái.

  • Phù hợp với tải thay đổi theo thời gian.

Có thể phối hợp VAV trong cấu hình phù hợp

VRT có thể phối hợp với VAV – Variable Air Volume khi sử dụng dàn lạnh và hệ điều khiển tương thích.

VAV giúp thay đổi lượng gió cấp vào phòng theo tải.

Khi phòng còn nóng:

  • Lưu lượng gió có thể tăng.

Khi nhiệt độ gần đạt mức cài đặt:

  • Lưu lượng gió có thể giảm.

Như vậy, hệ thống có thể phối hợp giữa:

  • Công suất máy nén.

  • Nhiệt độ môi chất lạnh.

  • Lưu lượng gió.

Điều này giúp khả năng kiểm soát nhiệt độ linh hoạt hơn so với việc vận hành ở một trạng thái cố định.

Kết nối tối đa 64 dàn lạnh VRV

RXQ46AMYM hỗ trợ kết nối tối đa:

64 dàn lạnh VRV

Đây là số lượng lớn, phù hợp với công trình có nhiều phòng hoặc nhiều khu chức năng.

Hệ thống có thể sử dụng nhiều loại dàn lạnh VRV khác nhau:

  • Cassette âm trần.

  • Giấu trần nối ống gió.

  • Treo tường VRV.

  • Áp trần.

  • Đặt sàn.

  • Các model VRV tương thích khác.

Không bắt buộc toàn bộ dự án sử dụng cùng một loại dàn lạnh.

Ví dụ:

  • Sảnh dùng cassette.

  • Phòng hội nghị sử dụng dàn nối ống gió.

  • Phòng VIP dùng dàn giấu trần.

  • Văn phòng dùng cassette.

  • Không gian nhỏ lựa chọn model phù hợp hơn.

Điều này giúp hệ thống phối hợp tốt hơn với yêu cầu kiến trúc.

Từng phòng có thể điều khiển độc lập

Dù nhiều dàn lạnh cùng sử dụng chung tổ hợp RXQ46AMYM, từng khu vực vẫn có thể vận hành riêng.

Người sử dụng có thể:

  • Bật/tắt từng phòng.

  • Cài nhiệt độ riêng.

  • Tắt khu vực không sử dụng.

  • Quản lý theo tầng.

  • Phân chia nhóm dàn lạnh.

  • Thiết lập lịch hoạt động.

Đây là một trong những lợi thế quan trọng của VRV với các công trình có nhiều phòng.

Lưu lượng gió 257 + 257 + 257 m³/phút

Ba module của RXQ46AMYM đều có lưu lượng gió khoảng:

257 m³/phút mỗi dàn

Tổng cấu hình:

257 + 257 + 257 m³/phút

Khả năng thải nhiệt của hệ thống lớn, vì vậy khu vực dàn nóng cần đảm bảo:

  • Miệng hút thông thoáng.

  • Miệng thổi không bị chắn.

  • Không để khí nóng quay trở lại vùng hút.

  • Có khoảng cách hợp lý giữa ba module.

  • Có không gian bảo trì.

Nếu bố trí nhiều dàn VRV trên cùng tầng mái, cần đặc biệt chú ý hiện tượng quẩn khí nóng giữa các thiết bị.

Ba module có cùng kích thước giúp dễ bố trí

Cả ba dàn nóng trong RXQ46AMYM đều có kích thước:

1.657 × 1.240 × 765 mm

Do đó, cấu hình tổng gồm:

(1.657 × 1.240 × 765) + (1.657 × 1.240 × 765) + (1.657 × 1.240 × 765) mm

Đây là một điểm thuận lợi khi bố trí khu kỹ thuật.

Việc ba module có cùng chiều rộng giúp:

  • Dễ xếp thành hàng.

  • Thuận tiện thiết kế khung đỡ đồng đều.

  • Dễ tổ chức khoảng bảo trì.

  • Tạo hướng thổi tương đối thống nhất.

  • Giúp khu dàn nóng gọn gàng hơn.

Tuy nhiên, diện tích thực tế vẫn phải tính thêm khoảng cách kỹ thuật giữa các dàn.

Tổng trọng lượng khoảng 690 kg

Trọng lượng từng module:

  • RXQ14AYM: 215 kg

  • RXQ14AYM: 215 kg

  • RXQ18AYM: 260 kg

Tổng cộng:

215 + 215 + 260 = khoảng 690 kg

Việc chia thành ba dàn giúp khối lượng không tập trung vào một thiết bị duy nhất.

Điều này thuận lợi cho:

  • Cẩu lắp.

  • Vận chuyển.

  • Phân bổ tải trọng.

  • Thiết kế giá thép.

  • Thi công tại tòa nhà cải tạo.

Tuy nhiên, tổng tải vẫn lớn nên kết cấu tầng mái hoặc giá đỡ cần được tính toán đầy đủ.

Độ ồn danh định khoảng 65 dBA

RXQ46AMYM có độ ồn danh định khoảng:

65 dBA

Đây là thông số cần xem xét khi dàn nóng được bố trí gần:

  • Phòng khách sạn.

  • Văn phòng làm việc.

  • Nhà dân.

  • Không gian nghỉ ngơi.

  • Ranh giới khu đất.

Khi thiết kế cần quan tâm tới:

  • Khoảng cách.

  • Hướng thổi.

  • Đế chống rung.

  • Tường phản xạ âm.

  • Khả năng truyền rung qua kết cấu.

Xử lý vị trí dàn nóng ngay từ thiết kế thường hiệu quả hơn bổ sung giải pháp chống ồn sau khi hệ thống đã lắp đặt.

Hoạt động làm lạnh từ 10°C đến 49°C DB

RXQ46AMYM có giới hạn vận hành làm lạnh:

10°C đến 49°C DB

Khả năng hoạt động tới nhiệt độ ngoài trời cao phù hợp với điều kiện mùa hè nóng.

Tuy nhiên, khu vực tầng mái có thể nóng hơn môi trường do:

  • Nắng trực tiếp.

  • Bức xạ nhiệt từ bê tông.

  • Khí nóng từ các dàn khác.

  • Khu kỹ thuật thiếu thông thoáng.

Do đó, dàn nóng vẫn phải được bố trí trong không gian có khả năng giải nhiệt tốt.

Sử dụng môi chất lạnh R410A

RXQ46AMYM sử dụng môi chất lạnh:

R410A

Lượng môi chất nạp sẵn theo từng module gồm:

  • RXQ14AYM: 7,4 kg

  • RXQ14AYM: 7,4 kg

  • RXQ18AYM: 8,4 kg

Tổng lượng nạp sẵn:

7,4 + 7,4 + 8,4 kg

Đây chưa phải tổng lượng môi chất cuối cùng của toàn hệ thống.

Lượng gas bổ sung còn phụ thuộc vào:

  • Tổng chiều dài đường ống.

  • Đường kính từng đoạn.

  • Số lượng dàn lạnh.

  • Số bộ chia.

  • Cấu hình mạng đường ống.

Vì vậy, lượng môi chất phải được tính theo thiết kế thực tế.

Đường ống chính Ø19,1 / Ø41,3 mm

Kết nối đường ống chính của RXQ46AMYM gồm:

  • Ống lỏng: Ø19,1 mm

  • Ống hơi: Ø41,3 mm

Đây là kích thước kết nối chính tại tổ hợp dàn nóng.

Trong hệ VRV, đường kính các đoạn phía sau bộ chia sẽ thay đổi tùy theo:

  • Tổng công suất dàn lạnh phía sau.

  • Số lượng thiết bị.

  • Chiều dài đường ống.

  • Vị trí chia nhánh.

Vì vậy, không nên sử dụng một đường kính cố định cho toàn hệ thống.

Cấu hình 3 module phù hợp với công trình khó vận chuyển

Tổng trọng lượng RXQ46AMYM khoảng 690 kg.

Nếu toàn bộ công suất 46HP được tập trung thành một khối thiết bị duy nhất, quá trình vận chuyển sẽ khó khăn hơn đáng kể.

Việc chia thành ba module giúp:

  • Chia nhỏ từng lần nâng.

  • Cẩu từng dàn riêng.

  • Dễ đưa thiết bị qua khu kỹ thuật.

  • Phân bố tải lên nhiều vị trí.

  • Linh hoạt sắp xếp mặt bằng.

Đây là một lợi thế lớn với công trình cải tạo hoặc những dự án có tầng mái khó tiếp cận.

Giảm số lượng dàn nóng ngoài mặt tiền

Nếu một tòa nhà có hàng chục khu vực điều hòa và sử dụng máy cục bộ, số lượng dàn nóng có thể rất lớn.

Điều này dễ gây:

  • Mất thẩm mỹ.

  • Chiếm ban công.

  • Đường ống phân tán.

  • Nhiều vị trí bảo trì.

  • Khí nóng thải ra nhiều nơi.

RXQ46AMYM giúp tập trung tối đa 64 dàn lạnh vào tổ hợp ba dàn nóng tại khu kỹ thuật.

Nhờ đó:

  • Mặt tiền gọn hơn.

  • Dễ tổ chức hệ M&E.

  • Thiết bị tập trung.

  • Thuận tiện bảo trì.

  • Dễ quản lý hệ thống.

Phù hợp với văn phòng nhiều tầng

Một văn phòng lớn có thể gồm:

  • Khu làm việc mở.

  • Phòng họp.

  • Phòng lãnh đạo.

  • Phòng đào tạo.

  • Khu tiếp khách.

  • Phòng chức năng.

Mỗi khu vực có tải và thời gian hoạt động khác nhau.

VRV cho phép từng dàn lạnh vận hành độc lập trong khi tổ hợp RXQ46AMYM điều chỉnh theo tổng tải.

Phù hợp với khách sạn

Khách sạn là ứng dụng điển hình của hệ VRV.

Mỗi phòng có thể:

  • Bật/tắt riêng.

  • Cài nhiệt độ riêng.

  • Tắt khi không có khách.

Trong khi:

  • Sảnh.

  • Nhà hàng.

  • Phòng hội nghị.

  • Khu dịch vụ.

có lịch hoạt động riêng.

Khả năng kết nối tối đa 64 dàn lạnh VRV giúp RXQ46AMYM phù hợp với những khách sạn quy mô lớn nếu dự án chỉ cần chức năng làm lạnh.

Phù hợp với trung tâm hội nghị

Trung tâm hội nghị có đặc điểm tải thay đổi mạnh.

Một ngày có thể:

  • Một hội trường hoạt động buổi sáng.

  • Nhiều phòng họp nhỏ hoạt động buổi chiều.

  • Một số khu vực trống.

  • Sảnh hoạt động xuyên suốt.

Khả năng điều khiển từng khu vực độc lập giúp hệ VRV phù hợp với mô hình này.

Phù hợp showroom, nhà hàng và trung tâm dịch vụ

Showroom thường có:

  • Mặt kính lớn.

  • Nhiều đèn.

  • Tải nhiệt thay đổi theo lượng khách.

Nhà hàng có thể chia thành:

  • Sảnh chính.

  • Phòng VIP.

  • Phòng tiệc.

  • Khu sự kiện.

Mỗi khu vực có thể dùng một loại dàn lạnh VRV khác nhau nhưng vẫn kết nối về RXQ46AMYM.

RXQ46AMYM khác gì RXQ44AMYM?

RXQ44AMYM và RXQ46AMYM đều là Daikin VRV A 1 chiều tổ hợp 3 dàn nóng, nhưng cấu hình module và công suất khác nhau.

Daikin RXQ44AMYM

  • Công suất: 44HP

  • Cấu hình: RXQ12AYM + RXQ12AYM + RXQ20AYM

  • Công suất lạnh: 123,0 kW / 420.000 BTU/h

  • Điện tiêu thụ: 35,1 kW

  • Điều chỉnh công suất: 3–100%

  • Kết nối tối đa: 64 dàn lạnh VRV

  • Độ ồn: khoảng 67 dBA

Daikin RXQ46AMYM

  • Công suất: 46HP

  • Cấu hình: RXQ14AYM + RXQ14AYM + RXQ18AYM

  • Công suất lạnh: 130,0 kW / 444.000 BTU/h

  • Điện tiêu thụ: 36,7 kW

  • Điều chỉnh công suất: 3–100%

  • Kết nối tối đa: 64 dàn lạnh VRV

  • Độ ồn: khoảng 65 dBA

RXQ46AMYM tăng thêm khoảng:

7 kW công suất lạnh

so với RXQ44AMYM.

Cả hai đều có giới hạn tối đa 64 dàn lạnh, vì vậy việc tăng lên 46HP chủ yếu phục vụ nhu cầu công suất lạnh cao hơn, không phải tăng số lượng dàn lạnh.

Điểm khác biệt đáng chú ý khi tăng từ 44HP lên 46HP

Hai model cùng dùng ba module nhưng cách ghép khác nhau.

RXQ44AMYM:

12HP + 12HP + 20HP

RXQ46AMYM:

14HP + 14HP + 18HP

Điều này dẫn tới một số khác biệt:

  • RXQ46AMYM có công suất lạnh cao hơn.

  • Ba module RXQ46AMYM có cùng chiều rộng 1.240 mm.

  • Bố trí khung đỡ có thể đồng đều hơn.

  • Trọng lượng tổng cao hơn.

  • Điện tiêu thụ tăng theo công suất.

Do đó, khi thiết kế khu dàn nóng, không nên chỉ nhìn vào con số chênh 2HP.

Khi nào nên chọn RXQ46AMYM thay vì RXQ44AMYM?

RXQ46AMYM phù hợp hơn khi:

  • Tổng tải đã vượt khoảng 123 kW.

  • Cần công suất gần 130 kW.

  • Khu kỹ thuật đủ diện tích cho ba module rộng 1.240 mm.

  • Nguồn điện đáp ứng.

  • Kết cấu tầng mái phù hợp.

  • Số dàn lạnh vẫn nằm trong giới hạn 64.

RXQ44AMYM có thể phù hợp hơn nếu:

  • Tải thực tế chưa vượt 123 kW.

  • Muốn giảm tổng trọng lượng.

  • Không cần thêm khoảng 7 kW công suất.

Không nên tăng lên 46HP chỉ để tạo dự phòng quá lớn.

RXQ46AMYM khác gì hệ Daikin VRV H 46HP?

RXQ46AMYM thuộc dòng:

Daikin VRV A – 1 chiều

Chức năng:

  • Làm lạnh.

Trong khi dòng Daikin VRV H tương ứng có:

  • Làm lạnh.

  • Sưởi.

Nếu công trình chỉ cần làm lạnh, VRV A là lựa chọn phù hợp để cân nhắc.

Nếu dự án cần sưởi vào mùa đông, nên sử dụng hệ VRV H tương ứng.

Không nên chọn 46HP chỉ dựa trên diện tích

Với công suất lạnh tới 130 kW, việc chọn RXQ46AMYM cần dựa trên tính toán kỹ thuật.

Không nên chỉ áp dụng một công thức diện tích đơn giản vì tải lạnh có thể thay đổi rất lớn theo công năng.

Cần đánh giá:

  • Tải từng phòng.

  • Tổng tải.

  • Tải khí tươi.

  • Tỷ lệ sử dụng đồng thời.

  • Số lượng dàn lạnh.

  • Công suất từng dàn lạnh.

  • Khả năng mở rộng thực tế.

Việc chọn quá lớn có thể làm tăng chi phí thiết bị và yêu cầu khu kỹ thuật mà không mang lại lợi ích tương ứng.

Có nên lựa chọn Daikin VRV A RXQ46AMYM 46HP?

RXQ46AMYM là lựa chọn đáng cân nhắc khi dự án cần:

  • Điều hòa trung tâm 1 chiều.

  • Tổng công suất khoảng 46HP.

  • Công suất lạnh 130 kW / 444.000 BTU/h.

  • Tổ hợp 3 module.

  • Kết nối tối đa 64 dàn lạnh VRV.

  • Điều khiển độc lập nhiều khu vực.

  • Điều chỉnh công suất 3–100%.

  • Máy nén Scroll.

  • Thuận tiện chia nhỏ thiết bị khi cẩu lắp.

  • Phù hợp với công trình thương mại quy mô lớn.

Model đặc biệt phù hợp khi tổng tải đã vượt khả năng của hệ 44HP và cần thêm khoảng công suất lên tới 130 kW.

Lưu ý khi lựa chọn RXQ46AMYM

Trước khi chốt thiết bị nên kiểm tra đầy đủ:

  • Tải lạnh từng phòng.

  • Tổng tải toàn hệ thống.

  • Số lượng dàn lạnh.

  • Công suất từng dàn lạnh.

  • Tỷ lệ hoạt động đồng thời.

  • Chủng loại dàn lạnh VRV.

  • Chiều dài đường ống.

  • Chênh lệch độ cao.

  • Vị trí ba module.

  • Khoảng cách giữa các dàn.

  • Khả năng giải nhiệt.

  • Tải trọng tầng mái.

  • Nguồn điện 3 pha.

  • Yêu cầu tiếng ồn.

  • Phương án vận chuyển.

  • Phương án cẩu lắp.

  • Không gian bảo trì.

Với hệ thống tới 46HP, thiết kế đồng bộ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế thay đổi khi thi công và đảm bảo thiết bị được khai thác đúng khả năng.

Câu hỏi thường gặp về Daikin RXQ46AMYM

Daikin RXQ46AMYM có công suất bao nhiêu?

RXQ46AMYM có công suất danh định 46HP, công suất lạnh khoảng 130,0 kW / 444.000 BTU/h.

RXQ46AMYM là điều hòa 1 chiều hay 2 chiều?

Đây là Daikin VRV A 1 chiều, chỉ có chức năng làm lạnh.

RXQ46AMYM gồm những dàn nóng nào?

Hệ thống gồm:

RXQ14AYM + RXQ14AYM + RXQ18AYM

RXQ46AMYM có bao nhiêu module dàn nóng?

RXQ46AMYM là tổ hợp 3 module dàn nóng.

Điện tiêu thụ RXQ46AMYM bao nhiêu?

Điện tiêu thụ danh định khoảng 36,7 kW.

RXQ46AMYM điều chỉnh công suất trong khoảng nào?

Hệ thống có khả năng điều chỉnh từ khoảng 3% đến 100%.

RXQ46AMYM kết nối được bao nhiêu dàn lạnh?

Model cho phép kết nối tối đa 64 dàn lạnh VRV.

RXQ46AMYM sử dụng máy nén gì?

Hệ thống sử dụng máy nén xoắn ốc Scroll dạng kín.

Công suất động cơ máy nén RXQ46AMYM bao nhiêu?

Cấu hình khoảng:

(6,4 × 1) + (6,4 × 1) + (4,0 × 1) + (4,0 × 1) kW

Lưu lượng gió RXQ46AMYM bao nhiêu?

Ba module có lưu lượng gió:

257 + 257 + 257 m³/phút

Kích thước RXQ46AMYM bao nhiêu?

Ba module đều có kích thước:

1.657 × 1.240 × 765 mm

Tổng cấu hình:

(1.657 × 1.240 × 765) × 3

Trọng lượng RXQ46AMYM bao nhiêu?

Ba module có trọng lượng:

215 + 215 + 260 kg

Tổng khoảng 690 kg.

Độ ồn RXQ46AMYM bao nhiêu?

Độ ồn danh định khoảng 65 dBA.

RXQ46AMYM sử dụng môi chất lạnh gì?

Máy sử dụng môi chất lạnh R410A.

Lượng môi chất nạp sẵn bao nhiêu?

Ba module được nạp sẵn:

7,4 + 7,4 + 8,4 kg R410A

Đường ống RXQ46AMYM bao nhiêu?

Kết nối chính gồm:

  • Ống lỏng: Ø19,1 mm

  • Ống hơi: Ø41,3 mm

Phạm vi hoạt động RXQ46AMYM là bao nhiêu?

Hệ thống có thể vận hành làm lạnh trong khoảng:

10°C đến 49°C DB

Daikin RXQ46AMYM phù hợp với công trình nào?

Model phù hợp với văn phòng lớn, khách sạn, trung tâm hội nghị, showroom, nhà hàng, trung tâm đào tạo và các công trình thương mại cần hệ VRV 1 chiều công suất khoảng 46HP.

Tư vấn và báo giá Daikin VRV A RXQ46AMYM 46HP tại DNA HVAC

Điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ46AMYM 46HP 1 chiều là lựa chọn phù hợp với những dự án cần tổng công suất lạnh khoảng 130 kW và muốn sử dụng cấu hình nhiều module để thuận tiện hơn trong vận chuyển, cẩu lắp và phân bổ tải trọng.

Tổ hợp RXQ14AYM + RXQ14AYM + RXQ18AYM có khả năng kết nối tối đa 64 dàn lạnh VRV, phù hợp với văn phòng lớn, khách sạn, trung tâm hội nghị, showroom, nhà hàng và những công trình có nhiều khu vực hoạt động độc lập.

Dải điều chỉnh công suất 3–100% giúp hệ thống thích ứng với tải lạnh biến đổi trong ngày. Ba module có cùng kích thước khung cũng tạo thuận lợi khi quy hoạch khu dàn nóng theo hàng.

Tuy nhiên, với tổng trọng lượng khoảng 690 kg và công suất lạnh tới 130 kW, việc lựa chọn RXQ46AMYM cần được tính toán đồng bộ từ tải lạnh, số lượng dàn lạnh, hệ thống đường ống, nguồn điện, tải trọng kết cấu đến phương án giải nhiệt và bảo trì.

DNA HVAC cung cấp giải pháp khảo sát, tính tải lạnh, thiết kế và lựa chọn hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV phù hợp với từng dự án.

Liên hệ DNA HVAC để được tư vấn cấu hình dàn lạnh VRV, phương án bố trí ba module dàn nóng, thiết kế hệ thống đường ống và nhận báo giá Daikin RXQ46AMYM 46HP phù hợp với công trình.

CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ HÀNG ĐIỀU HÒA

📍 Công ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Dương Ngọc Anh (DNA)
🌐 Website: https://dieuhoanoithat.vn
📱 Hotline/Zalo: 0913459288


1. Thời gian và điều kiện đổi trả

  • Sản phẩm điều hòa được chấp nhận đổi trả trong vòng 3 ngày kể từ ngày giao hàng.
  • Sản phẩm phải còn nguyên tem, nguyên seal, nguyên hộp, chưa lắp đặt, chưa qua sử dụng.
  • Khách hàng cần cung cấp đầy đủ ảnh/video sản phẩm, hóa đơn mua hàng hoặc phiếu giao hàng để xác minh.

2. Trường hợp không đủ điều kiện đổi trả

  • Sản phẩm đã được lắp đặt , đã bóc seal nilon, đã cắt đai thùng hộp.
  • Sản phẩm bị trầy xước, thiếu phụ kiện, hư hỏng do vận chuyển hoặc bảo quản sai quy cách từ phía khách hàng.
  • Không có đủ hóa đơn hoặc không cung cấp được bằng chứng hình ảnh rõ ràng.

3. Quy trình đổi trả

Bước 1: Khách hàng thông báo yêu cầu đổi hàng qua Zalo hoặc Hotline trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận hàng.
Bước 2: Gửi ảnh/video sản phẩm và thông tin đơn hàng để DNA xác minh.
Bước 3: DNA tiến hành xác minh trong 2 ngày làm việc.
Bước 4: Nếu đủ điều kiện, DNA sẽ thu hồi hàng trong 2 ngày tiếp theo, và tiến hành đổi hàng mới hoặc hoàn tiền (nếu có thỏa thuận trước).


4. Chi phí đổi trả

  • Miễn phí đổi trả nếu lỗi do sản xuất hoặc giao nhầm model từ phía DNA.
  • Nếu đổi do khách hàng thay đổi nhu cầu cá nhân (chọn nhầm model, muốn đổi sang loại khác…), khách hàng tự chịu phí vận chuyển hai chiều.

5. Lưu ý quan trọng

  • Chính sách này chỉ áp dụng với hàng hóa chính hãng do DNA HVAC phân phối.
  • Không áp dụng đổi trả với sản phẩm đã ghi chú “không đổi trả” trên hợp đồng hoặc hóa đơn.
  • Mỗi đơn hàng chỉ áp dụng đổi 1 lần duy nhất.
  • Chính sách có thể thay đổi mà không cần báo trước, theo từng thời điểm.

📌 Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 0913459288
Zalo OA (Tư vấn nhanh): https://zalo.me/1032686221279236870

Sản phẩm đã xem

Messenger