Cửa Gió Nan Z (WL) – Lấy Gió Tươi, Hút Khí Thải
Cửa gió nan Z WL (Weather Louver) bằng nhôm, sử dụng lấy gió tươi và hút khí thải ngoài trời. Nan nghiêng hạn chế nước mưa, có lưới chắn côn trùng. Tư vấn và cung cấp tại Cơ Điện Lạnh DNA Hà Nội.
Cửa Gió Nan Z (WL) Là Gì?
Cửa gió nan Z (Weather Louver - WL) là thiết bị được sử dụng làm cửa lấy gió tươi hoặc cửa xả khí thải ra ngoài trời. Cấu tạo gồm các nan nằm ngang, có độ nghiêng phù hợp giúp hạn chế nước mưa xâm nhập vào hệ thống thông gió bên trong công trình.
Sản phẩm thường được lắp đặt tại mặt ngoài công trình, vị trí lấy gió hoặc xả gió. Có thể kết hợp thêm lưới lọc bụi và lưới chắn côn trùng để bảo vệ hệ thống.
Cấu Tạo Và Đặc Điểm Cửa Gió Nan Z WL
Hệ thống nan Z nằm ngang, có độ nghiêng
Nan được bố trí theo phương ngang. Thiết kế nan nghiêng nhằm hạn chế nước mưa đi vào đường ống. Hỗ trợ lưu thông không khí từ ngoài trời vào hoặc từ trong nhà ra ngoài.
Khung và nan bằng nhôm
Vật liệu nhôm theo catalogue. Độ dày khung 1,0mm. Độ dày nan 0,66–1,2mm.
Bề mặt sơn tĩnh điện
Màu tiêu chuẩn: trắng. Có thể lựa chọn màu khác. Hoàn thiện bề mặt bằng sơn tĩnh điện.
Kết hợp lưới chắn côn trùng và lưới lọc bụi
Lưới chắn côn trùng ở phía sau cửa gió. Lưới lọc bụi là phụ kiện tùy chọn. Cần bố trí để thuận tiện kiểm tra và vệ sinh.
Cấu tạo cửa gió WL Type 2
Phiên bản WL Type 2 có trong bảng catalogue với kích thước cổ và ống gió khác so với WL thông thường. Cần kiểm tra bản vẽ chi tiết trước khi gia công.
Thông Số Kỹ Thuật Cửa Gió Nan Z WL
| Thông số | Giá trị theo catalogue |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cửa gió nan Z, WL |
| Tên tiếng Anh | Weather Louver |
| Vật liệu | Nhôm (Aluminum Alloy) |
| Kích thước | Tùy chọn |
| Độ dày khung | 1,0 mm |
| Độ dày nan | 0,66–1,2 mm |
| Chức năng | Cửa lấy gió, thải gió |
| Vị trí lắp đặt | Lắp trên tường |
| Màu sắc | Trắng, tùy chọn |
| Bề mặt hoàn thiện | Sơn tĩnh điện |
| Phụ kiện | Lưới chắn côn trùng, lưới lọc bụi |
*Thông số lấy từ phần Specification, trang 51 catalogue.
Bảng Kích Thước Cửa Gió Nan Z WL
Kích thước cửa gió WL tiêu chuẩn
| Mặt A (mm) | Cổ B (mm) | Ống gió C (mm) | Lỗ mở D (mm) |
|---|---|---|---|
| 300 × 200 | 250 × 150 | 260 × 160 | 270 × 170 |
| 400 × 200 | 350 × 150 | 360 × 160 | 370 × 170 |
| 400 × 300 | 350 × 250 | 360 × 260 | 370 × 270 |
Theo catalogue:
- Kích thước mặt A = W × H.
- Kích thước cổ B = (W − 50) × (H − 50).
- Kích thước ống gió C = (W − 40) × (H − 40).
- Kích thước lỗ mở D = (W − 30) × (H − 30).
Bảng kích thước cửa gió WL Type 2
| Mặt A (mm) | Cổ B (mm) | Ống gió C (mm) | Lỗ mở D (mm) |
|---|---|---|---|
| 300 × 200 | 240 × 140 | 250 × 150 | 270 × 170 |
| 400 × 200 | 340 × 140 | 250 × 150 | 370 × 170 |
| 400 × 300 | 340 × 240 | 250 × 150 | 370 × 270 |
Công thức WL Type 2:
- Kích thước mặt A = W × H.
- Kích thước cổ B = (W − 60) × (H − 60).
- Kích thước ống gió C = (W − 50) × (H − 50).
- Kích thước lỗ mở D = (W − 30) × (H − 30).
⚠️ LƯU Ý KỸ THUẬT
Hai dòng 400 × 200 và 400 × 300 trong bảng WL Type 2 đều ghi ống gió C = 250 × 150mm, không khớp với công thức C ngay phía trên. Cần xác nhận lại với nhà sản xuất trước khi dùng các kích thước này để gia công hoặc cắt lỗ chờ.
Thông Số Lưu Lượng Gió Cửa Gió Nan Z WL
Bảng lưu lượng gió theo vận tốc bề mặt
| Kích thước | 1 m/s | 2 m/s | 3 m/s | 4 m/s | 5 m/s |
|---|---|---|---|---|---|
| 300 × 200 | 72 | 144 | 216 | 288 | 360 |
| 400 × 200 | 104,4 | 205,2 | 309,6 | 410,4 | 515 |
| 400 × 300 | 176,4 | 352,8 | 529,2 | 705,6 | 882 |
*Đơn vị: m³/h. Bảng catalogue gốc có các mốc vận tốc 0,5–5 m/s, bước 0,5 m/s.
Vai trò của vận tốc gió đối với cửa lấy gió ngoài trời
Cần chọn cửa theo lưu lượng thiết kế, tính đến diện tích thông gió hiệu dụng, tổn thất áp suất do nan chắn mưa, và ảnh hưởng của lưới lọc, lưới chắn côn trùng. Với vị trí ngoài trời chịu mưa gió mạnh, cần kiểm tra thêm đặc tính chống hắt mưa và tổn thất áp suất theo tài liệu thử nghiệm nếu có.
Ưu Điểm Của Cửa Gió Nan Z Bằng Nhôm
Ứng Dụng Cửa Gió Nan Z Trong Hệ Thống HVAC
Cửa lấy gió tươi cho hệ thống thông gió
Lắp tại mặt ngoài công trình, kết nối ống lấy gió tươi, ứng dụng cho hệ thống thông gió cơ khí.
Cửa xả khí thải ra ngoài trời
Hệ thống quạt hút, thông gió nhà vệ sinh, phòng kỹ thuật, xả khí của các khu vực phù hợp.
Hệ thống cấp khí tươi ERV/HRV
Cửa lấy khí ngoài trời và cửa thải khí ra ngoài. Lựa chọn kích thước theo lưu lượng thiết kế.
Các công trình ứng dụng
Nhà ở, biệt thự, văn phòng, nhà hàng, khách sạn, trung tâm thương mại, nhà xưởng, phòng kỹ thuật.
Phân Biệt Cửa Gió Nan Z Với Các Loại Cửa Gió Khác
| Sản phẩm | Điểm khác biệt |
|---|---|
| Nan Z WL | Nan nghiêng, dùng lấy hoặc thải gió ngoài trời |
| SAG 1 lớp | Một lớp nan bầu dục điều chỉnh góc |
| DDG 2 lớp | Hai lớp nan điều hướng gió |
| Cửa gió sọt trứng | Mặt lưới dạng ô |
| Khuếch tán vuông | Phân phối gió theo các hướng thiết kế |
| Khuếch tán tròn | Miệng gió dạng tròn |
Hướng Dẫn Chọn Cửa Gió Nan Z WL Phù Hợp
- Chọn kích thước theo lưu lượng gió tươi hoặc khí thải: Đảm bảo phù hợp thiết kế.
- Chọn WL hay WL Type 2 theo cấu tạo và bản vẽ: Kiểm tra kỹ kích thước cổ, ống gió.
- Chọn vị trí lắp đặt phù hợp trên tường ngoài: Xem xét hướng mưa, vị trí lấy gió.
- Lựa chọn lưới chắn côn trùng và lưới lọc bụi: Tùy điều kiện môi trường.
- Xem xét điều kiện môi trường: Hướng mưa, vị trí lấy gió.
Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Bảo Trì Cửa Gió Nan Z
- Xác định vị trí lấy gió hoặc xả khí.
- Kiểm tra kích thước lỗ chờ trên tường.
- Kiểm tra kích thước cổ và ống gió kết nối.
- Lắp khung và cố định cửa gió.
- Xử lý kín nước tại vị trí tiếp giáp tường.
- Lắp lưới chắn côn trùng hoặc lưới lọc nếu có.
- Kiểm tra hướng nan và thoát nước.
- Vệ sinh bụi bẩn, kiểm tra tình trạng lưới định kỳ.
Các Sản Phẩm Cửa Gió Điều Hòa Liên Quan
Tham khảo thêm các dòng sản phẩm khác tại DNA: Cửa, miệng gió điều hòa bằng nhôm • Cửa gió nan bầu dục 1 lớp SAG • Cửa gió nan bầu dục 2 lớp DDG • Cửa gió nan Z WL • Cửa gió sọt trứng • Cửa gió khuếch tán vuông • Cửa gió khuếch tán tròn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Cửa Gió Nan Z
Q: Cửa gió nan Z WL là gì?
A: Là loại cửa gió (Weather Louver) có nan nghiêng, dùng để lấy gió tươi hoặc xả khí thải ra ngoài trời, giúp hạn chế nước mưa xâm nhập.
Q: Cửa gió nan Z có tác dụng chống nước mưa không?
A: Thiết kế nan nghiêng giúp hạn chế nước mưa đi vào đường ống, nhưng không nên quảng cáo là chống nước tuyệt đối. Cần kiểm tra thêm đặc tính chống hắt mưa theo tài liệu thử nghiệm nếu có.
Q: Cửa gió WL được làm từ vật liệu gì?
A: Vật liệu nhôm (Aluminum Alloy), bề mặt sơn tĩnh điện.
Q: Cửa gió nan Z dùng để lấy gió tươi hay xả khí thải?
A: Có thể dùng cho cả hai mục đích.
Q: Cửa gió nan Z có lắp được lưới chắn côn trùng không?
A: Có, lưới chắn côn trùng là phụ kiện đi kèm.
Q: WL và WL Type 2 có gì khác nhau?
A: WL Type 2 có kích thước cổ và ống gió khác so với WL tiêu chuẩn. Cần kiểm tra kỹ bản vẽ trước khi gia công.
Q: Có thể đặt cửa gió nan Z theo kích thước riêng không?
A: Có thể, tùy thuộc vào khả năng sản xuất. Cần xác nhận trước khi đặt hàng.
Q: Cách lựa chọn kích thước cửa gió nan Z theo lưu lượng như thế nào?
A: Cần xem bảng lưu lượng theo vận tốc bề mặt và đối chiếu với yêu cầu thiết kế. Nên tham khảo ý kiến kỹ sư HVAC để chọn chính xác.
CƠ ĐIỆN LẠNH DNA HÀ NỘI
Cung cấp cửa gió nan Z theo kích thước công trình, tư vấn lựa chọn phụ kiện. Hỗ trợ thiết kế và thi công hệ thống thông gió, cấp khí tươi đồng bộ.
• Địa chỉ: 192 Lê Trọng Tấn, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline: 091 345 9288 – 039 908 1141
• Website: dieuhoanoithat.vn
✨ Cơ Điện Lạnh DNA – Vật tư HVAC chính hãng, tư vấn kỹ thuật tận tâm!
