Dàn Lạnh Âm Trần Điều Hòa Trung Tâm Daikin VRV FXCQ125MVE 47.800BTU

Thương hiệu: Điều hòa trung tâm Daikin Mã: FXCQ125MVE
Chất liệu: Điều hòa trung tâm
Thương hiệu: Điều hòa trung tâm Daikin   |   Tình trạng: Còn hàng
Giá: Liên hệ
  • Giá Tại Kho Rẻ Hơn Siêu Thị Từ 1-2 triệu
    Giá Tại Kho Rẻ Hơn Siêu Thị Từ 1-2 triệu
  • Hàng chính hãng – đầy đủ CO/CQ - Hóa Đơn VAT
    Hàng chính hãng – đầy đủ CO/CQ - Hóa Đơn VAT
  • Lắp đặt & bảo trì trọn gói bởi kỹ sư DNA HVAC
    Lắp đặt & bảo trì trọn gói bởi kỹ sư DNA HVAC
  • Hỗ trợ kỹ thuật & chăm sóc khách hàng trọn đời
    Hỗ trợ kỹ thuật & chăm sóc khách hàng trọn đời

Dàn lạnh âm trần điều hòa trung tâm Daikin VRV FXCQ125MVE là model cassette âm trần 2 hướng thổi có công suất lớn, được thiết kế cho hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV. Máy có công suất làm lạnh 14,0 kW – tương đương khoảng 47.800 BTU/h và công suất sưởi 16,0 kW – tương đương khoảng 54.600 BTU/h khi kết hợp với hệ dàn nóng VRV 2 chiều phù hợp.

Điểm nổi bật của FXCQ125MVE không chỉ nằm ở công suất lớn mà còn ở kiểu thiết kế cassette 2 hướng thổi, thân máy cao chỉ 305 mm, phù hợp với các công trình có khoảng trống trần hạn chế nhưng vẫn muốn giữ tính thẩm mỹ của điều hòa âm trần.

Model này phù hợp với văn phòng, phòng họp lớn, showroom, nhà hàng, khu vực tiếp khách, phòng đào tạo, khách sạn và nhiều không gian thương mại cần dàn lạnh công suất khoảng 48.000 BTU nhưng không muốn sử dụng dàn treo tường hoặc thiết bị lộ thiên.

Thông số kỹ thuật Daikin VRV FXCQ125MVE

Thông số Daikin FXCQ125MVE
Model dàn lạnh FXCQ125MVE
Loại Cassette âm trần 2 hướng thổi
Hệ thống Daikin VRV
Công suất làm lạnh 14,0 kW / 47.800 BTU/h
Công suất sưởi 16,0 kW / 54.600 BTU/h
Điện tiêu thụ lạnh / sưởi 0,256 / 0,223 kW
Nguồn điện 1 pha, 220–240V/220–230V, 50/60Hz
Vật liệu thân máy Thép mạ kẽm
Lưu lượng gió 33 / 25 m³/phút
Độ ồn 220V 44 / 38 dBA
Độ ồn 240V 46 / 40 dBA
Kích thước thân máy 305 × 1.665 × 600 mm
Trọng lượng thân máy 48 kg
Ống lỏng Ø9,5 mm
Ống hơi Ø15,9 mm
Ống nước xả VP25, ngoài Ø32 / trong Ø25 mm
Mặt nạ BYBC125G-W1
Kích thước mặt nạ 53 × 1.920 × 680 mm
Trọng lượng mặt nạ 12 kg
Màu mặt nạ Trắng
Bơm nước xả Tích hợp sẵn
Độ nâng bơm nước xả Tới 600 mm
Chiều cao trần tham khảo Khoảng 3 m
Xuất xứ Thái Lan

FXCQ125MVE là dàn lạnh cassette âm trần 2 hướng thổi

Điểm khác biệt rõ rệt của Daikin FXCQ125MVE so với cassette 4 hướng thổi phổ biến nằm ở thiết kế 2 hướng thổi.

Không khí lạnh được phân phối theo hai phía đối diện thay vì tỏa đều theo bốn hướng.

Cách thổi này phù hợp với những không gian:

  • Có mặt bằng dài.

  • Hành lang rộng.

  • Phòng họp hình chữ nhật.

  • Văn phòng kéo dài theo một trục.

  • Khu vực cần kiểm soát hướng gió rõ ràng.

  • Không muốn gió thổi trực tiếp sang cả bốn phía.

Trong nhiều công trình, loại cassette 2 hướng tạo cảm giác gọn hơn và dễ phối hợp với thiết kế trần hơn so với cassette vuông 4 hướng truyền thống.

Công suất lạnh 14 kW tương đương khoảng 47.800 BTU/h

FXCQ125MVE có công suất làm lạnh:

14,0 kW / 47.800 BTU/h

Đây là model công suất lớn trong dòng cassette 2 hướng thổi FXCQ.

Mức công suất này phù hợp với những không gian có tải lạnh tương đối cao như:

  • Phòng họp lớn.

  • Văn phòng đông người.

  • Showroom.

  • Nhà hàng.

  • Phòng đào tạo.

  • Khu tiếp khách.

  • Khu thương mại.

  • Phòng chức năng diện tích lớn.

Tuy nhiên, không nên lấy 47.800 BTU rồi quy đổi trực tiếp thành một diện tích cố định cho mọi công trình.

Tải lạnh thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Hướng nắng.

  • Diện tích kính.

  • Chiều cao trần.

  • Số lượng người.

  • Thiết bị điện.

  • Công suất chiếu sáng.

  • Lượng khí tươi.

  • Mức độ kín của không gian.

  • Công năng sử dụng.

Ví dụ, một showroom nhiều kính có thể cần công suất lớn hơn văn phòng cùng diện tích.

Vì vậy, FXCQ125MVE nên được lựa chọn dựa trên tính tải lạnh thực tế.

Công suất sưởi đạt 16 kW khi kết hợp dàn nóng VRV 2 chiều

FXCQ125MVE có công suất sưởi:

16,0 kW / 54.600 BTU/h

Điểm cần hiểu là dàn lạnh có khả năng làm lạnh hoặc sưởi tùy theo hệ dàn nóng VRV được kết nối.

Nếu sử dụng với dàn nóng VRV 1 chiều:

  • Hệ thống chỉ làm lạnh.

Nếu kết nối với dàn nóng VRV 2 chiều phù hợp:

  • Dàn lạnh có thể làm lạnh.

  • Có thể sưởi khi hệ thống chuyển sang chế độ sưởi.

Do đó, chức năng cuối cùng phụ thuộc vào cấu hình toàn hệ thống chứ không chỉ riêng dàn lạnh.

Điện tiêu thụ dàn lạnh chỉ 0,256 kW khi làm lạnh

Điện năng tiêu thụ của FXCQ125MVE khoảng:

  • Làm lạnh: 0,256 kW

  • Sưởi: 0,223 kW

Đây là điện tiêu thụ của dàn lạnh, chủ yếu dành cho:

  • Quạt.

  • Bơm nước xả.

  • Hệ điều khiển.

  • Các bộ phận điện bên trong.

Không nên nhầm con số này với điện tiêu thụ của toàn bộ hệ điều hòa.

Phần công suất điện lớn nhất của hệ VRV nằm ở dàn nóng và máy nén.

Vì vậy, khi tính nguồn điện tổng cho công trình cần cộng:

  • Dàn nóng.

  • Các dàn lạnh.

  • Bộ điều khiển.

  • Thiết bị phụ trợ nếu có.

Thiết kế thân máy cao chỉ 305 mm

Một trong những ưu điểm nổi bật của FXCQ125MVE là chiều cao thân máy chỉ:

305 mm

Đây là lợi thế đáng kể khi lắp đặt trên trần giả có không gian hạn chế.

Theo thông tin sản phẩm, máy phù hợp với khoảng không gian trần khoảng 350 mm.

Điều này hữu ích trong các trường hợp:

  • Văn phòng cải tạo.

  • Khách sạn.

  • Tòa nhà có trần kỹ thuật thấp.

  • Công trình đã có nhiều hệ M&E phía trên trần.

  • Không muốn hạ trần quá thấp.

So với những thiết bị có thân máy dày hơn, FXCQ125MVE giúp kiến trúc sư và kỹ sư M&E có thêm không gian để xử lý:

  • Ống gió.

  • Ống nước.

  • Máng cáp.

  • Hệ chữa cháy.

  • Ống môi chất lạnh.

Chiều rộng thân máy 600 mm dễ bố trí trên trần

Thân dàn lạnh FXCQ125MVE có kích thước:

305 × 1.665 × 600 mm

Trong đó chiều rộng chỉ khoảng 600 mm.

Kiểu dáng dài và hẹp là một đặc trưng của cassette 2 hướng.

Điều này giúp máy dễ bố trí trong:

  • Trần dạng module.

  • Hành lang.

  • Phòng hình chữ nhật.

  • Khu vực có hệ thống M&E dày đặc.

  • Không gian cần giữ trần thông thoáng.

Tuy nhiên, chiều dài thân máy lên tới 1.665 mm nên trước khi lắp đặt cần kiểm tra kỹ khoảng trống phía trên trần.

Mặt nạ BYBC125G-W1 dài và thanh thoát

FXCQ125MVE sử dụng mặt nạ:

BYBC125G-W1

Kích thước mặt nạ:

53 × 1.920 × 680 mm

Trọng lượng:

12 kg

Màu:

Trắng

Mặt nạ dài theo thiết kế 2 hướng thổi, tạo hình thức khác biệt so với cassette vuông 4 hướng.

Khi lắp hoàn thiện, phần thân máy được giấu trên trần và chỉ còn mặt nạ lộ bên dưới.

Điều này giúp:

  • Không gian gọn hơn.

  • Giữ tính thẩm mỹ.

  • Hạn chế cảm giác thiết bị cồng kềnh.

  • Dễ phối hợp với phong cách nội thất thương mại.

Trọng lượng thân máy 48 kg

Dàn lạnh FXCQ125MVE có trọng lượng khoảng:

48 kg

Mặt nạ khoảng:

12 kg

Khi thiết kế treo máy cần tính đến:

  • Trọng lượng thân dàn lạnh.

  • Trọng lượng mặt nạ.

  • Đường ống đồng.

  • Nước ngưng.

  • Vật tư treo.

  • Yêu cầu bảo trì.

Dàn lạnh không nên được treo trực tiếp vào hệ khung trần trang trí.

Máy cần có hệ ty treo hoặc kết cấu đỡ độc lập theo đúng yêu cầu thi công.

Lưu lượng gió 33/25 m³/phút

FXCQ125MVE có lưu lượng gió khoảng:

33 / 25 m³/phút

Các mức lưu lượng giúp máy phù hợp với nhu cầu làm lạnh của không gian công suất lớn.

Khi tải cao:

  • Quạt có thể vận hành ở mức gió lớn hơn để đưa nhiệt độ phòng về cài đặt nhanh hơn.

Khi tải giảm:

  • Có thể sử dụng mức gió thấp hơn để tăng sự thoải mái.

Lưu lượng gió lớn cũng là lý do việc lựa chọn vị trí lắp cassette rất quan trọng.

Không nên đặt dàn lạnh tại vị trí khiến luồng gió thổi trực tiếp liên tục vào:

  • Bàn làm việc.

  • Ghế họp.

  • Quầy lễ tân.

  • Giường ngủ.

  • Khu vực khách ngồi lâu.

Phù hợp với trần cao khoảng 3 mét

Theo thông tin sản phẩm, lưu lượng gió của FXCQ125MVE phù hợp với không gian có chiều cao trần tới khoảng:

3 mét

Đây là mức chiều cao phổ biến tại:

  • Văn phòng.

  • Nhà hàng.

  • Showroom.

  • Phòng họp.

  • Khách sạn.

  • Trung tâm đào tạo.

Nếu trần quá cao, luồng gió lạnh có thể khó tiếp cận vùng sử dụng hiệu quả như thiết kế ban đầu.

Vì vậy, với những không gian trần cao vượt đáng kể 3 m, cần đánh giá lại:

  • Kiểu dàn lạnh.

  • Hướng thổi.

  • Vị trí lắp.

  • Công suất.

  • Phân bố nhiệt.

Trong một số trường hợp, dàn nối ống gió có thể phù hợp hơn cassette.

Cánh đảo gió tự động giúp phân phối khí tốt hơn

FXCQ125MVE có cơ cấu cánh đảo gió tự động.

Cánh gió có thể hỗ trợ phân phối không khí theo hai hướng thay vì để luồng lạnh tập trung cố định tại một vị trí.

Lợi ích thực tế gồm:

  • Phân phối nhiệt độ đều hơn.

  • Hạn chế vùng quá lạnh.

  • Giảm cảm giác gió thổi cố định.

  • Tăng độ bao phủ của luồng khí.

Việc sử dụng đúng góc cánh gió cũng giúp tăng sự thoải mái cho người dùng trong phòng.

Chế độ hạn chế bẩn trần

FXCQ125MVE có các thiết lập liên quan đến chế độ tiêu chuẩn và chống bẩn trần.

Đây là một tính năng hữu ích đối với cassette âm trần.

Trong quá trình vận hành lâu dài, luồng khí thổi sát trần có thể làm bụi bám ở khu vực xung quanh miệng gió.

Nếu điều khiển luồng khí không phù hợp, sau một thời gian có thể xuất hiện:

  • Vệt bụi.

  • Mảng tối quanh mặt nạ.

  • Bẩn trần thạch cao.

Chế độ điều chỉnh phù hợp giúp hạn chế tình trạng này và hỗ trợ duy trì thẩm mỹ của trần.

Tích hợp sẵn bơm nước xả

FXCQ125MVE được tích hợp sẵn:

Bơm nước xả

Đây là một chi tiết rất quan trọng với dàn lạnh cassette âm trần.

Trong quá trình làm lạnh, dàn trao đổi nhiệt tạo ra nước ngưng.

Nước cần được dẫn về:

  • Trục thoát nước.

  • Đường ống xả.

  • Vị trí thoát nước kỹ thuật.

Bơm xả tích hợp giúp đường nước ngưng không nhất thiết phải luôn chạy dốc ngay từ sát thân máy.

Độ nâng bơm nước xả lên tới 600 mm

Bơm nước xả của FXCQ125MVE hỗ trợ nâng đường nước lên tới khoảng:

600 mm

Điều này tạo thêm sự linh hoạt khi bố trí đường nước ngưng phía trên trần.

Ví dụ, ống xả có thể được nâng lên trước khi chạy dốc về trục thoát chính.

Đây là lợi thế tại những công trình có:

  • Nhiều hệ thống M&E giao nhau.

  • Vị trí trục thoát nước cao.

  • Không gian trần hạn chế.

Tuy nhiên, đường nước sau đoạn nâng vẫn cần được thiết kế đúng độ dốc và tránh tạo bẫy nước không mong muốn.

Đường ống nước xả VP25

FXCQ125MVE sử dụng đường nước xả:

VP25

Kích thước tham khảo:

  • Đường kính ngoài khoảng 32 mm

  • Đường kính trong khoảng 25 mm

Khi thi công cần lưu ý:

  • Có độ dốc thoát phù hợp.

  • Bảo ôn nếu cần.

  • Kiểm tra rò rỉ.

  • Thử xả nước trước khi đóng trần.

  • Bố trí cửa thăm bảo trì.

Các lỗi đường nước ngưng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây chảy nước từ dàn lạnh cassette.

Vì vậy, phần này không nên xem nhẹ.

Đường ống môi chất Ø9,5 / Ø15,9 mm

Kết nối môi chất lạnh của FXCQ125MVE gồm:

  • Ống lỏng: Ø9,5 mm

  • Ống hơi: Ø15,9 mm

Đây là kích thước kết nối tại dàn lạnh.

Trong hệ thống VRV thực tế, mạng ống chính và các nhánh trước dàn lạnh sẽ được tính toán dựa trên:

  • Tổng công suất hệ thống.

  • Số lượng dàn lạnh.

  • Vị trí bộ chia.

  • Chiều dài đường ống.

  • Cấu hình dàn nóng.

Do đó, không nên sử dụng kích thước ống của riêng FXCQ125MVE để thiết kế toàn bộ hệ thống.

Vỏ máy bằng thép mạ kẽm

Thân dàn lạnh sử dụng:

Thép mạ kẽm

Vật liệu này phù hợp với thiết bị lắp ẩn trên trần nhờ:

  • Độ cứng tốt.

  • Khả năng bảo vệ kết cấu bên trong.

  • Hạn chế ăn mòn trong điều kiện vận hành thông thường.

  • Phù hợp với kiểu lắp cố định dài hạn.

Tuy nhiên, môi trường trần vẫn nên tránh:

  • Ẩm kéo dài.

  • Nước rò rỉ.

  • Hơi hóa chất.

  • Nước mưa xâm nhập.

Độ ồn thấp so với công suất 47.800 BTU

Theo bảng thông số chi tiết, độ ồn của FXCQ125MVE khoảng:

Khi dùng điện 220V

44 / 38 dBA

Khi dùng điện 240V

46 / 40 dBA

Đây là mức tương đối phù hợp với một dàn lạnh cassette công suất khoảng 48.000 BTU.

Khi chạy mức gió thấp, độ ồn giảm đáng kể.

Điều này có ý nghĩa với:

  • Văn phòng.

  • Phòng họp.

  • Nhà hàng.

  • Khu vực tiếp khách.

  • Phòng đào tạo.

Tuy nhiên, độ ồn thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi:

  • Kết cấu trần.

  • Cách treo máy.

  • Độ rung.

  • Không gian phòng.

  • Vị trí người ngồi.

Bộ lọc tuổi thọ cao là phụ kiện tiêu chuẩn

FXCQ125MVE được trang bị bộ lọc tuổi thọ cao.

Theo điều kiện tham khảo của nhà sản xuất, chu kỳ bảo trì có thể dài khi:

  • Máy hoạt động khoảng 8 giờ/ngày.

  • 25 ngày/tháng.

  • Nồng độ bụi ở mức tiêu chuẩn nhất định.

Tuy nhiên, trong thực tế, thời gian vệ sinh nên dựa vào môi trường sử dụng.

Ví dụ:

  • Nhà hàng nhiều dầu mỡ cần vệ sinh thường xuyên hơn.

  • Khu vực nhiều bụi cần kiểm tra sớm hơn.

  • Văn phòng sạch có thể kéo dài chu kỳ hơn.

Không nên cố định lịch vệ sinh chỉ theo một con số.

Có tùy chọn bộ lọc hiệu suất cao

FXCQ125MVE hỗ trợ các tùy chọn bộ lọc hiệu suất cao với mức tham khảo:

  • 65%

  • 95%

Điều này hữu ích cho những dự án có yêu cầu lọc không khí cao hơn bộ lọc tiêu chuẩn.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng bộ lọc hiệu suất cao của dàn lạnh không tự biến phòng thành:

  • Phòng sạch.

  • Phòng vô trùng.

  • Không gian kiểm soát bụi chuyên dụng.

Nếu dự án có yêu cầu đặc biệt về chất lượng không khí, cần thiết kế đồng bộ:

  • Lọc.

  • Khí tươi.

  • Áp suất phòng.

  • Trao đổi không khí.

  • Hệ xử lý không khí.

Lắp bộ lọc hiệu suất cao làm tăng chiều cao cụm máy

Thân FXCQ125MVE cao khoảng:

305 mm

Tuy nhiên, theo thông tin sản phẩm, khi kết hợp thêm bộ lọc hiệu suất cao, chiều cao tổng cụm có thể tăng lên khoảng:

400 mm

Đây là điểm rất quan trọng khi thiết kế trần.

Nếu công trình chỉ có khoảng trống trần khoảng 350 mm thì việc bổ sung bộ lọc hiệu suất cao có thể khiến không gian không còn đủ.

Do đó, loại bộ lọc phải được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế chứ không nên chờ tới khi lắp máy mới bổ sung.

Bảo trì chủ yếu từ phía dưới mặt nạ

Một ưu điểm của dàn lạnh cassette là phần lớn công việc bảo trì thường có thể thực hiện từ phía dưới.

FXCQ125MVE sử dụng mặt nạ hút gió có thể tháo rời, giúp:

  • Vệ sinh lưới lọc.

  • Lau mặt nạ.

  • Tiếp cận một số bộ phận.

  • Kiểm tra dàn lạnh.

Điều này giúp giảm yêu cầu phải mở toàn bộ trần.

Tuy nhiên, vẫn nên bố trí:

  • Cửa thăm phù hợp.

  • Khoảng không quanh máy.

  • Vị trí tiếp cận đường ống.

Đặc biệt với những hạng mục cần sửa chữa sâu.

Cassette 2 hướng khác gì cassette 4 hướng?

Cassette 2 hướng và 4 hướng đều lắp âm trần, nhưng cách phân phối gió khác nhau.

FXCQ125MVE – 2 hướng thổi

Phù hợp với:

  • Không gian dài.

  • Phòng hình chữ nhật.

  • Hành lang rộng.

  • Nơi cần định hướng gió theo hai phía.

Cassette 4 hướng

Phù hợp hơn với:

  • Không gian gần vuông.

  • Khu vực mở.

  • Vị trí dàn lạnh đặt gần trung tâm phòng.

Không có kiểu nào tốt hơn tuyệt đối.

Loại phù hợp phụ thuộc vào:

  • Hình dạng phòng.

  • Vị trí dàn lạnh.

  • Nội thất.

  • Nhu cầu phân phối gió.

Khi nào nên dùng FXCQ125MVE thay vì dàn nối ống gió?

FXCQ125MVE phù hợp khi muốn:

  • Lắp âm trần.

  • Không cần hệ thống ống gió lớn.

  • Giữ khả năng bảo trì tương đối đơn giản.

  • Phân phối gió trực tiếp từ mặt nạ cassette.

  • Giảm phần không gian cần cho hệ ống gió.

Dàn nối ống gió phù hợp hơn khi:

  • Yêu cầu thẩm mỹ cao hơn.

  • Muốn giấu hoàn toàn dàn lạnh.

  • Cần nhiều miệng gió.

  • Cần phân phối khí tới nhiều vị trí.

  • Kiến trúc không muốn lộ mặt cassette.

FXCQ125MVE phù hợp với văn phòng

Văn phòng là một trong những ứng dụng phù hợp với cassette 2 hướng.

Dàn lạnh có thể bố trí:

  • Giữa dãy bàn làm việc.

  • Dọc theo trục phòng.

  • Trong phòng họp lớn.

  • Tại khu vực tiếp khách.

Hai hướng thổi giúp đưa gió dọc theo không gian và hạn chế việc thổi theo những hướng không cần thiết.

Phù hợp với phòng họp lớn

Phòng họp thường có:

  • Mật độ người cao.

  • Tải thay đổi nhanh.

  • Không gian hình chữ nhật.

FXCQ125MVE có công suất khoảng 47.800 BTU và lưu lượng gió lớn nên có thể phù hợp với những phòng họp có tải tương ứng.

Tuy nhiên, vị trí lắp cần tránh để luồng gió thổi thẳng xuống người ngồi lâu.

Phù hợp với showroom

Showroom thường yêu cầu:

  • Thiết bị âm trần.

  • Không gian gọn.

  • Không ảnh hưởng mặt tường.

  • Phân phối gió tốt.

Cassette 2 hướng phù hợp với những showroom dài hoặc có trục giao thông chính rõ ràng.

Mặt nạ dài cũng có thể phối hợp tốt với thiết kế trần dạng tuyến.

Phù hợp nhà hàng và khu vực tiếp khách

Nhà hàng cần quan tâm nhiều đến cảm giác gió.

Không nên để khách ngồi lâu dưới luồng gió lạnh mạnh.

Với cassette 2 hướng, người thiết kế có thể chủ động hơn trong việc định hướng luồng gió dọc theo lối đi hoặc vùng không có bàn ghế.

Điều này giúp tăng sự thoải mái nếu bố trí đúng.

Phù hợp khách sạn và khu chức năng

FXCQ125MVE có thể được sử dụng tại:

  • Sảnh.

  • Phòng hội nghị.

  • Phòng tiệc.

  • Khu lounge.

  • Khu chức năng lớn.

Đối với phòng ngủ khách sạn thông thường, công suất 47.800 BTU thường khá lớn nên cần tính tải cụ thể trước khi lựa chọn.

Kết nối được với hệ VRV 1 chiều và 2 chiều

FXCQ125MVE có thể kết nối với các hệ dàn nóng VRV phù hợp.

Nếu hệ thống sử dụng:

Dàn nóng VRV A 1 chiều

FXCQ125MVE sẽ phục vụ:

  • Làm lạnh.

Nếu dùng:

Dàn nóng VRV 2 chiều

Dàn lạnh có thể phục vụ:

  • Làm lạnh.

  • Sưởi.

Điều này cho phép cùng một model dàn lạnh được sử dụng trong nhiều cấu hình hệ thống khác nhau.

Không nên chọn FXCQ125MVE chỉ vì cần công suất lớn

FXCQ125MVE có công suất lạnh tới 14 kW.

Tuy nhiên, lựa chọn dàn lạnh không chỉ dựa trên công suất.

Cần xem xét cả:

  • Hình dạng phòng.

  • Chiều cao trần.

  • Hướng thổi.

  • Vị trí người ngồi.

  • Khoảng trống trên trần.

  • Kiến trúc.

  • Yêu cầu độ ồn.

  • Vị trí đường nước ngưng.

  • Khả năng bảo trì.

Một không gian có tải 14 kW nhưng hình dạng quá phức tạp đôi khi sử dụng hai dàn công suất nhỏ hơn sẽ phân phối gió tốt hơn một dàn lớn.

Một dàn 47.800 BTU hay hai dàn nhỏ hơn?

Đây là câu hỏi nên được xem xét trong thiết kế.

Sử dụng một FXCQ125MVE

Ưu điểm:

  • Ít thiết bị hơn.

  • Ít điểm kết nối hơn.

  • Bảo trì ít dàn hơn.

  • Phù hợp phòng tương đối tập trung.

Chia thành hai dàn nhỏ hơn

Có thể phù hợp khi:

  • Phòng dài.

  • Không gian chia thành nhiều vùng.

  • Cần phân phối gió đều hơn.

  • Có nhiều khu vực tải khác nhau.

Vì vậy, công suất tổng bằng nhau chưa chắc mang lại chất lượng phân phối gió giống nhau.

Lưu ý khi bố trí dàn lạnh FXCQ125MVE trên trần

Trước khi thi công cần kiểm tra:

  • Kích thước thân máy 1.665 mm.

  • Kích thước mặt nạ 1.920 mm.

  • Khoảng trống trần.

  • Vị trí dầm.

  • Hệ thống sprinkler.

  • Đèn.

  • Loa.

  • Camera.

  • Máng cáp.

  • Đường ống gió.

  • Đường ống nước.

  • Vị trí cửa thăm.

Nếu không phối hợp M&E từ đầu, có thể xảy ra tình trạng thân máy vừa nhưng mặt nạ lại vướng đèn hoặc thiết bị trần khác.

Lưu ý khi thiết kế đường nước ngưng

Bơm nước xả tích hợp giúp thi công linh hoạt hơn nhưng đường nước ngưng vẫn phải được làm đúng kỹ thuật.

Cần:

  • Kiểm tra độ dốc.

  • Bảo ôn phù hợp.

  • Hạn chế đoạn võng.

  • Không để ống tắc.

  • Thử nước trước khi đóng trần.

  • Bố trí khả năng vệ sinh.

Nếu hệ thống nước ngưng thi công sai, cassette âm trần có thể gặp hiện tượng:

  • Chảy nước.

  • Tràn máng.

  • Ẩm trần.

  • Hỏng thạch cao.

Lưu ý về chiều cao trần

Thân máy cao 305 mm là khá mỏng.

Tuy nhiên, khi tính chiều cao cần cộng thêm:

  • Khoảng treo.

  • Độ dốc nước ngưng.

  • Đường ống đồng.

  • Bảo ôn.

  • Khoảng bảo trì.

Do đó, không nên thấy thân máy 305 mm rồi thiết kế đúng 305 mm khoảng trống.

Theo thông tin sản phẩm, khoảng trần khoảng 350 mm có thể phù hợp với cấu hình tiêu chuẩn, nhưng từng công trình vẫn cần kiểm tra thực tế.

Lưu ý nếu sử dụng bộ lọc hiệu suất cao

Nếu bổ sung bộ lọc hiệu suất cao, chiều cao máy có thể tăng lên khoảng 400 mm.

Khi đó cần xem lại:

  • Chiều cao trần.

  • Khoảng cách tới dầm.

  • Đường ống.

  • Khả năng tháo lọc.

  • Không gian bảo trì.

Việc lựa chọn phụ kiện này nên được xác định trước khi hoàn thiện bản vẽ trần.

Có nên lựa chọn Daikin FXCQ125MVE?

FXCQ125MVE là lựa chọn đáng cân nhắc nếu dự án cần:

  • Dàn lạnh VRV cassette âm trần.

  • Thiết kế 2 hướng thổi.

  • Công suất lạnh khoảng 47.800 BTU/h.

  • Công suất sưởi khoảng 54.600 BTU/h khi kết hợp hệ 2 chiều.

  • Thân máy mỏng chỉ 305 mm.

  • Phù hợp trần hẹp.

  • Bơm nước xả tích hợp.

  • Lưu lượng gió lớn.

  • Độ ồn tương đối thấp.

  • Mặt nạ dài, gọn.

  • Hệ thống điều hòa trung tâm VRV.

Model đặc biệt phù hợp với những không gian dạng dài hoặc hình chữ nhật, nơi kiểu thổi 2 hướng có lợi hơn cassette 4 hướng.

Câu hỏi thường gặp về Daikin FXCQ125MVE

FXCQ125MVE là dàn lạnh gì?

Đây là dàn lạnh cassette âm trần 2 hướng thổi dành cho hệ điều hòa trung tâm Daikin VRV.

FXCQ125MVE có công suất lạnh bao nhiêu?

Công suất làm lạnh khoảng:

14,0 kW / 47.800 BTU/h

FXCQ125MVE có sưởi không?

Dàn lạnh có công suất sưởi khoảng:

16,0 kW / 54.600 BTU/h

khi kết nối với hệ dàn nóng VRV 2 chiều phù hợp.

FXCQ125MVE có dùng được với VRV 1 chiều không?

Có. Khi kết nối với hệ VRV 1 chiều, dàn lạnh phục vụ chức năng làm lạnh.

Điện tiêu thụ FXCQ125MVE bao nhiêu?

Điện tiêu thụ dàn lạnh khoảng:

  • Lạnh: 0,256 kW

  • Sưởi: 0,223 kW

FXCQ125MVE thổi mấy hướng?

Máy sử dụng kiểu:

2 hướng thổi

Kích thước FXCQ125MVE bao nhiêu?

Kích thước thân máy:

305 × 1.665 × 600 mm

Trọng lượng dàn lạnh bao nhiêu?

Trọng lượng thân máy khoảng:

48 kg

FXCQ125MVE dùng mặt nạ nào?

Model mặt nạ:

BYBC125G-W1

Kích thước mặt nạ bao nhiêu?

Khoảng:

53 × 1.920 × 680 mm

Trọng lượng mặt nạ bao nhiêu?

Khoảng:

12 kg

FXCQ125MVE có bơm nước xả không?

Có. Bơm nước xả được tích hợp sẵn.

Bơm nước xả nâng được bao nhiêu?

Độ nâng đường nước xả khoảng:

600 mm

Đường ống đồng FXCQ125MVE bao nhiêu?

  • Ống lỏng: Ø9,5 mm

  • Ống hơi: Ø15,9 mm

Ống nước xả FXCQ125MVE kích thước bao nhiêu?

Máy sử dụng:

VP25, đường kính ngoài khoảng 32 mm và trong khoảng 25 mm.

Lưu lượng gió FXCQ125MVE bao nhiêu?

Khoảng:

33 / 25 m³/phút

Độ ồn FXCQ125MVE bao nhiêu?

Theo bảng kỹ thuật chi tiết:

  • 220V: 44 / 38 dBA

  • 240V: 46 / 40 dBA

FXCQ125MVE phù hợp trần cao bao nhiêu?

Theo thông tin sản phẩm, máy phù hợp với không gian trần cao khoảng 3 m.

FXCQ125MVE có phù hợp trần hẹp không?

Có. Thân máy chỉ cao 305 mm, phù hợp với khoảng trần kỹ thuật hẹp khoảng 350 mm trong cấu hình tiêu chuẩn.

FXCQ125MVE phù hợp công trình nào?

Model phù hợp với:

  • Văn phòng.

  • Phòng họp.

  • Showroom.

  • Nhà hàng.

  • Trung tâm đào tạo.

  • Khách sạn.

  • Khu vực tiếp khách.

  • Công trình thương mại.

Tư vấn và báo giá Daikin VRV FXCQ125MVE tại DNA HVAC

Dàn lạnh âm trần điều hòa trung tâm Daikin VRV FXCQ125MVE 47.800BTU là lựa chọn phù hợp với những công trình cần một dàn lạnh cassette công suất lớn nhưng muốn kiểu phân phối gió 2 hướng, thân máy mỏng và lắp âm trần gọn gàng.

Với công suất lạnh 14,0 kW, công suất sưởi 16,0 kW, lưu lượng gió 33/25 m³/phút, thân máy cao chỉ 305 mm và bơm nước xả tích hợp nâng tới 600 mm, FXCQ125MVE mang lại nhiều thuận lợi trong thiết kế và thi công hệ VRV tại các công trình thương mại.

Tuy nhiên, trước khi lựa chọn cần kiểm tra đồng bộ tải lạnh, hình dạng phòng, chiều cao trần, hướng thổi, vị trí người sử dụng, đường ống đồng, đường nước ngưng và loại dàn nóng VRV sẽ kết nối.

DNA HVAC cung cấp giải pháp khảo sát, tính tải, thiết kế và lựa chọn hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV phù hợp với từng công trình.

Liên hệ DNA HVAC để được tư vấn cấu hình dàn lạnh, mặt nạ cassette, hệ dàn nóng tương thích, phương án đường ống và nhận báo giá Daikin FXCQ125MVE phù hợp với dự án.

CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ HÀNG ĐIỀU HÒA

📍 Công ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Dương Ngọc Anh (DNA)
🌐 Website: https://dieuhoanoithat.vn
📱 Hotline/Zalo: 0913459288


1. Thời gian và điều kiện đổi trả

  • Sản phẩm điều hòa được chấp nhận đổi trả trong vòng 3 ngày kể từ ngày giao hàng.
  • Sản phẩm phải còn nguyên tem, nguyên seal, nguyên hộp, chưa lắp đặt, chưa qua sử dụng.
  • Khách hàng cần cung cấp đầy đủ ảnh/video sản phẩm, hóa đơn mua hàng hoặc phiếu giao hàng để xác minh.

2. Trường hợp không đủ điều kiện đổi trả

  • Sản phẩm đã được lắp đặt , đã bóc seal nilon, đã cắt đai thùng hộp.
  • Sản phẩm bị trầy xước, thiếu phụ kiện, hư hỏng do vận chuyển hoặc bảo quản sai quy cách từ phía khách hàng.
  • Không có đủ hóa đơn hoặc không cung cấp được bằng chứng hình ảnh rõ ràng.

3. Quy trình đổi trả

Bước 1: Khách hàng thông báo yêu cầu đổi hàng qua Zalo hoặc Hotline trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận hàng.
Bước 2: Gửi ảnh/video sản phẩm và thông tin đơn hàng để DNA xác minh.
Bước 3: DNA tiến hành xác minh trong 2 ngày làm việc.
Bước 4: Nếu đủ điều kiện, DNA sẽ thu hồi hàng trong 2 ngày tiếp theo, và tiến hành đổi hàng mới hoặc hoàn tiền (nếu có thỏa thuận trước).


4. Chi phí đổi trả

  • Miễn phí đổi trả nếu lỗi do sản xuất hoặc giao nhầm model từ phía DNA.
  • Nếu đổi do khách hàng thay đổi nhu cầu cá nhân (chọn nhầm model, muốn đổi sang loại khác…), khách hàng tự chịu phí vận chuyển hai chiều.

5. Lưu ý quan trọng

  • Chính sách này chỉ áp dụng với hàng hóa chính hãng do DNA HVAC phân phối.
  • Không áp dụng đổi trả với sản phẩm đã ghi chú “không đổi trả” trên hợp đồng hoặc hóa đơn.
  • Mỗi đơn hàng chỉ áp dụng đổi 1 lần duy nhất.
  • Chính sách có thể thay đổi mà không cần báo trước, theo từng thời điểm.

📌 Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 0913459288
Zalo OA (Tư vấn nhanh): https://zalo.me/1032686221279236870

Sản phẩm đã xem

Messenger