Daikin FXBQ50PVE là dàn lạnh điều hòa không khí chuyên dụng cho phòng sạch thuộc hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV. Sản phẩm được thiết kế theo dạng dàn lạnh tích hợp, kết hợp khả năng xử lý nhiệt độ với hệ thống lọc không khí hiệu suất cao để đáp ứng những không gian cần kiểm soát bụi tốt hơn so với điều hòa thông thường.
Model có công suất làm lạnh 5,6 kW – tương đương khoảng 19.100 BTU/h, công suất sưởi 6,3 kW – khoảng 21.500 BTU/h. Dàn lạnh sử dụng phin lọc HEPA chuyên dụng và cho phép lựa chọn phương án hút gió từ trần hoặc từ sàn, nhờ đó linh hoạt hơn khi bố trí trong các phòng có yêu cầu riêng về hướng luồng khí.
Với cấu trúc này, FXBQ50PVE phù hợp với bệnh viện, phòng khám, nhà máy thực phẩm, sản xuất đồ uống, linh kiện điện tử, phòng thí nghiệm và những khu vực cần xây dựng môi trường sạch ở mức cao hơn.
Thông số kỹ thuật Daikin FXBQ50PVE
| Thông số | Daikin FXBQ50PVE |
|---|---|
| Model | FXBQ50PVE |
| Dòng sản phẩm | Daikin VRV – dàn lạnh phòng sạch |
| Kiểu dàn lạnh | Dàn lạnh tích hợp |
| Miệng thổi | Tích hợp với dàn lạnh |
| Công suất làm lạnh | 5,6 kW / 19.100 BTU/h |
| Công suất sưởi | 6,3 kW / 21.500 BTU/h |
| Điện năng tiêu thụ lạnh/sưởi | 0,31 kW |
| Nguồn điện | 1 pha, 220–240V/220V, 50/60Hz |
| Hiệu suất phin lọc hút gió | 70% theo phương pháp trọng lực |
| Hiệu suất phin lọc HEPA đầu ra | 99,97% theo phương pháp DOP |
| Phin lọc HEPA | BAFH82A50 |
| Lưu lượng gió cao/thấp | 19,5 / 17,5 m³/phút |
| Độ ồn cao/thấp | 44 / 42 dBA |
| Kích thước | 492 × 1.788 × 1.000 mm |
| Trọng lượng | 140 kg |
| Vỏ máy | Thép mạ kẽm |
| Ống lỏng | Ø6,4 mm |
| Ống hơi | Ø12,7 mm |
| Ống nước xả | PT1B |
| Mặt nạ hút gió từ trần | BYB82A50C |
| Mặt nạ hút gió từ sàn | BYB82A50W |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Daikin FXBQ50PVE là dàn lạnh gì?
FXBQ50PVE là dàn lạnh điều hòa trung tâm VRV được thiết kế riêng cho phòng sạch, không phải dàn lạnh nối ống gió thông thường.
Điểm khác biệt nằm ở việc thiết bị không chỉ xử lý nhiệt độ mà còn tích hợp hệ thống lọc chuyên dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát bụi trong không gian sử dụng.
Một hệ thống phòng sạch thường phải giải quyết đồng thời nhiều yêu cầu:
-
Nhiệt độ.
-
Độ ẩm.
-
Lượng hạt bụi.
-
Hướng chuyển động của không khí.
-
Áp suất phòng.
-
Tỷ lệ tuần hoàn khí.
-
Khí tươi.
-
Vệ sinh và bảo trì.
FXBQ50PVE đảm nhiệm một phần quan trọng trong hệ HVAC này thông qua khả năng làm lạnh, sưởi và lọc khí bằng HEPA.
Công suất lạnh 19.100 BTU phù hợp phòng có tải lớn hơn FXBQ40PVE
FXBQ50PVE có công suất làm lạnh 5,6 kW / 19.100 BTU/h.
So với model FXBQ40PVE 15.400 BTU, phiên bản FXBQ50PVE cung cấp mức công suất cao hơn, phù hợp với những phòng có tải nhiệt lớn hơn nhưng vẫn cần cấu trúc dàn lạnh tích hợp dành cho phòng sạch.
Mức công suất này có thể được cân nhắc cho:
-
Phòng sạch y tế.
-
Phòng xét nghiệm.
-
Phòng nghiên cứu.
-
Khu vực kiểm tra sản phẩm.
-
Phòng sản xuất điện tử.
-
Phòng đóng gói.
-
Khu vực chế biến thực phẩm.
-
Phòng kỹ thuật yêu cầu kiểm soát bụi.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn máy chỉ dựa vào diện tích.
Tải lạnh thực tế của phòng sạch còn phụ thuộc rất nhiều vào:
-
Lượng khí tươi.
-
Số lần trao đổi không khí.
-
Nhiệt từ thiết bị.
-
Nhiệt từ con người.
-
Đèn chiếu sáng.
-
Mức độ kín của phòng.
-
Áp suất yêu cầu.
-
Nhiệt độ và độ ẩm thiết kế.
Do đó, công suất 5,6 kW cần được kiểm tra bằng tính tải cụ thể trước khi chốt thiết bị.
Công suất sưởi 6,3 kW
Khi kết nối với hệ thống Daikin VRV 2 chiều phù hợp, FXBQ50PVE có thể cung cấp công suất sưởi khoảng 6,3 kW – tương đương 21.500 BTU/h.
Khả năng sưởi phù hợp với những dự án cần duy trì điều kiện nhiệt độ ổn định quanh năm, đặc biệt tại miền Bắc hoặc những khu vực có mùa đông lạnh.
Ứng dụng có thể gồm:
-
Bệnh viện.
-
Phòng khám.
-
Phòng thí nghiệm.
-
Nhà máy sản xuất.
-
Phòng kiểm định.
-
Khu vực cần duy trì nhiệt độ ổn định theo quy trình.
Phin lọc HEPA hiệu suất 99,97%
Một trong những thành phần quan trọng nhất của Daikin FXBQ50PVE là phin lọc HEPA.
Model sử dụng phin:
BAFH82A50
Hiệu suất lọc đạt 99,97% theo phương pháp DOP.
Đây là mức lọc cao hơn nhiều so với phin lọc bụi thông thường trên điều hòa dân dụng hoặc dàn lạnh VRV tiêu chuẩn.
Phin HEPA có vai trò:
-
Giữ lại hạt bụi kích thước nhỏ.
-
Hạn chế bụi đi vào không gian sạch.
-
Hỗ trợ duy trì chất lượng không khí.
-
Phù hợp môi trường yêu cầu kiểm soát hạt.
Nhờ vậy, FXBQ50PVE phù hợp hơn với các khu vực có yêu cầu vệ sinh không khí nghiêm ngặt.
Hỗ trợ tạo không gian sạch ở mức 10.000
Dòng dàn lạnh phòng sạch Daikin được thiết kế nhằm hỗ trợ tạo môi trường sạch ở mức khoảng 10.000 khi được triển khai với cấu hình phù hợp.
Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng mức độ sạch của một căn phòng không được quyết định chỉ bởi dàn lạnh.
Toàn bộ hệ thống còn phụ thuộc vào:
-
Phin lọc HEPA.
-
Độ kín của phòng.
-
Áp suất chênh lệch.
-
Hướng luồng khí.
-
Số lần trao đổi khí.
-
Tỷ lệ khí tươi.
-
Số lượng người.
-
Quá trình ra vào.
-
Thiết bị sản xuất.
-
Quy trình vệ sinh.
Vì vậy, FXBQ50PVE cần được xem là một thành phần trong giải pháp phòng sạch tổng thể.
Phin lọc hút gió hiệu suất 70%
Ngoài phin HEPA ở đầu ra, thiết bị còn sử dụng phin lọc phía hút với hiệu suất khoảng 70% theo phương pháp trọng lực.
Lớp lọc đầu vào có nhiệm vụ giữ lại một phần bụi trước khi không khí đi sâu vào dàn lạnh.
Việc lọc nhiều cấp giúp:
-
Giảm bụi đi vào bên trong máy.
-
Hạn chế tải cho phin HEPA.
-
Hỗ trợ duy trì hiệu quả lọc.
-
Giảm bụi bám lên dàn trao đổi nhiệt.
-
Hỗ trợ kéo dài thời gian sử dụng của bộ lọc cuối.
Đây là cách tổ chức hợp lý với hệ thống phải vận hành trong môi trường yêu cầu độ sạch cao.
Phin lọc sử dụng vật liệu kháng khuẩn
Phin lọc gió vào sử dụng sợi có đặc tính kháng khuẩn và hỗ trợ chống nấm mốc.
Đây là điểm đáng chú ý bởi trong phòng sạch, vấn đề không chỉ nằm ở bụi mà còn liên quan đến điều kiện vệ sinh của toàn bộ hệ thống khí.
Khi bụi và độ ẩm tồn tại trong một khoảng thời gian dài, nguy cơ phát triển nấm mốc có thể tăng lên.
Việc sử dụng vật liệu có tính kháng khuẩn giúp hỗ trợ:
-
Hạn chế nấm mốc.
-
Duy trì môi trường bên trong thiết bị sạch hơn.
-
Giảm nguy cơ phát tán tạp chất.
-
Hỗ trợ chất lượng khí cấp.
Tuy nhiên, hệ thống vẫn cần được kiểm tra và vệ sinh định kỳ theo quy trình của công trình.
Xử lý kháng khuẩn trong đường gió
Daikin còn áp dụng lớp xử lý kháng khuẩn tại các vị trí liên quan đến đường gió.
Giải pháp này giúp hạn chế sự phát triển và lan truyền của vi khuẩn, nấm mốc trong hệ thống.
Tính năng đặc biệt hữu ích với:
-
Bệnh viện.
-
Khu vực y tế.
-
Phòng chế biến thực phẩm.
-
Phòng nghiên cứu.
-
Phòng thí nghiệm.
-
Không gian có yêu cầu vệ sinh cao.
Dù vậy, lớp phủ kháng khuẩn chỉ là một phần hỗ trợ và không thay thế việc vệ sinh, đo kiểm chất lượng không khí hay thay thế vật tư theo định kỳ.
Dàn lạnh tích hợp giúp hệ thống gọn hơn
FXBQ50PVE thuộc loại dàn lạnh tích hợp.
Các thành phần chính được bố trí trong cùng một cụm thiết bị, giúp giảm số lượng module phải phân tán trên trần.
Điều này mang lại một số lợi ích:
-
Hệ thống gọn hơn.
-
Giảm số lượng cụm thiết bị.
-
Dễ bố trí trong khu vực trần.
-
Thuận tiện phối hợp hệ M&E.
-
Hỗ trợ công trình cải tạo.
-
Dễ xác định vị trí bảo dưỡng.
Tuy nhiên, dàn lạnh có kích thước khá lớn:
492 × 1.788 × 1.000 mm
Do đó, vẫn cần kiểm tra kỹ không gian trần trước khi lắp đặt.
Trọng lượng dàn lạnh 140 kg
FXBQ50PVE có trọng lượng khoảng 140 kg.
Đây là mức khá lớn so với nhiều dàn lạnh nối ống gió thông thường cùng công suất.
Nguyên nhân nằm ở cấu trúc tích hợp thêm:
-
Bộ lọc.
-
Buồng xử lý khí.
-
Hệ thống dẫn khí.
-
Khung vỏ.
-
Các bộ phận phục vụ phòng sạch.
Vì vậy, hệ treo phải được thiết kế chắc chắn.
Thiết bị nên được liên kết vào:
-
Sàn bê tông.
-
Dầm.
-
Kết cấu chịu lực phù hợp.
Không nên treo trực tiếp vào hệ khung trần trang trí.
Lựa chọn hút gió từ trần hoặc từ sàn
Một điểm nổi bật của FXBQ50PVE là người thiết kế có thể lựa chọn hai phương án hút gió.
Hút gió từ trần
Sử dụng mặt nạ:
BYB82A50C
Phương án này phù hợp khi:
-
Toàn bộ kỹ thuật tập trung phía trên trần.
-
Không muốn bố trí hệ hồi gió ở vị trí thấp.
-
Công trình có trần kỹ thuật rộng.
-
Kiến trúc không phù hợp với đường hồi gió sàn.
Hút gió từ sàn
Sử dụng mặt nạ:
BYB82A50W
Phương án hút thấp giúp tổ chức luồng khí theo hướng khác, đặc biệt phù hợp khi kỹ sư muốn không khí sạch cấp vào từ khu vực cao rồi di chuyển dần xuống phía dưới.
Việc lựa chọn phương án nên dựa trên:
-
Mục tiêu kiểm soát bụi.
-
Hướng luồng khí.
-
Công năng phòng.
-
Bố trí thiết bị.
-
Kết cấu kiến trúc.
Hút gió từ sàn giúp tạo luồng khí nhẹ
Ở phương án hút gió từ sàn, hệ thống có thể tạo tốc độ gió thấp khoảng 0,5 m/s trong cấu hình phù hợp.
Luồng khí nhẹ giúp:
-
Hạn chế cảm giác gió lùa.
-
Phân bố không khí dễ chịu hơn.
-
Hỗ trợ di chuyển bụi về khu vực hút.
-
Phù hợp môi trường có người làm việc lâu.
-
Phù hợp khu vực bệnh viện.
Đây là đặc điểm đáng chú ý bởi trong các phòng y tế hoặc phòng nghiên cứu, việc luồng khí thổi trực tiếp với tốc độ cao có thể gây khó chịu.
Lưu lượng gió 19,5/17,5 m³/phút
FXBQ50PVE có hai cấp lưu lượng gió:
-
Cao: 19,5 m³/phút
-
Thấp: 17,5 m³/phút
Lưu lượng này phục vụ cả nhu cầu xử lý nhiệt và tuần hoàn khí qua hệ thống lọc.
Trong phòng sạch, lưu lượng gió cần được xem xét cùng:
-
Thể tích phòng.
-
Số lần trao đổi khí.
-
Lượng khí tươi.
-
Mức độ sạch.
-
Áp suất phòng.
-
Nguồn sinh bụi.
Nếu dự án có yêu cầu số lần trao đổi khí cụ thể, cần tính toán toàn bộ hệ thống chứ không thể chỉ dựa vào lưu lượng gió danh định của dàn lạnh.
Độ ồn 44/42 dBA
Theo bảng thông số của FXBQ50PVE, độ ồn khoảng:
-
44 dBA ở tốc độ cao
-
42 dBA ở tốc độ thấp
Mức độ ồn thực tế trong phòng còn phụ thuộc vào:
-
Vị trí lắp máy.
-
Kết cấu trần.
-
Vật liệu cách âm.
-
Vị trí miệng gió.
-
Tốc độ gió.
-
Khoảng cách tới người sử dụng.
-
Tiếng ồn từ các thiết bị khác.
Với bệnh viện hoặc phòng nghiên cứu có yêu cầu âm học nghiêm ngặt, cần tính toán độ ồn toàn hệ thống chứ không chỉ dựa trên thông số dàn lạnh.
Vỏ máy bằng thép mạ kẽm
Vỏ FXBQ50PVE được chế tạo từ thép mạ kẽm.
Vật liệu này có ưu điểm:
-
Kết cấu chắc chắn.
-
Hạn chế ăn mòn bề mặt.
-
Phù hợp lắp trên trần kỹ thuật.
-
Bảo vệ tốt các bộ phận bên trong.
-
Thích hợp vận hành dài hạn.
Kết cấu chắc chắn đặc biệt quan trọng với một dàn lạnh tích hợp có trọng lượng tới 140 kg.
Điện tiêu thụ dàn lạnh chỉ khoảng 0,31 kW
Điện năng tiêu thụ danh định của FXBQ50PVE khoảng 0,31 kW.
Cần lưu ý đây chỉ là điện dùng cho dàn lạnh.
Tổng điện năng của hệ thống còn phải tính thêm:
-
Dàn nóng VRV.
-
Quạt thông gió.
-
Thiết bị cấp khí tươi.
-
Thiết bị tạo áp.
-
Hệ thống hút khí.
-
Các dàn lạnh khác.
-
Phụ tải hỗ trợ.
Vì vậy, khi tính công suất điện cho phòng sạch, không nên sử dụng 0,31 kW làm tổng công suất của toàn hệ thống.
Kết nối đường ống Ø6,4/Ø12,7 mm
Kích thước đầu nối môi chất của FXBQ50PVE gồm:
-
Ống lỏng: Ø6,4 mm
-
Ống hơi: Ø12,7 mm
Đường nước xả sử dụng kết nối:
PT1B
Khi triển khai hệ VRV, kích thước đường ống ở các đoạn khác nhau cần được tính theo:
-
Công suất dàn nóng.
-
Tổng công suất dàn lạnh.
-
Chiều dài đường ống.
-
Vị trí bộ chia.
-
Cấu hình thực tế.
Không nên sử dụng kích thước đầu nối dàn lạnh để áp dụng cho toàn bộ mạng ống.
Yêu cầu không gian trần đủ lớn để bảo trì
Dàn lạnh có chiều dài gần 1,8 m và chiều sâu khoảng 1 m.
Do đó, khi bố trí trên trần cần dành không gian để:
-
Tháo phin lọc.
-
Kiểm tra quạt.
-
Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt.
-
Kiểm tra máng nước.
-
Xử lý hệ thống thoát nước.
-
Tiếp cận phần điện.
-
Thay thế linh kiện.
-
Kiểm tra các vị trí kết nối.
Không nên chỉ tính kích thước thân máy.
Nếu dàn lạnh vừa khít với trần nhưng không có khoảng thao tác, chi phí bảo trì sau này sẽ tăng và công việc kỹ thuật trở nên khó khăn.
Phin HEPA có độ bền cao, thuận tiện bảo trì
Theo cấu trúc của dòng sản phẩm, phin HEPA được thiết kế để giảm nhu cầu bảo trì thường xuyên.
Khả năng tiếp cận từ mặt dưới máy cũng giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn khi xử lý thiết bị.
Tuy nhiên, tuổi thọ phin thực tế còn phụ thuộc vào:
-
Nồng độ bụi đầu vào.
-
Số giờ vận hành.
-
Chất lượng phin sơ cấp.
-
Độ kín phòng.
-
Môi trường xung quanh.
-
Chế độ bảo trì.
Vì vậy, trong dự án phòng sạch chuyên nghiệp nên giám sát tình trạng phin lọc dựa trên điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ căn cứ vào thời gian.
Phù hợp cả công trình mới và cải tạo
Cấu trúc tích hợp giúp FXBQ50PVE có thể được cân nhắc cho cả:
-
Công trình xây mới.
-
Tòa nhà hiện hữu.
-
Công trình cải tạo.
-
Khu vực chuyển đổi công năng.
Đây là lợi thế với bệnh viện, nhà máy hoặc cơ sở nghiên cứu muốn bổ sung thêm phòng sạch.
Tuy nhiên, với công trình cải tạo cần kiểm tra kỹ:
-
Không gian trên trần.
-
Khả năng chịu tải.
-
Vị trí đặt dàn nóng.
-
Đường điện.
-
Đường ống gas.
-
Đường nước xả.
-
Khí tươi.
-
Hệ thống tạo áp.
-
Khoảng bảo trì.
FXBQ50PVE phải kết nối với dàn nóng Daikin VRV
FXBQ50PVE là dàn lạnh, vì vậy không thể hoạt động độc lập.
Thiết bị phải được kết nối với dàn nóng Daikin VRV phù hợp.
Một hệ thống có thể bao gồm:
-
Dàn lạnh FXBQ50PVE cho phòng sạch.
-
Dàn lạnh phòng sạch khác.
-
Dàn lạnh cassette hoặc nối ống gió cho khu vực thường.
-
Dàn nóng VRV.
-
Bộ điều khiển.
-
Hệ thống khí tươi.
-
Hệ thống hút khí.
-
Điều khiển trung tâm.
Đây là lợi thế đáng chú ý nếu toàn bộ tòa nhà đã sử dụng Daikin VRV.
Ví dụ, một bệnh viện có thể dùng FXBQ50PVE cho phòng yêu cầu sạch cao, trong khi phòng hành chính hoặc khu vực phụ trợ dùng dàn lạnh VRV thông thường.
Ứng dụng Daikin FXBQ50PVE trong bệnh viện
Bệnh viện là một trong những nhóm công trình phù hợp với dàn lạnh phòng sạch.
Một số khu vực có thể yêu cầu:
-
Kiểm soát bụi tốt hơn.
-
Chất lượng không khí ổn định.
-
Nhiệt độ kiểm soát liên tục.
-
Hạn chế gió lùa.
-
Hệ thống lọc hiệu suất cao.
FXBQ50PVE kết hợp điều hòa nhiệt độ với phin lọc HEPA, tạo điều kiện để kỹ sư xây dựng giải pháp HVAC phù hợp hơn cho những khu vực này.
Tuy nhiên, từng phòng y tế có yêu cầu rất khác nhau nên vẫn phải thiết kế theo tiêu chuẩn cụ thể của dự án.
Ứng dụng trong nhà máy thực phẩm và đồ uống
Trong sản xuất thực phẩm, chất lượng không khí có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm.
Các khu vực như:
-
Chế biến.
-
Đóng gói.
-
Kiểm tra chất lượng.
-
Chuẩn bị nguyên liệu.
-
Khu sản xuất đặc biệt.
có thể cần kiểm soát bụi và vệ sinh tốt hơn khu vực thông thường.
Dàn lạnh phòng sạch FXBQ50PVE giúp tích hợp xử lý nhiệt với lọc HEPA trong cùng hệ VRV.
Ứng dụng trong nhà máy điện tử
Trong sản xuất điện tử, bụi có thể ảnh hưởng tới:
-
Bề mặt linh kiện.
-
Quá trình lắp ráp.
-
Thiết bị chính xác.
-
Chất lượng sản phẩm.
-
Tỷ lệ lỗi sản xuất.
Vì vậy, nhiều công đoạn cần môi trường có lượng hạt trong không khí được kiểm soát.
FXBQ50PVE có thể được cân nhắc như một thành phần của hệ thống phòng sạch cho những khu vực này.
Ứng dụng cho phòng thí nghiệm
Phòng thí nghiệm thường yêu cầu kiểm soát đồng thời:
-
Nhiệt độ.
-
Chất lượng không khí.
-
Luồng khí.
-
Bụi.
-
Áp suất.
FXBQ50PVE giúp xử lý nhiệt độ và lọc không khí qua HEPA trong một thiết bị tích hợp.
Tùy từng loại phòng thí nghiệm, hệ thống còn có thể cần:
-
Hút khí độc.
-
Khí tươi.
-
Tủ hút.
-
Kiểm soát áp suất.
-
Kiểm soát độ ẩm.
Do đó, thiết bị cần được phối hợp trong thiết kế tổng thể.
FXBQ50PVE khác gì FXBQ40PVE?
FXBQ50PVE và FXBQ40PVE cùng thuộc dòng dàn lạnh tích hợp dành cho phòng sạch Daikin VRV và có nhiều đặc điểm giống nhau.
Cả hai đều:
-
Sử dụng phin HEPA BAFH82A50.
-
Hiệu suất lọc HEPA 99,97%.
-
Có lựa chọn hút gió từ trần hoặc từ sàn.
-
Kích thước 492 × 1.788 × 1.000 mm.
-
Trọng lượng 140 kg.
-
Lưu lượng gió 19,5/17,5 m³/phút.
-
Điện tiêu thụ dàn lạnh 0,31 kW.
Điểm khác biệt chính nằm ở công suất.
Daikin FXBQ40PVE
-
Công suất lạnh: 4,5 kW / 15.400 BTU/h
-
Công suất sưởi: 5,0 kW / 17.100 BTU/h
Daikin FXBQ50PVE
-
Công suất lạnh: 5,6 kW / 19.100 BTU/h
-
Công suất sưởi: 6,3 kW / 21.500 BTU/h
Nếu tải lạnh của phòng nằm trong khả năng FXBQ40PVE, không cần thiết phải chọn FXBQ50PVE chỉ để dư công suất.
Ngược lại, với phòng có tải lớn hơn, FXBQ50PVE cung cấp thêm khoảng công suất cần thiết trong khi vẫn giữ cấu trúc dàn lạnh và hệ lọc tương tự.
FXBQ50PVE khác gì dàn lạnh nối ống gió thông thường?
Dù cùng mức công suất khoảng 18.000–19.000 BTU, FXBQ50PVE và dàn lạnh nối ống gió thông thường phục vụ hai mục đích hoàn toàn khác nhau.
Dàn lạnh nối ống gió thông thường
Chủ yếu phục vụ:
-
Làm lạnh.
-
Sưởi.
-
Phân phối gió.
-
Giấu máy trên trần.
-
Đảm bảo thẩm mỹ.
Daikin FXBQ50PVE
Ngoài xử lý nhiệt còn có:
-
Phin lọc HEPA.
-
Hệ thống lọc nhiều cấp.
-
Cấu trúc chuyên dụng cho phòng sạch.
-
Lựa chọn hút gió trần hoặc sàn.
-
Giải pháp hạn chế gió lùa.
-
Hỗ trợ kiểm soát bụi.
Vì vậy, không nên thay thế FXBQ50PVE bằng dàn lạnh nối ống gió thông thường chỉ vì công suất gần nhau.
Có nên lựa chọn Daikin FXBQ50PVE?
Nếu dự án cần dàn lạnh VRV chuyên dùng cho phòng sạch công suất khoảng 19.100 BTU/h, Daikin FXBQ50PVE là model đáng cân nhắc.
Những ưu điểm nổi bật gồm:
-
Dàn lạnh tích hợp chuyên dụng phòng sạch.
-
Công suất lạnh 5,6 kW / 19.100 BTU/h.
-
Công suất sưởi 6,3 kW / 21.500 BTU/h.
-
HEPA hiệu suất 99,97% theo DOP.
-
Phin lọc đầu vào hiệu suất 70%.
-
Lựa chọn hút gió từ trần hoặc từ sàn.
-
Hỗ trợ tạo môi trường sạch ở mức 10.000 khi thiết kế đúng.
-
Tốc độ gió thấp giúp hạn chế gió lùa.
-
Có thể ứng dụng cho công trình mới và cải tạo.
-
Kết nối với hệ thống Daikin VRV.
-
Phù hợp bệnh viện, thực phẩm, điện tử và phòng thí nghiệm.
Tuy nhiên, phòng sạch phải được thiết kế theo hệ thống tổng thể chứ không chỉ lựa chọn một model điều hòa.
Những lưu ý khi thiết kế FXBQ50PVE cho phòng sạch
Trước khi lựa chọn model, cần xác định rõ:
-
Cấp độ sạch yêu cầu.
-
Diện tích và thể tích phòng.
-
Chiều cao trần.
-
Tải nhiệt.
-
Số người.
-
Máy móc thiết bị.
-
Lượng khí tươi.
-
Số lần trao đổi khí.
-
Áp suất phòng.
-
Hướng luồng khí.
-
Nhiệt độ.
-
Độ ẩm.
-
Thời gian vận hành.
-
Không gian bảo trì.
-
Dàn nóng VRV kết nối.
Đặc biệt, nếu dự án phải đáp ứng tiêu chuẩn phòng sạch cụ thể thì sau khi thi công cần tiến hành đo kiểm và nghiệm thu theo yêu cầu đó.
Việc lắp một dàn lạnh có HEPA không tự động khiến căn phòng trở thành phòng sạch đạt chuẩn.
Câu hỏi thường gặp về Daikin FXBQ50PVE
Daikin FXBQ50PVE có công suất bao nhiêu?
FXBQ50PVE có công suất lạnh 5,6 kW / 19.100 BTU/h và công suất sưởi 6,3 kW / 21.500 BTU/h.
FXBQ50PVE có phải điều hòa phòng sạch không?
Có. Đây là dàn lạnh chuyên dụng cho phòng sạch thuộc hệ Daikin VRV.
FXBQ50PVE là loại dàn lạnh nào?
Đây là dàn lạnh tích hợp, với miệng thổi được tích hợp cùng thiết bị.
FXBQ50PVE sử dụng phin HEPA nào?
Model sử dụng phin HEPA BAFH82A50.
Hiệu suất phin HEPA bao nhiêu?
Phin lọc HEPA đầu ra đạt hiệu suất 99,97% theo phương pháp DOP.
FXBQ50PVE có hút gió từ trần được không?
Có. Sử dụng mặt nạ BYB82A50C cho phương án hút gió từ trần.
FXBQ50PVE có hút gió từ sàn được không?
Có. Sử dụng mặt nạ BYB82A50W cho phương án hút gió từ sàn.
Lưu lượng gió FXBQ50PVE bao nhiêu?
Lưu lượng gió khoảng 19,5 m³/phút ở cấp cao và 17,5 m³/phút ở cấp thấp.
Độ ồn FXBQ50PVE bao nhiêu?
Theo bảng kỹ thuật, độ ồn khoảng 44/42 dBA ở tốc độ cao/thấp.
Điện tiêu thụ của dàn lạnh bao nhiêu?
Điện tiêu thụ danh định khoảng 0,31 kW.
Kích thước FXBQ50PVE bao nhiêu?
Kích thước khoảng 492 × 1.788 × 1.000 mm.
Trọng lượng bao nhiêu?
Dàn lạnh nặng khoảng 140 kg.
FXBQ50PVE sử dụng nguồn điện nào?
Thiết bị sử dụng nguồn 1 pha 220–240V/220V, 50/60Hz.
FXBQ50PVE hoạt động độc lập được không?
Không. Đây là dàn lạnh VRV và cần kết nối với dàn nóng Daikin VRV tương thích.
FXBQ50PVE phù hợp với công trình nào?
Model phù hợp với bệnh viện, phòng khám, nhà máy thực phẩm, đồ uống, nhà máy điện tử, phòng thí nghiệm và các không gian cần kiểm soát bụi ở mức cao.
Tư vấn và báo giá Daikin FXBQ50PVE tại DNA HVAC
Dàn lạnh điều hòa không khí cho phòng sạch Daikin VRV FXBQ50PVE 19.100BTU là giải pháp chuyên dụng dành cho các công trình cần kết hợp điều hòa nhiệt độ với lọc không khí hiệu suất cao.
Công suất lạnh 5,6 kW giúp model phù hợp với những phòng có tải nhiệt lớn hơn FXBQ40PVE nhưng vẫn muốn sử dụng cùng cấu trúc dàn lạnh tích hợp, phin HEPA BAFH82A50 và phương án hút gió linh hoạt.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với bệnh viện, nhà máy thực phẩm, nhà máy điện tử, phòng nghiên cứu và những khu vực có yêu cầu kiểm soát bụi tốt hơn điều hòa thông thường.
Tuy nhiên, để phòng sạch hoạt động đúng yêu cầu, cần tính toán đồng bộ tải lạnh, lưu lượng khí, khí tươi, áp suất phòng, hướng luồng gió, cấp độ sạch và hệ thống dàn nóng VRV.
DNA HVAC cung cấp giải pháp khảo sát, tư vấn, thiết kế và lựa chọn hệ thống điều hòa Daikin VRV cho phòng sạch theo yêu cầu thực tế của từng dự án.
Liên hệ DNA HVAC để được tư vấn lựa chọn Daikin FXBQ50PVE, cấu hình phin lọc HEPA, phương án hút gió trần hoặc sàn, dàn nóng VRV, hệ thống cấp – hồi khí và nhận báo giá FXBQ50PVE phù hợp với công trình.
