Panasonic FY-E50DZ1 – Máy Cấp Khí Tươi Thu Hồi Nhiệt 500m³/h
Model lưu lượng lớn nhất trong nhóm Panasonic Slim Series, phù hợp biệt thự, nhà phố lớn, văn phòng và các công trình cần lưu lượng khí tươi trung bình đến lớn nhưng vẫn ưu tiên thiết kế thân máy gọn.
Panasonic FY-E50DZ1 Là Thiết Bị Gì?
Panasonic FY-E50DZ1 là dòng máy cấp khí tươi thu hồi nhiệt Panasonic (Energy Recovery Ventilator - ERV) thuộc phân khúc Slim Series (thân mỏng nhẹ) sử dụng động cơ xoay chiều AC bền bỉ. Với lưu lượng trao đổi không khí định mức tối đa lên tới 500 m³/h, thiết bị được thiết kế chuyên biệt để lắp giấu trần thạch cao, phân phối khí tươi và hút khí thải đồng thời cho nhiều không gian phòng cùng lúc.
Điểm khác biệt so với máy cấp khí tươi 1 chiều
- Máy cấp khí tươi 1 chiều: Chỉ đơn thuần hút gió ngoài trời thổi vào phòng gây tăng áp suất, không thải được khí CO₂ và mang toàn bộ tải nhiệt nóng ẩm vào nhà.
- Panasonic FY-E50DZ1 (ERV 2 chiều): Tích hợp 2 quạt độc lập giúp cấp khí tươi sạch (SA) và hút xả khí ô nhiễm (RA) liên tục. Hai luồng khí đi chéo qua lõi trao đổi nhiệt màng giấy để thu hồi năng lượng nhiệt/ẩm, giúp không gian luôn thông thoáng mà không làm thất thoát tải lạnh của điều hòa.
Thông Số Kỹ Thuật Panasonic FY-E50DZ1
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của model FY-E50DZ1 theo tài liệu Catalogue chính hãng Panasonic:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị định mức (Catalogue Panasonic) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | FY-E50DZ1 |
| Dòng sản phẩm | Slim Series (Thân mỏng nhẹ - Động cơ AC) |
| Nguồn điện hoạt động | 220V / 1 Pha / 50Hz |
| Lưu lượng gió (Cực cao / Cao / Thấp) | 500 / 500 / 360 m³/h |
| Áp suất tĩnh ngoài (ESP) | 120 / 85 / 0 Pa |
| Công suất tiêu thụ điện | 315 / 288 / 210 W |
| Độ ồn vận hành | 37.0 / 37.0 / 31.0 dB(A) |
| Khối lượng thân máy | 45 kg |
| Cấu hình bộ lọc tiêu chuẩn | Bộ lọc thô (Pre-filter tích hợp) |
| Bộ điều khiển tương thích | Panasonic FY-EB90S1 (Điều khiển có dây) |
Model Lưu Lượng Lớn Nhất Trong Nhóm Slim Series Panasonic
Trong dải sản phẩm Slim Series (thân mỏng), FY-E50DZ1 sở hữu mức lưu lượng ấn tượng nhất lên tới 500 m³/h (vượt trội hơn hẳn so với FY-E15DZ1 150m³/h, FY-E25DZ1 250m³/h và FY-E35DZ1 350m³/h):
Khi nào lợi thế lưu lượng 500 m³/h phát huy tối đa hiệu quả?
- Khi cần gom nhánh cấp và hút gió tươi đồng thời cho 3 đến 5 phòng ngủ hoặc toàn bộ tầng nhà chỉ bằng một thiết bị trung tâm duy nhất.
- Phục vụ các không gian có mật độ người tập trung lớn từ 15 đến 20 người làm việc liên tục.
- Ứng dụng tối ưu cho biệt thự, nhà phố lớn, penthouse hoặc văn phòng yêu cầu không gian trần giấu máy phải mỏng gọn.
Thiết Kế Slim Series – Lưu Lượng Lớn Nhưng Tối Ưu Không Gian Trần
Catalogue Panasonic mô tả Slim Series có thiết kế thân mỏng nhẹ, thuận tiện bảo trì, có chế độ Extra-High và hỗ trợ kết nối đồng bộ với hệ thống điều hòa:
Mặc dù đạt lưu lượng tới 500 m³/h, thiết bị vẫn giữ được phom dáng thân mỏng đặc trưng (khối lượng 45 kg), dễ dàng giấu trần thạch cao biệt thự, nhà phố, văn phòng, căn hộ cao cấp hoặc hành lang kỹ thuật mà không làm hạ cos trần.
Cấu trúc cho phép tháo rút bộ lọc thô và lõi trao đổi nhiệt trực tiếp qua nắp thăm trần thạch cao, thuận tiện kiểm tra quạt, bảo dưỡng định kỳ mà không làm ảnh hưởng kết cấu trần xung quanh.
3 Cấp Lưu Lượng Của Panasonic FY-E50DZ1
500 m³/h
Áp suất 120 Pa • 315 W • 37.0 dB
Sử dụng khi tập trung đông người hoặc cần cấp khí tươi nhanh chóng.
500 m³/h
Áp suất 85 Pa • 288 W • 37.0 dB
Chế độ vận hành ban ngày tiêu chuẩn cho không gian sinh hoạt / làm việc.
360 m³/h
Áp suất 0 Pa • 210 W • 31.0 dB
Chế độ ban đêm êm ái, tiết kiệm điện tối ưu khi nghỉ ngơi.
Cột Áp Tới 120Pa Có Ý Nghĩa Gì?
Mức áp suất tĩnh ngoài 120 Pa ở chế độ Extra-High giúp quạt gió FY-E50DZ1 vượt qua các tổn thất áp suất của mạng lưới ống gió phức tạp:
- Tuyến ống dẫn gió chính dài dẫn tới nhiều phòng ngủ, phòng khách trên một mặt sàn.
- Hệ thống chia nhiều nhánh rẽ (Box chia gió, tê, côn thu, cút chuyển hướng).
- Trở lực tại các van điều chỉnh lưu lượng VCD, van ngăn mùi một chiều NRD.
- Trở lực qua cửa lấy gió ngoài trời (Louvre), lưới chống côn trùng và miệng gió khuếch tán.
- Tổn thất áp lực khi bổ sung thêm hộp tiêu âm giảm ồn hoặc hộp lọc tinh PM2.5 ngoài máy.
📐 GÓC KỸ THUẬT TỪ KỸ SƯ DNA HVAC
FY-E50DZ1 có lưu lượng lớn hơn model FY-E35DZ1 (500 m³/h vs 350 m³/h) nhưng cột áp cực đại lại thấp hơn (120 Pa vs 150 Pa). Vì vậy, đội ngũ kỹ thuật Cơ Điện Lạnh DNA khuyến cáo không nên mặc định model có lưu lượng lớn hơn luôn phù hợp với tuyến ống dài, mà phải tính toán thủy lực và kiểm tra điểm làm việc trên đường đặc tính P-Q của thiết bị.
FY-E50DZ1 Phù Hợp Với Những Không Gian Nào?
Với công suất 500 m³/h, Panasonic FY-E50DZ1 được ứng dụng lý tưởng cho các mô hình công trình:
Nguyên Lý Thu Hồi Nhiệt Của FY-E50DZ1
KHÔNG KHÍ NGOÀI TRỜI (OA) ──► [ FY-E50DZ1 ] ──► CẤP KHÍ TƯƠI VÀO PHÒNG (SA)
⇅
[ LÕI TRAO ĐỔI NHIỆT ERV ]
⇅
KHÍ Ô NHIỄM TRONG PHÒNG (RA) ──► [ FY-E50DZ1 ] ──► THẢI RA NGOÀI TRỜI (EA)
Giải thích luồng khí: Luồng khí tươi ngoài trời (OA) và khí hồi trong phòng (RA) đi chéo qua các lớp màng trao đổi nhiệt. Năng lượng nhiệt độ và độ ẩm được truyền gián tiếp để xử lý sơ bộ khí tươi trước khi đưa vào phòng (SA) mà tuyệt đối không hòa trộn các tạp chất ô nhiễm sang nhau.
FY-E50DZ1 Giúp Giảm Tải Cho Điều Hòa Như Thế Nào?
Khí ngoài trời nóng ẩm 35°C–38°C vào thẳng phòng khiến điều hòa phải gánh toàn bộ tải nhiệt ngoài trời, máy nén chạy liên tục gây tốn điện và nhanh quá tải.
Khí tươi ngoài trời được luồng khí thải mát lạnh trong phòng hạ nhiệt sơ bộ trước khi vào phòng. Điều hòa hoạt động nhẹ nhàng, duy trì nhiệt độ dễ chịu và tiết kiệm điện năng rõ rệt.
Hiệu Suất Thu Hồi Nhiệt Của FY-E50DZ1
• Chế độ làm lạnh mùa hè: 53% / 53% / 58%
• Chế độ sưởi ấm mùa đông: 78% / 78% / 78%
• Chế độ làm lạnh mùa hè: 60% / 60% / 66%
• Chế độ sưởi ấm mùa đông: 70% / 70% / 71%
Độ Ồn Vận Hành Của Panasonic FY-E50DZ1
Độ ồn định mức của FY-E50DZ1 dao động từ 31.0 – 37.0 dB(A) theo các chế độ trong Catalogue, đảm bảo không gian làm việc và sinh hoạt luôn thoải mái.
Độ ồn thực tế tại công trình còn phụ thuộc vào các yếu tố:
- Vị trí đặt máy (nên bố trí tại trần hành lang, vệ sinh hoặc khu vực phụ trợ).
- Tốc độ gió và tiết diện đường ống (giữ vận tốc ống chính dưới 3.0–3.5 m/s).
- Sử dụng đệm cao su giảm chấn cho ty treo và lắp thêm hộp tiêu âm giảm ồn.
- Hạn chế độ rung truyền qua kết cấu trần thạch cao.
Bộ Lọc Khí Trên Panasonic FY-E50DZ1
Cấu hình tiêu chuẩn theo Catalogue của FY-E50DZ1 chỉ bao gồm Bộ Lọc Thô (Pre-filter). Thiết bị không tích hợp sẵn bộ lọc PM2.5, HEPA hay MERV16 mặc định trong máy.
Tác dụng bộ lọc thô: Giữ lại các hạt bụi lớn, sợi vải, côn trùng và bảo vệ bề mặt lõi trao đổi nhiệt không bị bám bẩn gây nghẽn áp suất.
Giải pháp lọc sạch bụi mịn PM2.5: Để lọc sạch bụi mịn PM2.5 cho công trình đô thị, kỹ sư Cơ Điện Lạnh DNA sẽ tính toán cột áp và bổ sung hộp lọc khí tinh (Filter Box) lắp rời bên ngoài tuyến ống gió.
Bộ Điều Khiển FY-EB90S1 Dùng Với FY-E50DZ1
Cấu Hình Chuẩn: Panasonic FY-E50DZ1 + Bộ Điều Khiển FY-EB90S1
FY-EB90S1 là bộ điều khiển có dây gắn tường chuyên dụng của Panasonic, kích thước 116 × 120 × 40 mm, giúp chuyển đổi 3 cấp tốc độ gió linh hoạt, hẹn giờ và cảnh báo bảo trì vệ sinh bộ lọc.
*Lưu ý: Bộ điều khiển FY-EB90S1 là thiết bị bán rời theo quy chuẩn Panasonic. Báo giá từ DNA HVAC luôn thể hiện minh bạch thân máy và điều khiển.
6 Ưu Điểm Nổi Bật Của Panasonic FY-E50DZ1
So Sánh FY-E50DZ1 Với Các Model Cùng Slim Series
| Model Sản Phẩm | Lưu lượng tối đa | Cột áp tĩnh tối đa | Độ ồn | Khuyến nghị ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| FY-E15DZ1 | 150 m³/h | 100 Pa | 22 – 28 dB | Xem chi tiết FY-E15DZ1 → |
| FY-E25DZ1 | 250 m³/h | 115 Pa | 25 – 32 dB | Xem chi tiết FY-E25DZ1 → |
| FY-E35DZ1 | 350 m³/h | 150 Pa | 30 – 36 dB | Xem chi tiết FY-E35DZ1 → |
| FY-E50DZ1 (Model này) | 500 m³/h | 120 Pa | 31 – 37 dB | Lưu lượng lớn nhất Slim, gom 3–5 phòng |
Khi nào nên chọn FY-E50DZ1 thay vì FY-E35DZ1?
Nên chọn FY-E50DZ1 khi tổng nhu cầu lưu lượng vượt quá 350 m³/h (cần khoảng 500 m³/h), mặt bằng có nhiều phòng cần cấp khí và tổng trở lực tuyến ống vẫn nằm trong vùng cột áp 120 Pa của máy.
Khi nào FY-E35DZ1 có thể hợp lý hơn FY-E50DZ1?
Khi lưu lượng 350 m³/h đã đủ đáp ứng cho số người sử dụng, nhưng tuyến ống gió đi rất dài, nhiều khúc cua phức tạp khiến hệ thống cần mức cột áp cao hơn (150 Pa của FY-E35DZ1 vs 120 Pa của FY-E50DZ1).
So Sánh FY-E50DZ1 (Slim) Và FY-650ZDY8 (Standard)
| Model | Phân dòng | Lưu lượng Max | Đặc trưng kết cấu |
|---|---|---|---|
| FY-E50DZ1 | Slim Series | 500 m³/h | Thân mỏng, tối ưu cho trần giả thấp |
| FY-650ZDY8 | Standard Series | 650 m³/h | Xem chi tiết FY-650ZDY8 (Ống thẳng, đảo chiều) → |
• Tư vấn giải pháp: Chọn FY-E50DZ1 khi ưu tiên thân máy mỏng gọn trong không gian trần chật hẹp. Chuyển sang dòng Standard Series (FY-650ZDY8) khi công trình có chiều cao trần thoải mái và cần lưu lượng lớn hơn. Đối với phòng đơn riêng lẻ, quý khách xem thêm tại danh mục máy cấp khí tươi lọc không khí cục bộ.
Cách Tính Toán Xem FY-E50DZ1 Có Đủ Cho Công Trình Không?
Với tiêu chuẩn văn phòng / biệt thự q = 25–30 m³/h/người, máy 500 m³/h đáp ứng hoàn hảo cho không gian từ 16 đến 20 người sinh hoạt liên tục.
Với không gian phòng khách lớn hoặc văn phòng thể tích 200 m³ yêu cầu trao đổi 2.5 lần/giờ (ACH = 2.5) → Q = 500 m³/h → FY-E50DZ1 đáp ứng chuẩn xác 100%.
Vì Sao Máy 500m³/h Không Có Nghĩa Lắp Xong Luôn Đủ 500m³/h?
Trong thực tế lắp đặt, lưu lượng gió tại miệng cấp luôn bị suy giảm theo tổng trở lực hệ thống (chiều dài đường ống, số lượng co cút 90°, van chỉnh gió, miệng gió và hộp lọc bụi). Do đó, kỹ sư thiết kế luôn phải tính toán tổng tổn thất áp suất và đối chiếu trên đường đặc tính P-Q của máy trước khi chốt phương án.
Một Hệ Thống FY-E50DZ1 Hoàn Chỉnh Bao Gồm Những Gì?
Lưu Ý Kỹ Thuật Khi Thiết Kế & Lắp Đặt FY-E50DZ1
- Tính toán lưu lượng từng khu vực: Phân bổ lưu lượng gió cấp và hồi chuẩn xác cho từng phòng chức năng.
- Kiểm soát vận tốc đường ống: Giữ vận tốc gió trong ống chính dưới 3.5 m/s và tại miệng gió dưới 2.0 m/s để ngăn ngừa tiếng ồn gió.
- Bảo ôn tuyến ống ngoài trời: Bọc cách nhiệt toàn bộ đoạn ống OA và EA để chống đọng sương làm ẩm mốc trần thạch cao.
- Khoảng cách cửa lấy gió (OA) và xả thải (EA): Cách nhau tối thiểu 1.5–3m để tránh hiện tượng hút ngược khí ô nhiễm.
- Chừa lỗ thăm trần bảo trì: Kích thước tối thiểu 450×450mm hoặc 600×600mm ngay dưới máy để tháo lọc và lõi ERV vệ sinh định kỳ.
- Cân chỉnh lưu lượng sau thi công: Sử dụng máy đo anemometer để đo đạc và cân chỉnh van VCD tại từng miệng gió đạt đúng thiết kế.
FY-E50DZ1 Có Thể Kết Hợp Với Hệ Điều Hòa Nào?
FY-E50DZ1 là giải pháp thông gió độc lập hoàn hảo có thể phối hợp thiết kế cùng:
- Điều hòa âm trần nối ống gió (Duct Connected).
- Hệ thống điều hòa trung tâm VRV/VRF.
- Điều hòa âm trần Cassette, Multi và điều hòa treo tường.
*Nhấn mạnh: ERV đảm nhiệm việc cấp khí tươi và hút khí thải duy trì nồng độ Oxy; hệ thống điều hòa xử lý tải nhiệt làm mát/sưởi ấm không gian.
Báo Giá Panasonic FY-E50DZ1 + Điều Khiển FY-EB90S1
Giá thiết bị chính hãng phụ thuộc vào chính sách phân phối theo từng thời điểm của Panasonic. DNA HVAC hỗ trợ:
- Cung cấp thiết bị chính hãng 100% kèm chứng chỉ CO/CQ.
- Khảo sát mặt bằng, tính lưu lượng và bóc tách dự toán (BOQ) trọn gói vật tư ống gió.
👉 Quý khách vui lòng gửi bản vẽ mặt bằng hoặc thông số phòng để nhận bảng chào giá ưu đãi nhất!
Tài Liệu Kỹ Thuật & Catalogue Panasonic FY-E50DZ1
DNA HVAC sẵn sàng cung cấp bộ tài liệu kỹ thuật chính hãng:
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Q: FY-E50DZ1 có lưu lượng và cột áp bao nhiêu?
A: Lưu lượng tối đa 500 m³/h và cột áp tĩnh lên tới 120 Pa ở chế độ Extra-High.
Q: FY-E50DZ1 thuộc dòng nào?
A: Thuộc dòng Panasonic ERV AC Slim Series (thân máy mỏng nhẹ, lưu lượng lớn nhất phân khúc).
Q: FY-E50DZ1 dùng điều khiển nào?
A: Máy tương thích với bộ điều khiển có dây Panasonic FY-EB90S1.
Q: Máy có sẵn bộ lọc PM2.5 không?
A: Cấu hình tiêu chuẩn gồm lọc thô. Nếu cần lọc PM2.5, DNA sẽ thiết kế thêm hộp lọc ngoài tuyến ống.
Q: FY-E50DZ1 khác FY-E35DZ1 thế nào?
A: FY-E50DZ1 có lưu lượng lớn hơn (500 m³/h vs 350 m³/h), nhưng FY-E35DZ1 lại có cột áp tối đa cao hơn (150 Pa vs 120 Pa).
Q: Máy 500 m³/h dùng cho diện tích bao nhiêu m²?
A: Không nên chọn chỉ theo diện tích. Cần tính theo mật độ người (15–20 người) và tổn thất trở lực đường ống thực tế.
CƠ ĐIỆN LẠNH DƯƠNG NGỌC ANH (DNA HVAC)
Gửi cho DNA: Mặt bằng công trình, số lượng người, công năng và chiều dài tuyến ống để nhận hỗ trợ tính lưu lượng, kiểm tra trở lực quạt P-Q và dự toán chi phí trọn gói chính xác nhất!
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn - Phương Liệt - Hà Nội
• Hotline: 091 3459288
• Địa chỉ: Sn19, Đường số 9, Tân Hưng - TP HCM
• Hotline: 099 666 1909 - 036 888 1909
✨ Truy cập website dieuhoanoithat.vn – Cam kết thiết bị Panasonic chính hãng 100%, bảo hành uy tín!
