Điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ40AMYM 40HP là tổ hợp dàn nóng 1 chiều làm lạnh công suất lớn, được cấu thành từ 2 dàn nóng RXQ20AYM 20HP, cho tổng công suất lạnh 112,0 kW – tương đương khoảng 382.000 BTU/h.
Đây là một trong những cấu hình công suất lớn của dòng Daikin VRV A, phù hợp với văn phòng quy mô lớn, khách sạn, nhà hàng, showroom, trung tâm hội nghị, trung tâm đào tạo và các công trình thương mại có nhiều phòng cần điều khiển nhiệt độ độc lập.
RXQ40AMYM sử dụng máy nén Scroll kết hợp điều khiển biến tần, có khả năng điều chỉnh công suất trong phạm vi 3–100%. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với một hệ thống tới 40HP, bởi tải lạnh thực tế của công trình thường biến động mạnh theo số lượng phòng đang sử dụng.
Hệ thống có khả năng kết nối tối đa 64 dàn lạnh VRV, cho phép triển khai nhiều kiểu dàn lạnh khác nhau trong cùng một dự án nhưng vẫn tập trung về hai module dàn nóng tại khu kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật Daikin VRV A RXQ40AMYM 40HP
| Thông số | Daikin RXQ40AMYM |
|---|---|
| Model | RXQ40AMYM |
| Dòng sản phẩm | Daikin VRV A |
| Loại | 1 chiều làm lạnh |
| Công suất | 40HP |
| Kiểu dàn nóng | Tổ hợp 2 module |
| Cấu hình | RXQ20AYM + RXQ20AYM |
| Công suất làm lạnh | 112,0 kW / 382.000 BTU/h |
| Điện tiêu thụ | 35,4 kW |
| Điều chỉnh công suất | 3 – 100% |
| Nguồn điện | 3 pha, 4 dây, 380–415V/380V, 50/60Hz |
| Máy nén | Xoắn ốc Scroll dạng kín |
| Công suất động cơ máy nén | (3,8 × 1) + (6,3 × 1) + (3,8 × 1) + (6,3 × 1) kW |
| Lưu lượng gió | 297 + 297 m³/phút |
| Kích thước | (1.657 × 1.240 × 765) + (1.657 × 1.240 × 765) mm |
| Trọng lượng | 285 + 285 kg |
| Độ ồn | 68 dBA |
| Giới hạn hoạt động làm lạnh | 10°C đến 49°C DB |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Lượng môi chất nạp sẵn | 11,8 + 11,8 kg |
| Ống lỏng / ống hơi | Ø19,1 mm / Ø41,3 mm |
| Số dàn lạnh kết nối | Tối đa 64 dàn lạnh VRV |
| Loại dàn lạnh kết nối | Dàn lạnh VRV |
| Xuất xứ | Thái Lan |
RXQ40AMYM là tổ hợp hai dàn nóng RXQ20AYM 20HP
RXQ40AMYM không phải một dàn nóng nguyên khối 40HP.
Cấu hình thực tế gồm:
-
1 dàn nóng RXQ20AYM 20HP
-
1 dàn nóng RXQ20AYM 20HP
Hai module kết hợp tạo thành tổng công suất 40HP.
Cách tổ chức này mang lại nhiều lợi ích thực tế trong quá trình triển khai.
Thay vì phải vận chuyển một thiết bị cực lớn, nhà thầu có thể xử lý từng module riêng biệt.
Điều này giúp:
-
Dễ vận chuyển.
-
Thuận tiện cẩu lên tầng mái.
-
Phân bổ tải trọng thành hai vị trí.
-
Dễ đưa qua khu vực kỹ thuật.
-
Linh hoạt thiết kế khung đỡ.
-
Thuận tiện tiếp cận khi bảo trì.
Đối với các công trình cải tạo, lợi thế này càng rõ rệt vì lối vận chuyển thường đã cố định từ trước.
Công suất lạnh 112 kW cho công trình quy mô lớn
RXQ40AMYM có tổng công suất lạnh:
112,0 kW / 382.000 BTU/h
Đây là mức công suất lớn, phù hợp với những dự án có:
-
Nhiều phòng.
-
Nhiều tầng.
-
Mật độ sử dụng cao.
-
Nhu cầu làm lạnh đồng thời lớn.
-
Hệ thống điều hòa phân vùng.
Một số ứng dụng có thể cân nhắc gồm:
-
Văn phòng lớn.
-
Khách sạn.
-
Nhà hàng.
-
Trung tâm hội nghị.
-
Showroom.
-
Trung tâm đào tạo.
-
Phòng khám.
-
Trung tâm dịch vụ.
-
Tòa nhà thương mại.
Tuy nhiên, không nên quy đổi 40HP trực tiếp thành một mức diện tích cố định.
Tải lạnh thực tế còn phụ thuộc vào:
-
Diện tích kính.
-
Hướng nắng.
-
Loại kính.
-
Chiều cao trần.
-
Số lượng người.
-
Thiết bị sinh nhiệt.
-
Chiếu sáng.
-
Lượng khí tươi.
-
Công năng từng khu vực.
-
Thời gian hoạt động.
-
Tỷ lệ sử dụng đồng thời.
Ví dụ, một showroom có mặt kính lớn và hệ thống đèn công suất cao có thể cần tải lạnh cao hơn đáng kể so với một văn phòng cùng diện tích.
Vì vậy, việc lựa chọn RXQ40AMYM cần dựa trên tính tải lạnh thực tế.
Hệ VRV A 1 chiều tập trung vào chức năng làm lạnh
RXQ40AMYM thuộc dòng Daikin VRV A 1 chiều.
Hệ thống có chức năng chính:
Làm lạnh.
Model phù hợp với những công trình:
-
Không cần sưởi mùa đông.
-
Chủ yếu sử dụng điều hòa lạnh.
-
Nằm tại khu vực khí hậu nóng hoặc ấm.
-
Có nhiều phòng cần điều khiển độc lập.
-
Muốn sử dụng hệ VRV tập trung.
Nếu dự án cần cả làm lạnh và sưởi thì nên cân nhắc dòng Daikin VRV H tương ứng.
Việc xác định đúng nhu cầu từ đầu giúp tránh chọn nhầm dòng sản phẩm.
Điện tiêu thụ danh định khoảng 35,4 kW
Điện năng tiêu thụ danh định của RXQ40AMYM khoảng:
35,4 kW
Đây là giá trị tại điều kiện danh định.
Trong thực tế, hệ thống không phải lúc nào cũng tiêu thụ cố định ở mức này.
Điện năng thay đổi theo:
-
Số dàn lạnh đang hoạt động.
-
Tải nhiệt của từng khu vực.
-
Nhiệt độ ngoài trời.
-
Nhiệt độ cài đặt.
-
Mức tải máy nén.
-
Điều kiện giải nhiệt.
-
Tình trạng vệ sinh thiết bị.
Khi chỉ một phần công trình sử dụng điều hòa, hệ thống có thể giảm công suất để phù hợp với tổng tải thực tế.
Điều chỉnh công suất từ 3% đến 100%
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của RXQ40AMYM là phạm vi điều chỉnh công suất:
3–100%
Với một hệ thống có công suất tới 40HP, khả năng giảm tải sâu rất quan trọng.
Tại khách sạn, tải lạnh có thể thay đổi như sau:
-
Buổi sáng nhiều khách ra ngoài.
-
Buổi trưa nhà hàng tăng tải.
-
Buổi chiều phòng hội nghị hoạt động.
-
Buổi tối tải chuyển nhiều sang khu phòng ngủ.
Tại văn phòng:
-
Đầu giờ số người chưa đầy đủ.
-
Giữa ngày tải tăng.
-
Phòng họp hoạt động theo lịch.
-
Cuối ngày nhiều khu vực ngừng sử dụng.
Nếu dàn nóng chỉ hoạt động tốt ở tải cao thì hệ thống sẽ khó thích ứng với những biến động này.
Dải 3–100% giúp RXQ40AMYM linh hoạt hơn trong các giai đoạn tải thấp.
Cấu hình nhiều máy nén Scroll
RXQ40AMYM sử dụng máy nén xoắn ốc Scroll dạng kín.
Cấu hình công suất động cơ máy nén gồm:
(3,8 × 1) + (6,3 × 1) + (3,8 × 1) + (6,3 × 1) kW
Hai module RXQ20AYM tạo nên một tổ hợp nhiều máy nén.
Cấu hình này phù hợp với VRV vì:
-
Có khả năng thích ứng với tải thay đổi.
-
Phối hợp tốt với biến tần.
-
Hạn chế việc toàn bộ hệ thống bật/tắt cùng lúc.
-
Hỗ trợ vận hành ở nhiều mức công suất khác nhau.
-
Phù hợp với hệ thống nhiều dàn lạnh.
Khi tải giảm, hệ thống có thể điều chỉnh trạng thái hoạt động thay vì duy trì toàn bộ cụm máy nén ở công suất tối đa.
Công nghệ VRV điều chỉnh lượng môi chất lạnh
VRV là viết tắt của Variable Refrigerant Volume.
Nền tảng của hệ thống là thay đổi lượng môi chất lạnh theo tải thực tế.
Trong cùng một tòa nhà:
-
Phòng họp đông người có thể cần tải cao.
-
Phòng lãnh đạo có ít người hơn.
-
Phòng trống không cần điều hòa.
-
Một khu vực gần đạt nhiệt độ cài đặt chỉ cần tải thấp.
Hệ thống phân phối môi chất theo nhu cầu thay vì cung cấp công suất giống nhau cho tất cả các phòng.
Điều này giúp một tổ hợp dàn nóng công suất 112 kW có thể phục vụ nhiều khu vực có đặc điểm sử dụng khác nhau.
VRT điều chỉnh nhiệt độ môi chất theo tải
Daikin VRV A sử dụng công nghệ VRT – Variable Refrigerant Temperature.
VRT cho phép hệ thống thay đổi nhiệt độ môi chất lạnh dựa trên điều kiện vận hành.
Khi tải cao, hệ thống ưu tiên khả năng làm lạnh.
Khi tải thấp, nhiệt độ môi chất có thể được điều chỉnh nhằm giảm mức làm việc không cần thiết của máy nén.
Điều này hỗ trợ:
-
Duy trì nhiệt độ ổn định.
-
Hạn chế cảm giác quá lạnh.
-
Giảm tải cho máy nén.
-
Tăng sự thoải mái.
-
Phù hợp với tải biến đổi.
Đây là điểm có ý nghĩa rõ rệt tại khách sạn và văn phòng, nơi số lượng phòng sử dụng thay đổi liên tục.
Phối hợp VAV trong cấu hình phù hợp
VRT có thể phối hợp với VAV – Variable Air Volume trong các cấu hình dàn lạnh và điều khiển tương thích.
VAV giúp thay đổi lưu lượng gió theo tải thực tế.
Ví dụ:
Khi phòng còn nóng:
-
Lưu lượng gió có thể tăng.
Khi nhiệt độ gần đạt cài đặt:
-
Lưu lượng gió có thể giảm.
Như vậy, hệ thống không chỉ điều chỉnh máy nén mà còn có thể phối hợp giữa:
-
Công suất làm lạnh.
-
Nhiệt độ môi chất.
-
Lưu lượng gió.
Điều này giúp khả năng kiểm soát nhiệt độ linh hoạt hơn.
Kết nối tối đa 64 dàn lạnh VRV
RXQ40AMYM cho phép kết nối tối đa:
64 dàn lạnh VRV
Đây là số lượng lớn, phù hợp với những dự án có nhiều phòng hoặc nhiều khu vực độc lập.
Có thể sử dụng nhiều loại dàn lạnh VRV như:
-
Cassette âm trần.
-
Dàn giấu trần nối ống gió.
-
Dàn treo tường VRV.
-
Dàn áp trần.
-
Dàn đặt sàn.
-
Các model VRV tương thích khác.
Không bắt buộc toàn bộ công trình phải sử dụng cùng một kiểu dàn lạnh.
Ví dụ:
-
Sảnh dùng cassette.
-
Phòng hội nghị dùng nối ống gió.
-
Văn phòng dùng cassette.
-
Khu VIP sử dụng dàn giấu trần.
-
Khu phụ sử dụng kiểu thiết bị phù hợp hơn.
Nhờ vậy, thiết kế điều hòa có thể phối hợp tốt hơn với kiến trúc.
RXQ40AMYM dùng cho hệ dàn lạnh VRV
Với cấu hình dàn nóng tổ hợp công suất lớn, RXQ40AMYM được thiết kế cho hệ thống dàn lạnh VRV.
Do đó, khi lập phương án cần xác định rõ ngay từ đầu:
-
Số lượng dàn lạnh.
-
Loại dàn lạnh.
-
Công suất từng dàn.
-
Vị trí lắp đặt.
-
Sơ đồ đường ống.
-
Phương án điều khiển.
Điều này khác với một số model dàn nóng đơn nhỏ hơn có cấu hình kết nối linh hoạt hơn.
Từng khu vực vẫn có thể điều khiển riêng
Một hệ trung tâm không có nghĩa toàn bộ tòa nhà phải bật điều hòa cùng lúc.
Mỗi dàn lạnh có thể được điều khiển độc lập theo khu vực.
Người sử dụng có thể:
-
Bật/tắt riêng.
-
Cài nhiệt độ riêng.
-
Tắt phòng không dùng.
-
Điều khiển theo tầng.
-
Phân nhóm thiết bị.
-
Thiết lập lịch hoạt động.
Ví dụ tại khách sạn:
Phòng trống có thể tắt điều hòa trong khi phòng có khách vẫn vận hành.
Tại văn phòng:
Phòng họp có thể ngừng hoạt động sau cuộc họp mà không ảnh hưởng tới không gian làm việc khác.
Lưu lượng gió 297 + 297 m³/phút
Hai module RXQ20AYM có lưu lượng gió:
297 + 297 m³/phút
Đây là mức lưu lượng lớn, phù hợp với công suất thải nhiệt của tổ hợp 40HP.
Khu vực đặt dàn nóng cần đảm bảo:
-
Miệng hút thông thoáng.
-
Miệng thổi không bị che chắn.
-
Không để khí nóng quay lại vùng hút.
-
Có khoảng cách hợp lý giữa hai module.
-
Có lối bảo trì.
Nếu nhiều dàn VRV được đặt cạnh nhau trên mái, cần đặc biệt tránh hiện tượng khí nóng từ dàn này bị hút vào dàn khác.
Quẩn khí nóng có thể làm tăng nhiệt độ khí hút và ảnh hưởng tới hiệu quả trao đổi nhiệt.
Hai module cùng kích thước giúp dễ quy hoạch tầng mái
Hai RXQ20AYM đều có kích thước:
1.657 × 1.240 × 765 mm
Do đó, RXQ40AMYM có cấu hình:
(1.657 × 1.240 × 765) + (1.657 × 1.240 × 765) mm
Việc hai module có cùng kích thước giúp:
-
Dễ xếp thành hàng.
-
Thuận tiện thiết kế khung thép.
-
Dễ giữ khoảng bảo trì đồng đều.
-
Dễ tổ chức hướng thổi.
-
Tạo khu kỹ thuật gọn hơn.
Tuy nhiên, diện tích thực tế phải tính thêm khoảng cách lắp đặt chứ không chỉ cộng kích thước thân máy.
Tổng trọng lượng khoảng 570 kg
Mỗi RXQ20AYM có trọng lượng khoảng:
285 kg
Hai module có tổng trọng lượng:
285 + 285 = khoảng 570 kg
Đây là khối lượng đáng kể.
Việc chia thành hai module giúp thuận tiện hơn cho:
-
Cẩu lắp.
-
Vận chuyển.
-
Phân bổ tải lên sàn.
-
Thiết kế giá đỡ.
-
Thi công từng giai đoạn.
Tuy nhiên, tầng mái hoặc kết cấu giá thép phải được kiểm tra khả năng chịu tải trước khi lắp đặt.
Không nên chỉ tính tải trọng tĩnh của thiết bị mà bỏ qua đế máy và yêu cầu kết cấu đi kèm.
Độ ồn danh định khoảng 68 dBA
RXQ40AMYM có độ ồn danh định khoảng:
68 dBA
Đây là mức cần lưu ý với một tổ hợp dàn nóng công suất lớn.
Không nên bố trí quá gần:
-
Phòng ngủ khách sạn.
-
Văn phòng làm việc.
-
Nhà ở lân cận.
-
Khu vực nghỉ ngơi.
-
Ranh giới công trình nhạy cảm với tiếng ồn.
Khi thiết kế cần xem xét:
-
Khoảng cách.
-
Hướng thổi.
-
Hướng quạt.
-
Đế chống rung.
-
Tường phản xạ âm.
-
Khả năng truyền rung qua kết cấu.
Với những công trình yêu cầu độ yên tĩnh cao, xử lý vị trí từ đầu thường hiệu quả hơn bổ sung biện pháp chống ồn sau khi lắp đặt.
Hoạt động làm lạnh trong khoảng 10°C đến 49°C DB
RXQ40AMYM có giới hạn hoạt động làm lạnh:
10°C đến 49°C DB
Dải hoạt động này phù hợp với điều kiện nhiệt độ ngoài trời cao.
Tuy nhiên, khu vực tầng mái có thể nóng hơn nhiệt độ môi trường do:
-
Nắng trực tiếp.
-
Bê tông hấp thụ nhiệt.
-
Khí nóng từ dàn nóng khác.
-
Khu vực kỹ thuật thiếu thông thoáng.
Vì vậy, khả năng hoạt động tới 49°C không có nghĩa có thể đặt dàn nóng trong bất kỳ không gian kín nào.
Thiết kế khu giải nhiệt vẫn đóng vai trò rất quan trọng.
Sử dụng môi chất lạnh R410A
RXQ40AMYM sử dụng môi chất lạnh:
R410A
Mỗi module RXQ20AYM được nạp sẵn khoảng:
11,8 kg
Tổng lượng nạp sẵn của hai dàn:
11,8 + 11,8 kg
Đây chưa phải tổng lượng môi chất của toàn bộ hệ thống sau khi hoàn thiện.
Lượng gas cuối cùng còn phụ thuộc vào:
-
Chiều dài đường ống.
-
Kích thước từng đoạn.
-
Số dàn lạnh.
-
Số bộ chia.
-
Sơ đồ đường ống thực tế.
Do đó, lượng môi chất bổ sung phải được tính từ bản vẽ thiết kế.
Đường ống chính Ø19,1 / Ø41,3 mm
Kết nối chính của RXQ40AMYM gồm:
-
Ống lỏng: Ø19,1 mm
-
Ống hơi: Ø41,3 mm
Đây là kích thước tại phần kết nối chính của tổ hợp dàn nóng.
Trong hệ thống VRV, kích thước từng đoạn đường ống có thể thay đổi sau các bộ chia dựa trên:
-
Công suất dàn lạnh phía sau.
-
Số lượng thiết bị.
-
Chiều dài đường ống.
-
Cấu hình nhánh.
Do đó, không nên sử dụng kích thước đầu nối dàn nóng cho toàn bộ mạng ống.
Cấu hình hai module thuận lợi cho công trình cải tạo
Với tổng trọng lượng khoảng 570 kg, một thiết bị nguyên khối sẽ gây nhiều khó khăn cho vận chuyển.
Cấu hình hai RXQ20AYM giúp nhà thầu:
-
Cẩu từng dàn riêng.
-
Vận chuyển từng module.
-
Đưa thiết bị qua lối kỹ thuật dễ hơn.
-
Chia tải lên hai vị trí.
-
Linh hoạt bố trí theo mặt bằng.
Đây là một ưu điểm đáng kể tại những tòa nhà đã xây dựng xong hoặc đang cải tạo hệ thống điều hòa.
Hỗ trợ áp suất tĩnh ngoài cho vị trí lắp đặt phức tạp
Dòng VRV A được thiết kế để linh hoạt hơn trong bố trí dàn nóng tại các khu vực kỹ thuật.
Khả năng xử lý áp suất tĩnh ngoài hỗ trợ những trường hợp cần dẫn hướng luồng khí thải hoặc dàn nóng không thể đặt hoàn toàn trong không gian mở.
Tuy nhiên, việc sử dụng giải pháp dẫn gió vẫn cần được tính toán đúng.
Không nên tự ý che chắn hoặc làm hộp kín quanh dàn nóng vì có thể gây:
-
Tăng trở lực.
-
Quẩn khí nóng.
-
Giảm lưu lượng gió.
-
Ảnh hưởng trao đổi nhiệt.
I-Demand hỗ trợ kiểm soát công suất điện cực đại
Đối với một hệ công suất lớn như RXQ40AMYM, vấn đề tải điện cực đại của công trình rất đáng quan tâm.
Tính năng điều khiển giới hạn nhu cầu điện giúp hỗ trợ quản lý công suất đầu vào trong những thời điểm cần khống chế tải.
Điều này hữu ích tại:
-
Văn phòng.
-
Khách sạn.
-
Tòa nhà thương mại.
-
Công trình có giới hạn công suất nguồn.
Tuy nhiên, khi giới hạn công suất đầu vào, khả năng đáp ứng tải lạnh cực đại cũng cần được xem xét tương ứng.
Chế độ vận hành êm vào ban đêm
Tại khách sạn hoặc công trình gần khu dân cư, tiếng ồn dàn nóng vào ban đêm là yếu tố cần chú ý.
Dòng VRV A có khả năng hỗ trợ chế độ giảm tiếng ồn trong những điều kiện vận hành phù hợp.
Tính năng này đặc biệt hữu ích khi:
-
Dàn nóng đặt gần phòng ngủ.
-
Công trình nằm trong khu dân cư.
-
Yêu cầu âm thanh ban đêm nghiêm ngặt hơn ban ngày.
Tuy nhiên, giảm tiếng ồn có thể đi kèm giới hạn công suất trong một số điều kiện, vì vậy cần cân đối theo nhu cầu dự án.
Màn hình LED hỗ trợ kiểm tra tình trạng hệ thống
Dàn nóng VRV A được trang bị khả năng hiển thị thông tin phục vụ kiểm tra và bảo trì.
Đối với hệ thống tới 40HP, việc có thông tin trạng thái ngay tại khu dàn nóng giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn trong:
-
Kiểm tra vận hành.
-
Chẩn đoán lỗi.
-
Bảo trì.
-
Commissioning hệ thống.
Đây là một chi tiết nhỏ nhưng có giá trị rõ rệt trong suốt vòng đời vận hành của hệ thống.
Giảm số lượng dàn nóng so với điều hòa cục bộ
Một công trình có 50–60 phòng nếu sử dụng điều hòa cục bộ có thể cần hàng chục dàn nóng bên ngoài.
Điều này thường gây:
-
Mất thẩm mỹ.
-
Chiếm diện tích ban công.
-
Đường ống phân tán.
-
Nhiều vị trí bảo trì.
-
Khí nóng xả ra nhiều nơi.
RXQ40AMYM cho phép tập trung tới 64 dàn lạnh vào một tổ hợp hai module.
Nhờ đó:
-
Khu dàn nóng tập trung hơn.
-
Mặt tiền gọn hơn.
-
Dễ bố trí hệ thống M&E.
-
Thuận tiện quản lý.
-
Dễ tổ chức bảo trì.
RXQ40AMYM phù hợp với văn phòng quy mô lớn
Văn phòng lớn thường có nhiều nhóm không gian:
-
Khu làm việc mở.
-
Phòng họp.
-
Phòng lãnh đạo.
-
Phòng đào tạo.
-
Khu tiếp khách.
-
Phòng chức năng.
Các khu vực có lịch sử dụng khác nhau.
Với VRV, từng dàn lạnh có thể bật/tắt riêng trong khi RXQ40AMYM điều chỉnh tổng công suất theo nhu cầu của toàn hệ thống.
Đây là cách sử dụng phù hợp hơn so với việc phải làm lạnh toàn bộ tòa nhà cùng lúc.
Phù hợp với khách sạn nhiều phòng
Khách sạn có đặc điểm tải lạnh biến động rất lớn.
Một số phòng có khách trong khi số khác để trống.
Mỗi phòng có thể:
-
Điều chỉnh nhiệt độ riêng.
-
Bật/tắt độc lập.
-
Ngừng điều hòa khi không sử dụng.
Trong khi sảnh, nhà hàng và phòng hội nghị có lịch hoạt động riêng.
Khả năng kết nối tới 64 dàn lạnh VRV giúp RXQ40AMYM phù hợp với các khách sạn quy mô tương đối lớn nếu dự án chỉ cần làm lạnh.
Phù hợp trung tâm hội nghị và đào tạo
Trung tâm hội nghị hoặc đào tạo thường có nhiều phòng nhưng không hoạt động cùng thời điểm.
Ví dụ:
-
Phòng A có sự kiện buổi sáng.
-
Phòng B sử dụng buổi chiều.
-
Một số phòng trống.
-
Sảnh sử dụng cả ngày.
VRV cho phép chỉ cấp điều hòa cho những khu vực cần thiết.
Khả năng điều chỉnh công suất từ 3–100% cũng phù hợp với mô hình tải thay đổi mạnh này.
Phù hợp nhà hàng và showroom lớn
Nhà hàng có thể chia thành:
-
Sảnh chung.
-
Phòng VIP.
-
Phòng tiệc.
-
Khu sự kiện.
Showroom có thể gồm:
-
Khu trưng bày.
-
Khu tư vấn.
-
Văn phòng.
-
Khu tiếp khách.
-
Khu dịch vụ.
Mỗi vùng có thể sử dụng kiểu dàn lạnh phù hợp nhưng vẫn kết nối chung với RXQ40AMYM.
RXQ40AMYM khác gì RXQ38AMYM?
RXQ38AMYM và RXQ40AMYM đều là dàn nóng đôi Daikin VRV A 1 chiều, nhưng cấu hình và tổng công suất khác nhau.
Daikin RXQ38AMYM
-
Công suất: 38HP
-
Cấu hình: RXQ18AYM + RXQ20AYM
-
Công suất lạnh: 106,0 kW / 362.000 BTU/h
-
Điện tiêu thụ: khoảng 33,0 kW
-
Điều chỉnh công suất: 4–100%
-
Kết nối tới khoảng 61 (64) dàn lạnh VRV
-
Độ ồn: khoảng 66 dBA
Daikin RXQ40AMYM
-
Công suất: 40HP
-
Cấu hình: RXQ20AYM + RXQ20AYM
-
Công suất lạnh: 112,0 kW / 382.000 BTU/h
-
Điện tiêu thụ: 35,4 kW
-
Điều chỉnh công suất: 3–100%
-
Kết nối tối đa: 64 dàn lạnh VRV
-
Độ ồn: khoảng 68 dBA
RXQ40AMYM cung cấp thêm khoảng:
6 kW công suất lạnh
so với RXQ38AMYM.
Nếu tổng tải thiết kế đã tiến gần hoặc vượt khả năng của hệ 38HP, RXQ40AMYM có thể phù hợp hơn.
Ngược lại, nếu tải thực tế vẫn nằm trong khả năng 106 kW thì không cần thiết phải tăng lên 112 kW chỉ để dự phòng quá nhiều.
Điểm đáng chú ý khi tăng từ 38HP lên 40HP
Việc tăng từ 38HP lên 40HP không chỉ là tăng thêm 2HP.
Có một số thay đổi cần lưu ý:
Cấu hình module
RXQ38AMYM:
18HP + 20HP
RXQ40AMYM:
20HP + 20HP
Công suất lạnh
RXQ38AMYM:
106 kW
RXQ40AMYM:
112 kW
Điều chỉnh công suất
RXQ38AMYM:
4–100%
RXQ40AMYM:
3–100%
Độ ồn
RXQ40AMYM có độ ồn danh định cao hơn, vì vậy vị trí lắp đặt cần được cân nhắc kỹ hơn.
Do đó, việc lựa chọn nên dựa trên tải lạnh và điều kiện công trình chứ không chỉ chọn model lớn nhất.
RXQ40AMYM khác gì hệ VRV H 40HP?
RXQ40AMYM thuộc:
Daikin VRV A – 1 chiều
Chức năng:
-
Làm lạnh.
Trong khi hệ Daikin VRV H tương ứng có khả năng:
-
Làm lạnh.
-
Sưởi.
Nếu công trình chỉ cần làm lạnh thì VRV A là lựa chọn phù hợp để cân nhắc.
Nếu dự án có nhu cầu sưởi vào mùa đông thì nên sử dụng dòng VRV H phù hợp.
Không nên chọn RXQ40AMYM chỉ vì đây là model công suất lớn hơn
RXQ40AMYM có công suất lạnh tới 112 kW.
Việc chọn dàn nóng quá lớn so với tải thực tế không phải lúc nào cũng có lợi.
Nếu tải tính toán chỉ khoảng 90–95 kW nhưng lựa chọn 112 kW mà không có lý do rõ ràng, dự án có thể phải:
-
Đầu tư thiết bị lớn hơn cần thiết.
-
Dành nhiều không gian kỹ thuật hơn.
-
Chịu tải trọng lớn hơn.
-
Bố trí nguồn điện lớn hơn.
Vì vậy, cần xem xét:
-
Tải lạnh thực tế.
-
Tỷ lệ sử dụng đồng thời.
-
Nhu cầu mở rộng.
-
Số lượng dàn lạnh.
-
Điều kiện vận hành.
Dự phòng công suất nên có cơ sở kỹ thuật.
Có nên lựa chọn Daikin VRV A RXQ40AMYM 40HP?
RXQ40AMYM là model đáng cân nhắc nếu dự án cần:
-
Điều hòa trung tâm 1 chiều.
-
Tổng công suất khoảng 40HP.
-
Công suất lạnh 112 kW / 382.000 BTU/h.
-
Tổ hợp hai module.
-
Kết nối tới 64 dàn lạnh VRV.
-
Điều khiển từng khu vực độc lập.
-
Điều chỉnh công suất 3–100%.
-
Máy nén Scroll.
-
Phù hợp công trình thương mại quy mô lớn.
Đặc biệt, cấu hình 2 × RXQ20AYM giúp việc bố trí hai module đồng đều hơn về kích thước, trọng lượng và lưu lượng gió.
Lưu ý khi lựa chọn RXQ40AMYM
Trước khi chốt model cần kiểm tra:
-
Tải lạnh từng phòng.
-
Tổng tải toàn hệ thống.
-
Số lượng dàn lạnh.
-
Công suất từng dàn lạnh.
-
Tỷ lệ hoạt động đồng thời.
-
Chủng loại dàn lạnh VRV.
-
Chiều dài đường ống.
-
Chênh lệch độ cao.
-
Vị trí hai dàn nóng.
-
Khoảng cách giữa các module.
-
Khả năng giải nhiệt.
-
Tải trọng tầng mái.
-
Nguồn điện 3 pha.
-
Yêu cầu tiếng ồn.
-
Phương án cẩu lắp.
-
Không gian bảo trì.
Với hệ công suất tới 40HP, việc thiết kế chính xác từ đầu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi công và vận hành lâu dài.
Câu hỏi thường gặp về Daikin RXQ40AMYM
Daikin RXQ40AMYM có công suất bao nhiêu?
RXQ40AMYM có công suất danh định 40HP, công suất lạnh khoảng 112,0 kW / 382.000 BTU/h.
RXQ40AMYM là điều hòa 1 chiều hay 2 chiều?
Đây là Daikin VRV A 1 chiều, chỉ có chức năng làm lạnh.
RXQ40AMYM gồm những dàn nóng nào?
Cấu hình chính xác là:
RXQ20AYM + RXQ20AYM
RXQ40AMYM là dàn nóng đơn hay dàn đôi?
Đây là tổ hợp dàn nóng đôi, gồm hai module 20HP.
Điện tiêu thụ RXQ40AMYM bao nhiêu?
Điện tiêu thụ danh định khoảng 35,4 kW.
RXQ40AMYM điều chỉnh công suất trong khoảng nào?
Hệ thống có khả năng điều chỉnh công suất từ khoảng 3% đến 100%.
RXQ40AMYM kết nối được bao nhiêu dàn lạnh?
Hệ thống có thể kết nối tối đa 64 dàn lạnh VRV.
RXQ40AMYM sử dụng máy nén gì?
Máy sử dụng máy nén xoắn ốc Scroll dạng kín.
Công suất động cơ máy nén RXQ40AMYM bao nhiêu?
Cấu hình động cơ máy nén khoảng:
(3,8 × 1) + (6,3 × 1) + (3,8 × 1) + (6,3 × 1) kW
Lưu lượng gió RXQ40AMYM bao nhiêu?
Hai module có lưu lượng gió:
297 + 297 m³/phút
Kích thước RXQ40AMYM bao nhiêu?
Hai module có kích thước:
(1.657 × 1.240 × 765) + (1.657 × 1.240 × 765) mm
Trọng lượng RXQ40AMYM bao nhiêu?
Theo bảng kỹ thuật chi tiết:
285 + 285 kg
Tổng khoảng 570 kg.
Độ ồn RXQ40AMYM bao nhiêu?
Độ ồn danh định khoảng 68 dBA.
RXQ40AMYM sử dụng môi chất lạnh gì?
Máy sử dụng môi chất lạnh R410A.
Lượng môi chất nạp sẵn bao nhiêu?
Hai dàn nóng được nạp sẵn khoảng:
11,8 + 11,8 kg R410A
Đường ống RXQ40AMYM bao nhiêu?
Kết nối chính gồm:
-
Ống lỏng: Ø19,1 mm
-
Ống hơi: Ø41,3 mm
RXQ40AMYM hoạt động ở nhiệt độ ngoài trời bao nhiêu?
Giới hạn vận hành làm lạnh khoảng:
10°C đến 49°C DB
RXQ40AMYM phù hợp với công trình nào?
Model phù hợp với văn phòng lớn, khách sạn, trung tâm hội nghị, nhà hàng, showroom, trung tâm đào tạo và các công trình thương mại cần hệ VRV 1 chiều công suất khoảng 40HP.
Tư vấn và báo giá Daikin VRV A RXQ40AMYM 40HP tại DNA HVAC
Điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ40AMYM 40HP 1 chiều là lựa chọn phù hợp với những dự án cần tổng công suất lạnh khoảng 112 kW và số lượng dàn lạnh lớn nhưng vẫn muốn tập trung hệ thống về hai module dàn nóng tại khu kỹ thuật.
Cấu hình RXQ20AYM + RXQ20AYM mang lại sự đồng đều về kích thước, trọng lượng và lưu lượng gió giữa hai dàn. Hệ thống có thể kết nối tối đa 64 dàn lạnh VRV, phù hợp với văn phòng lớn, khách sạn, nhà hàng, showroom, trung tâm hội nghị và các công trình thương mại nhiều phòng.
Dải điều chỉnh công suất 3–100% giúp RXQ40AMYM thích ứng với tải thay đổi mạnh trong ngày, đặc biệt tại những công trình không phải toàn bộ khu vực đều vận hành cùng lúc.
Tuy nhiên, với tổng công suất tới 112 kW và trọng lượng hai module khoảng 570 kg, việc lựa chọn RXQ40AMYM cần dựa trên tính tải lạnh, sơ đồ dàn lạnh, mạng đường ống, nguồn điện, tải trọng kết cấu, tiếng ồn và phương án bố trí dàn nóng ngay từ giai đoạn thiết kế.
DNA HVAC cung cấp giải pháp khảo sát, tính tải lạnh, thiết kế và lựa chọn hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV phù hợp với từng dự án.
Liên hệ DNA HVAC để được tư vấn cấu hình dàn lạnh VRV, phương án bố trí hai module RXQ20AYM, thiết kế hệ thống đường ống và nhận báo giá Daikin RXQ40AMYM 40HP phù hợp với công trình.
